Lorenzo Hernandez trao cho Montreal một quả phát bóng lên.
![]() Jackson Hopkins (Kiến tạo: Brandon Servania) 28 | |
![]() Matti Peltola 32 | |
![]() Luca Petrasso (Kiến tạo: Prince Osei Owusu) 41 | |
![]() Christian Benteke 42 | |
![]() Efrain Morales 53 | |
![]() Matthew Longstaff (Thay: Bryce Duke) 61 | |
![]() Brandan Craig 63 | |
![]() Boris Enow (Thay: Jackson Hopkins) 65 | |
![]() Boris Enow 70 | |
![]() Aleksandr Guboglo (Thay: Gennadiy Synchuk) 74 | |
![]() Olger Escobar (Thay: Caden Clark) 74 | |
![]() Lucas Bartlett (Thay: Lukas MacNaughton) 78 | |
![]() Jared Stroud (Thay: Brandon Servania) 78 | |
![]() Jalen Neal (Thay: Brandan Craig) 88 |
Thống kê trận đấu CF Montreal vs DC United


Diễn biến CF Montreal vs DC United
Phạt góc cho DC United.
Đá phạt cho Montreal ở phần sân của họ.
Đội chủ nhà đã thay Brandan Craig bằng Jalen Neal. Đây là sự thay đổi người thứ tư được thực hiện hôm nay bởi Marco Donadel.
Lorenzo Hernandez chỉ định một quả đá phạt cho Montreal ở phần sân nhà của họ.
Đội chủ nhà được hưởng quả phát bóng lên ở Montreal, QC.
Quả phát bóng lên cho DC United tại Sân vận động Saputo.
Đá phạt cho Montreal ở phần sân nhà.
Đá phạt cho Montreal ở phần sân của DC United.
Lorenzo Hernandez ra hiệu cho DC United được hưởng quả ném biên ở phần sân của Montreal.
Montreal được hưởng quả đá phạt trong phần sân nhà.
Lorenzo Hernandez cho Montreal hưởng quả phát bóng lên.
Lucas Bartlett vào sân thay cho Lukas MacNaughton của DC United.
Jared Stroud thay thế Brandon Servania cho đội khách.
DC United được hưởng quả đá phạt trong phần sân nhà.
Montreal thực hiện quả ném biên trong phần sân của DC United.
Montreal thực hiện sự thay đổi người thứ ba với Yuri Aleksandr Guboglo thay thế Hennadii Synchuk.
Marco Donadel thực hiện sự thay đổi người thứ hai cho đội tại Sân vận động Saputo với Olger Escobar thay thế Caden Clark.
DC United được hưởng quả phát bóng lên.
Montreal có một quả ném biên nguy hiểm.
Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.
Đội hình xuất phát CF Montreal vs DC United
CF Montreal (4-2-3-1): Thomas Gillier (31), Dawid Bugaj (27), Brandan Craig (5), Efrain Morales (24), Luca Petrasso (13), Bryce Duke (10), Victor Loturi (22), Dante Sealy (25), Hennadii Synchuk (18), Caden Clark (23), Prince-Osei Owusu (9)
DC United (4-3-3): Luis Barraza (13), William Conner Antley (12), Lukas MacNaughton (5), Kye Rowles (15), David Schnegg (28), Jackson Hopkins (25), Matti Peltola (4), Brandon Servania (23), Aaron Herrera (22), Christian Benteke (20), Gabriel Pirani (10)


Thay người | |||
61’ | Bryce Duke Matty Longstaff | 65’ | Jackson Hopkins Boris Enow |
74’ | Caden Clark Olger Escobar | 78’ | Brandon Servania Jared Stroud |
74’ | Gennadiy Synchuk Yuri Aleksandr Guboglo | 78’ | Lukas MacNaughton Lucas Bartlett |
88’ | Brandan Craig Jalen Neal |
Cầu thủ dự bị | |||
Joel Waterman | Jun-Hong Kim | ||
Jonathan Sirois | Jared Stroud | ||
Jalen Neal | Rida Zouhir | ||
Kwadwo Opoku | Dominique Badji | ||
Olger Escobar | Lucas Bartlett | ||
Fernando Alvarez | Derek Dodson | ||
Matty Longstaff | Jacob Murrell | ||
Owen Graham-Roache | Garrison Isaiah Tubbs | ||
Yuri Aleksandr Guboglo | Boris Enow |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CF Montreal
Thành tích gần đây DC United
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 22 | 54 | H T H B T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 19 | 53 | H T T T H |
3 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 7 | 52 | T H B T B |
4 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 17 | 50 | T B B B T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 8 | 6 | 16 | 50 | H T B T T |
6 | ![]() | 27 | 14 | 7 | 6 | 16 | 49 | H T B H T |
7 | ![]() | 28 | 15 | 2 | 11 | 7 | 47 | T T T T T |
8 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | T T T T B |
9 | ![]() | 25 | 13 | 7 | 5 | 14 | 46 | T H B T H |
10 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 4 | 45 | B T B H B |
11 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 7 | 44 | T H T T T |
12 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 10 | 44 | T H T B T |
13 | ![]() | 25 | 11 | 8 | 6 | 13 | 41 | H B H T H |
14 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 4 | 39 | B B T T B |
15 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 2 | 39 | T T H T B |
16 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | -2 | 38 | H T B B H |
17 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -8 | 36 | H B T T B |
18 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | 4 | 35 | B B T B T |
19 | ![]() | 26 | 9 | 8 | 9 | -6 | 35 | T T H H B |
20 | ![]() | 27 | 9 | 4 | 14 | -8 | 31 | B T B B B |
21 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -3 | 31 | B B T B T |
22 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -8 | 30 | T B T H H |
23 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -10 | 29 | B H H H B |
24 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | H B B B B |
25 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -7 | 24 | B B H H H |
26 | ![]() | 28 | 5 | 8 | 15 | -22 | 23 | B T H H T |
27 | ![]() | 27 | 4 | 11 | 12 | -18 | 23 | B H H B H |
28 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -16 | 21 | B B T B B |
29 | ![]() | 28 | 4 | 9 | 15 | -29 | 21 | B B B H H |
30 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -23 | 19 | B H B B T |
BXH Đông Mỹ | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 22 | 54 | H T H B T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 7 | 52 | T H B T B |
3 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 17 | 50 | T B B B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 2 | 11 | 7 | 47 | T T T T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | T T T T B |
6 | ![]() | 25 | 13 | 7 | 5 | 14 | 46 | T H B T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 4 | 45 | B T B H B |
8 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 7 | 44 | T H T T T |
9 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 4 | 39 | B B T T B |
10 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 2 | 39 | T T H T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -3 | 31 | B B T B T |
12 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -7 | 24 | B B H H H |
13 | ![]() | 28 | 5 | 8 | 15 | -22 | 23 | B T H H T |
14 | ![]() | 27 | 4 | 11 | 12 | -18 | 23 | B H H B H |
15 | ![]() | 28 | 4 | 9 | 15 | -29 | 21 | B B B H H |
BXH Tây Mỹ | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 19 | 53 | H T T T H |
2 | ![]() | 28 | 14 | 8 | 6 | 16 | 50 | H T B T T |
3 | ![]() | 27 | 14 | 7 | 6 | 16 | 49 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 10 | 44 | T H T B T |
5 | ![]() | 25 | 11 | 8 | 6 | 13 | 41 | H B H T H |
6 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | -2 | 38 | H T B B H |
7 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -8 | 36 | H B T T B |
8 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | 4 | 35 | B B T B T |
9 | ![]() | 26 | 9 | 8 | 9 | -6 | 35 | T T H H B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 4 | 14 | -8 | 31 | B T B B B |
11 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -8 | 30 | T B T H H |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -10 | 29 | B H H H B |
13 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | H B B B B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -16 | 21 | B B T B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -23 | 19 | B H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại