Thứ Bảy, 30/08/2025
Caden Clark
20
Brian Anunga (Thay: Obinna Nwobodo)
40
Evander Ferreira (Kiến tạo: DeAndre Yedlin)
45
Dante Sealy (Thay: Aleksandr Guboglo)
55
Jules-Anthony Vilsaint (Thay: Tom Pearce)
55
Kwadwo Opoku (Thay: Caden Clark)
55
Dante Sealy
58
Luca Orellano (Kiến tạo: Evander Ferreira)
65
Yuya Kubo (Thay: Kei Ansu Kamara)
66
Brandan Craig (Thay: Samuel Piette)
71
Fernando Alvarez (Thay: Jalen Neal)
82
Evander Ferreira (Kiến tạo: Lukas Engel)
83
Corey Baird (Thay: Evander Ferreira)
86
Brad Smith (Thay: Kevin Denkey)
86
Gerardo Valenzuela (Thay: Luca Orellano)
86
Prince Osei Owusu (Kiến tạo: Jules-Anthony Vilsaint)
90
Dawid Bugaj
90+3'

Thống kê trận đấu CF Montreal vs FC Cincinnati

số liệu thống kê
CF Montreal
CF Montreal
FC Cincinnati
FC Cincinnati
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 10
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến CF Montreal vs FC Cincinnati

Tất cả (96)
90+6'

Montreal được hưởng quả phát bóng lên tại sân vận động Saputo.

90+6'

Cincinnati được hưởng quả ném biên gần khu vực cấm địa.

90+5'

Ricardo Montero Araya trao quyền ném biên cho đội chủ nhà.

90+3' Tại sân vận động Saputo, Dawid Bugaj đã nhận thẻ vàng cho đội chủ nhà.

Tại sân vận động Saputo, Dawid Bugaj đã nhận thẻ vàng cho đội chủ nhà.

90+2'

Ricardo Montero Araya ra hiệu cho một quả đá phạt cho Cincinnati ở phần sân nhà.

90+1'

Ricardo Montero Araya ra hiệu cho một quả ném biên của Montreal ở phần sân của Cincinnati.

90'

Đó là một pha kiến tạo tuyệt vời từ Jules-Anthony Vilsaint.

90' V À A A O O O! Prince-Osei Owusu (Montreal) ghi bàn bằng một cú đánh đầu để rút ngắn tỷ số xuống còn 1-3.

V À A A O O O! Prince-Osei Owusu (Montreal) ghi bàn bằng một cú đánh đầu để rút ngắn tỷ số xuống còn 1-3.

88'

Ricardo Montero Araya ra hiệu cho một quả ném biên cho Montreal, gần khu vực của Cincinnati.

87'

Pat Noonan thực hiện sự thay đổi người thứ tư tại sân Saputo khi Corey Baird vào thay Kevin Denkey.

87'

Cincinnati thực hiện sự thay đổi người thứ ba khi Gerardo Valenzuela vào thay Evander.

86'

Gerardo Valenzuela vào sân thay cho Luca Orellano của Cincinnati.

86'

Pat Noonan thực hiện sự thay đổi người thứ tư cho đội tại sân Saputo với Corey Baird vào thay Evander.

86'

Cincinnati thực hiện sự thay đổi người thứ ba với Brad Smith vào thay Kevin Denkey.

85'

Liệu Montreal có thể tận dụng quả ném biên sâu trong phần sân của Cincinnati không?

83'

Lukas Engel đã có một pha kiến tạo tuyệt vời.

83' V À A A O O O! Cincinnati nâng tỷ số lên 0-3 nhờ công của Evander.

V À A A O O O! Cincinnati nâng tỷ số lên 0-3 nhờ công của Evander.

82'

Fernando Alvarez vào sân thay cho Jalen Neal bên phía đội chủ nhà.

81'

Bóng đi ra ngoài sân và Montreal được hưởng một quả phát bóng lên.

77'

Đá phạt cho Montreal ở phần sân nhà.

75'

Cincinnati có một quả ném biên nguy hiểm.

Đội hình xuất phát CF Montreal vs FC Cincinnati

CF Montreal (4-2-3-1): Jonathan Sirois (40), Dawid Bugaj (27), George Campbell (24), Jalen Neal (2), Luca Petrasso (13), Samuel Piette (6), Victor Loturi (22), Yuri Aleksandr Guboglo (39), Caden Clark (23), Tom Pearce (3), Prince-Osei Owusu (9)

FC Cincinnati (3-4-1-2): Roman Celentano (18), Gilberto Flores (3), Matt Miazga (21), Lukas Engel (29), DeAndre Yedlin (91), Evander (10), Obinna Nwobodo (5), Luca Orellano (23), Pavel Bucha (20), Kei Kamara (85), Kevin Denkey (9)

CF Montreal
CF Montreal
4-2-3-1
40
Jonathan Sirois
27
Dawid Bugaj
24
George Campbell
2
Jalen Neal
13
Luca Petrasso
6
Samuel Piette
22
Victor Loturi
39
Yuri Aleksandr Guboglo
23
Caden Clark
3
Tom Pearce
9
Prince-Osei Owusu
9
Kevin Denkey
85
Kei Kamara
20
Pavel Bucha
23
Luca Orellano
5
Obinna Nwobodo
10
Evander
91
DeAndre Yedlin
29
Lukas Engel
21
Matt Miazga
3
Gilberto Flores
18
Roman Celentano
FC Cincinnati
FC Cincinnati
3-4-1-2
Thay người
55’
Caden Clark
Kwadwo Opoku
40’
Obinna Nwobodo
Brian Anunga
55’
Aleksandr Guboglo
Dante Sealy
66’
Kei Ansu Kamara
Yuya Kubo
55’
Tom Pearce
Jules-Anthony Vilsaint
86’
Kevin Denkey
Brad Smith
71’
Samuel Piette
Brandan Craig
86’
Evander Ferreira
Corey Baird
82’
Jalen Neal
Fernando Alvarez
86’
Luca Orellano
Gerardo Valenzuela
Cầu thủ dự bị
Emil Gazdov
Evan Louro
Sunusi Ibrahim
Brad Smith
Sebastian Breza
Alvas Powell
Kwadwo Opoku
Yuya Kubo
Brandan Craig
Teenage Hadebe
Dante Sealy
Corey Baird
Jules-Anthony Vilsaint
Brian Anunga
Fernando Alvarez
Gerardo Valenzuela
Owen Graham-Roache
Stefan Chirila

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
23/05 - 2021
18/07 - 2021
19/08 - 2021
03/04 - 2022
29/05 - 2022
18/05 - 2023
21/09 - 2023
14/04 - 2024
01/09 - 2024
26/06 - 2025

Thành tích gần đây CF Montreal

MLS Nhà Nghề Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Concacaf League Cup
06/08 - 2025
02/08 - 2025
30/07 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
20/07 - 2025
17/07 - 2025
13/07 - 2025

Thành tích gần đây FC Cincinnati

MLS Nhà Nghề Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
Concacaf League Cup
08/08 - 2025
04/08 - 2025
01/08 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
27/07 - 2025
20/07 - 2025
17/07 - 2025
13/07 - 2025

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2816662254H T H B T
2San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
3FC CincinnatiFC Cincinnati281648752T H B T B
4Nashville SCNashville SC2815581750T B B B T
5Minnesota UnitedMinnesota United2814861650H T B T T
6Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
7CharlotteCharlotte2815211747T T T T T
8Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
9Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
10Columbus CrewColumbus Crew271296445B T B H B
11New York City FCNew York City FC261358744T H T T T
12Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
13Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
14New York Red BullsNew York Red Bulls2811611439B B T T B
15Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
16Portland TimbersPortland Timbers271089-238H T B B H
17Colorado RapidsColorado Rapids2810612-836H B T T B
18San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes289811435B B T B T
19Austin FCAustin FC26989-635T T H H B
20Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
21New England RevolutionNew England Revolution278712-331B B T B T
22FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
23Houston DynamoHouston Dynamo277812-1029B H H H B
24Sporting Kansas CitySporting Kansas City276615-1624H B B B B
25Toronto FCToronto FC275913-724B B H H H
26CF MontrealCF Montreal285815-2223B T H H T
27Atlanta UnitedAtlanta United2741112-1823B H H B H
28St. Louis CitySt. Louis City275616-1621B B T B B
29DC UnitedDC United284915-2921B B B H H
30LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2816662254H T H B T
2FC CincinnatiFC Cincinnati281648752T H B T B
3Nashville SCNashville SC2815581750T B B B T
4CharlotteCharlotte2815211747T T T T T
5Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
6Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
7Columbus CrewColumbus Crew271296445B T B H B
8New York City FCNew York City FC261358744T H T T T
9New York Red BullsNew York Red Bulls2811611439B B T T B
10Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
11New England RevolutionNew England Revolution278712-331B B T B T
12Toronto FCToronto FC275913-724B B H H H
13CF MontrealCF Montreal285815-2223B T H H T
14Atlanta UnitedAtlanta United2741112-1823B H H B H
15DC UnitedDC United284915-2921B B B H H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
2Minnesota UnitedMinnesota United2814861650H T B T T
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
4Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
5Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
6Portland TimbersPortland Timbers271089-238H T B B H
7Colorado RapidsColorado Rapids2810612-836H B T T B
8San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes289811435B B T B T
9Austin FCAustin FC26989-635T T H H B
10Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
11FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
12Houston DynamoHouston Dynamo277812-1029B H H H B
13Sporting Kansas CitySporting Kansas City276615-1624H B B B B
14St. Louis CitySt. Louis City275616-1621B B T B B
15LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow