Jon Freemon ra hiệu cho một quả đá phạt cho Chicago Fire.
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Leonardo Barroso) 13 | |
Caden Clark (Thay: Samuel Piette) 16 | |
Fabian Herbers 27 | |
Mauricio Pineda 32 | |
Sam Rogers 36 | |
Tom Pearce (Thay: Luca Petrasso) 46 | |
Dawid Bugaj (Thay: Fabian Herbers) 46 | |
Jack Elliott (Kiến tạo: Philip Zinckernagel) 54 | |
Tom Pearce 57 | |
Jonathan Dean (Thay: Andrew Gutman) 63 | |
Kellyn Acosta (Thay: Brian Gutierrez) 63 | |
Rominigue Kouame 66 | |
Joel Waterman 71 | |
Dje D'Avilla (Thay: Rominigue Kouame) 80 | |
Jonathan Bamba (Thay: Philip Zinckernagel) 80 | |
Olger Escobar (Thay: Fernando Alvarez) 83 | |
Dawid Bugaj 87 | |
Fernando Alvarez 90+7' |
Thống kê trận đấu CF Montreal vs Chicago Fire


Diễn biến CF Montreal vs Chicago Fire
Đá phạt cho Chicago Fire.
Đá phạt cho Chicago Fire ở phần sân của Montreal.
Bóng đi ra ngoài sân, quả phát bóng lên cho Chicago Fire.
Tom Pearce của Montreal tung cú sút nhưng không trúng đích.
Ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.
Montreal đang tấn công tại Sân vận động Saputo, nơi Prince-Osei Owusu có cơ hội ghi bàn tuyệt vời. Nhưng bóng lại trúng cột dọc!
Montreal bị phạt việt vị.
Montreal được hưởng quả phạt góc.
Montreal được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Ném biên cho Montreal gần khu vực cấm địa.
Bóng an toàn khi Chicago Fire được trao một quả ném biên ở phần sân của họ.
Liệu Montreal có thể tận dụng quả ném biên sâu trong phần sân của Chicago Fire không?
Dawid Bugaj (Montreal) nhận thẻ vàng.
Đá phạt cho Chicago Fire ở phần sân nhà.
Montreal được hưởng đá phạt ở phần sân nhà.
Jon Freemon ra hiệu cho một quả ném biên cho Chicago Fire ở phần sân của Montreal.
Jon Freemon ra hiệu cho một quả đá phạt cho Chicago Fire ở phần sân nhà.
Montreal được hưởng ném biên ở phần sân nhà.
Đá phạt cho Chicago Fire ở phần sân nhà.
Marco Donadel thực hiện sự thay đổi thứ năm của đội tại Saputo Stadium với Olger Escobar thay thế Fernando Alvarez.
Đội hình xuất phát CF Montreal vs Chicago Fire
CF Montreal (4-3-3): Jonathan Sirois (40), Joel Waterman (16), Fernando Alvarez (4), Brandan Craig (5), Luca Petrasso (13), Samuel Piette (6), Hennadii Synchuk (18), Hennadii Synchuk (18), Victor Loturi (22), Dante Sealy (25), Prince-Osei Owusu (9), Fabian Herbers (21)
Chicago Fire (4-3-3): Chris Brady (1), Leonardo Barroso (2), Jack Elliott (3), Sam Rogers (5), Andrew Gutman (15), Romenigue Kouamé (6), Brian Gutierrez (17), Mauricio Pineda (22), Maren Haile-Selassie (7), Hugo Cuypers (9), Philip Zinckernagel (11)


| Thay người | |||
| 16’ | Samuel Piette Caden Clark | 63’ | Brian Gutierrez Kellyn Acosta |
| 46’ | Fabian Herbers Dawid Bugaj | 63’ | Andrew Gutman Jonathan Dean |
| 46’ | Luca Petrasso Tom Pearce | 80’ | Philip Zinckernagel Jonathan Bamba |
| 83’ | Fernando Alvarez Olger Escobar | 80’ | Rominigue Kouame Dje D'avilla |
| 80’ | Rominigue Kouame Dje D'avilla | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Breza | Jeff Gal | ||
Bryce Duke | Kellyn Acosta | ||
Giacomo Vrioni | Omar Gonzalez | ||
Caden Clark | Tom Barlow | ||
Olger Escobar | Omari Glasgow | ||
Dawid Bugaj | Jonathan Dean | ||
Tom Pearce | Jonathan Bamba | ||
Owen Graham-Roache | Sam Williams | ||
Yuri Aleksandr Guboglo | Dje D'avilla | ||
Yuri Aleksandr Guboglo | Sam Williams | ||
Dje D'avilla | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CF Montreal
Thành tích gần đây Chicago Fire
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 6 | 7 | 24 | 66 | T B T T T | |
| 2 | 33 | 18 | 9 | 6 | 29 | 63 | T H H T T | |
| 3 | 33 | 19 | 5 | 9 | 9 | 62 | B T T H T | |
| 4 | 33 | 18 | 8 | 7 | 23 | 62 | T H B T T | |
| 5 | 33 | 18 | 6 | 9 | 19 | 60 | T B H B T | |
| 6 | 33 | 17 | 8 | 8 | 25 | 59 | T T T T B | |
| 7 | 33 | 16 | 10 | 7 | 18 | 58 | H T B H T | |
| 8 | 33 | 18 | 2 | 13 | 7 | 56 | T T B B T | |
| 9 | 33 | 17 | 5 | 11 | 7 | 56 | T T B T B | |
| 10 | 33 | 16 | 6 | 11 | 16 | 54 | B B B T H | |
| 11 | 33 | 14 | 11 | 8 | 14 | 53 | H T H H B | |
| 12 | 33 | 15 | 7 | 11 | 8 | 52 | B T T T H | |
| 13 | 33 | 14 | 10 | 9 | 9 | 52 | B B H T T | |
| 14 | 33 | 13 | 12 | 8 | 2 | 51 | T B H B H | |
| 15 | 33 | 13 | 8 | 12 | -7 | 47 | B T B B T | |
| 16 | 33 | 11 | 11 | 11 | -3 | 44 | T B H H B | |
| 17 | 33 | 12 | 7 | 14 | 3 | 43 | H B T B B | |
| 18 | 33 | 10 | 11 | 12 | -4 | 41 | T T H T B | |
| 19 | 33 | 12 | 4 | 17 | -11 | 40 | B B T T B | |
| 20 | 33 | 11 | 7 | 15 | -12 | 40 | B T B H B | |
| 21 | 33 | 10 | 8 | 15 | -4 | 38 | B B B T B | |
| 22 | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | H B T B B | |
| 23 | 33 | 9 | 8 | 16 | -7 | 35 | B H B T B | |
| 24 | 33 | 8 | 7 | 18 | -14 | 31 | H T T B T | |
| 25 | 33 | 5 | 14 | 14 | -9 | 29 | H H H H B | |
| 26 | 33 | 6 | 10 | 17 | -23 | 28 | H B B T H | |
| 27 | 33 | 7 | 6 | 20 | -24 | 27 | B B B B B | |
| 28 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | H B T B T | |
| 29 | 33 | 5 | 12 | 16 | -25 | 27 | B H B B B | |
| 30 | 33 | 5 | 10 | 18 | -36 | 25 | T H B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 22 | 66 | B T T T B | |
| 2 | 34 | 20 | 5 | 9 | 12 | 65 | T T H T T | |
| 3 | 34 | 19 | 8 | 7 | 26 | 65 | H B T T T | |
| 4 | 34 | 19 | 2 | 13 | 9 | 59 | T B B T T | |
| 5 | 34 | 17 | 5 | 12 | 6 | 56 | T B T B B | |
| 6 | 34 | 16 | 6 | 12 | 13 | 54 | B B T H B | |
| 7 | 34 | 14 | 12 | 8 | 4 | 54 | B H B H T | |
| 8 | 34 | 15 | 8 | 11 | 8 | 53 | T T T H H | |
| 9 | 34 | 14 | 11 | 9 | 12 | 53 | T H H B B | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 1 | 43 | B T B B B | |
| 11 | 34 | 9 | 9 | 16 | -7 | 36 | H B T B H | |
| 12 | 34 | 6 | 14 | 14 | -7 | 32 | H H H B T | |
| 13 | 34 | 6 | 10 | 18 | -26 | 28 | B B T H B | |
| 14 | 34 | 5 | 13 | 16 | -25 | 28 | H B B B H | |
| 15 | 34 | 5 | 11 | 18 | -36 | 26 | H B B B H | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 19 | 6 | 9 | 23 | 63 | B H B T T | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 28 | 63 | H H T T B | |
| 3 | 34 | 17 | 9 | 8 | 25 | 60 | T T T B H | |
| 4 | 34 | 16 | 10 | 8 | 17 | 58 | T B H T B | |
| 5 | 34 | 15 | 10 | 9 | 10 | 55 | B H T T T | |
| 6 | 34 | 13 | 8 | 13 | -8 | 47 | T B B T B | |
| 7 | 34 | 11 | 11 | 12 | -3 | 44 | T H T B T | |
| 8 | 34 | 11 | 11 | 12 | -7 | 44 | B H H B B | |
| 9 | 34 | 12 | 5 | 17 | -11 | 41 | B T T B H | |
| 10 | 34 | 11 | 8 | 15 | -3 | 41 | B B T B T | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | -12 | 41 | T B H B H | |
| 12 | 34 | 9 | 10 | 15 | -13 | 37 | B T B B H | |
| 13 | 34 | 8 | 8 | 18 | -14 | 32 | T T B T H | |
| 14 | 34 | 7 | 9 | 18 | -20 | 30 | B T B T T | |
| 15 | 34 | 7 | 7 | 20 | -24 | 28 | B B B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch