Erick Ferigra 22 | |
Duarte Urtigueira Gouveia Beirao Valente (Thay: Helio Altino Fonseca Lopes Cruz) 33 | |
Gaston Manuel Romano 54 | |
Welton Nunes Carvalho Junior (Thay: Luiz Carlos) 64 | |
Uilton (Thay: Tomás Morais Costa) 64 | |
Micael Cabrita Silva (Thay: Gaston Manuel Romano) 67 | |
Dany Tavares (Thay: Midana Quintino Sambu) 67 | |
Marcos Paulo (Thay: Jean-Baptiste Gorby) 82 | |
Aldair Neves Paulo Faustino (Thay: Jojo) 82 | |
Mouhamadou Keita (Thay: Ruben Pina) 83 | |
Tiago Ribeiro (Thay: Matchoi Djalo) 90 | |
Rui Fonte (Kiến tạo: Matchoi Djalo) 90+1' | |
Rui Fonte 90+2' |
Thống kê trận đấu CF Os Belenenses vs Pacos de Ferreira
số liệu thống kê

CF Os Belenenses

Pacos de Ferreira
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 7
9 Phạt góc 10
3 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
27 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CF Os Belenenses vs Pacos de Ferreira
| Thay người | |||
| 33’ | Helio Altino Fonseca Lopes Cruz Duarte Urtigueira Gouveia Beirao Valente | 64’ | Luiz Carlos Welton Nunes Carvalho Junior |
| 67’ | Gaston Manuel Romano Micael Cabrita Silva | 64’ | Tomás Morais Costa Uilton |
| 67’ | Midana Quintino Sambu Dany Tavares | 82’ | Jean-Baptiste Gorby Marcos Paulo |
| 83’ | Ruben Pina Mouhamadou Keita | 82’ | Jojo Aldair Neves Paulo Faustino |
| 90’ | Matchoi Djalo Tiago Ribeiro | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Duarte Urtigueira Gouveia Beirao Valente | Luis Bastos | ||
Micael Cabrita Silva | Marcos Paulo | ||
Tiago Ilori | Tiago Ribeiro | ||
Rui Jorge Farto Correia | Jeimes | ||
David Grilo | Miguel Alexis Moreno Moreno | ||
Mouhamadou Keita | Welton Nunes Carvalho Junior | ||
Tiago Moninhas | Vitorino Antunes | ||
Dany Tavares | Aldair Neves Paulo Faustino | ||
Tiago Goncalves | Uilton | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây CF Os Belenenses
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Giao hữu
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Pacos de Ferreira
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 5 | 5 | 20 | 50 | B T T B T | |
| 2 | 25 | 13 | 5 | 7 | 17 | 44 | B T T T B | |
| 3 | 25 | 12 | 3 | 10 | 4 | 39 | T H T B T | |
| 4 | 25 | 12 | 2 | 11 | 13 | 38 | T T B B B | |
| 5 | 24 | 10 | 8 | 6 | 6 | 38 | B H T T T | |
| 6 | 25 | 10 | 8 | 7 | 3 | 38 | B B T T T | |
| 7 | 25 | 11 | 4 | 10 | -1 | 37 | T H T T B | |
| 8 | 25 | 10 | 7 | 8 | -3 | 37 | T B T B T | |
| 9 | 25 | 8 | 10 | 7 | 5 | 34 | H T B H T | |
| 10 | 25 | 9 | 6 | 10 | 4 | 33 | B B T B T | |
| 11 | 25 | 8 | 8 | 9 | -2 | 32 | B T B H B | |
| 12 | 25 | 9 | 4 | 12 | -16 | 31 | T T B T B | |
| 13 | 25 | 7 | 8 | 10 | -2 | 29 | T T H H H | |
| 14 | 25 | 7 | 8 | 10 | -7 | 29 | B B H H B | |
| 15 | 25 | 7 | 7 | 11 | -9 | 28 | T B B T H | |
| 16 | 24 | 6 | 9 | 9 | -11 | 27 | B H B H T | |
| 17 | 25 | 6 | 8 | 11 | -10 | 26 | T B B H B | |
| 18 | 25 | 6 | 6 | 13 | -11 | 24 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch