Austin được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
![]() Gennadiy Synchuk (Kiến tạo: Olger Escobar) 9 | |
![]() Dawid Bugaj 31 | |
![]() Owen Wolff 31 | |
![]() Myrto Uzuni (Kiến tạo: Mikkel Desler) 40 | |
![]() Dante Sealy (Kiến tạo: Dawid Bugaj) 45+3' | |
![]() Nicolas Dubersarsky (Thay: Ilie Sanchez) 46 | |
![]() Gennadiy Synchuk 61 | |
![]() Jader Obrian (Thay: Besard Sabovic) 61 | |
![]() Jon Gallagher (Thay: Besard Sabovic) 61 | |
![]() Robert Taylor (Thay: Diego Rubio) 62 | |
![]() Brandan Craig (Thay: Fernando Alvarez) 63 | |
![]() Aleksandr Guboglo (Thay: Olger Escobar) 64 | |
![]() Brendan Hines-Ike 66 | |
![]() (Pen) Prince Osei Owusu 67 | |
![]() Bryce Duke (Thay: Gennadiy Synchuk) 69 | |
![]() Jader Obrian (Thay: Mikkel Desler) 76 | |
![]() Owen Wolff (Kiến tạo: Myrto Uzuni) 77 | |
![]() Thomas Gillier 78 | |
![]() Victor Loturi 78 | |
![]() Tom Pearce (Thay: Prince Osei Owusu) 81 | |
![]() Zan Kolmanic (Thay: Guilherme Biro) 83 | |
![]() Owen Graham-Roache (Thay: Dawid Bugaj) 85 | |
![]() Bryce Duke 90+4' |
Thống kê trận đấu CF Montreal vs Austin FC


Diễn biến CF Montreal vs Austin FC
Ném biên cho Austin ở phần sân của Montreal.

Bryce Duke (Montreal) nhận thẻ vàng.
Đá phạt cho Austin ở phần sân của Montreal.
Allen Chapman cho đội chủ nhà hưởng quả ném biên.
Montreal được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Đá phạt cho Montreal ở phần sân nhà.
Allen Chapman ra hiệu cho Austin được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Montreal được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Tom Pearce vào sân thay cho Dawid Bugaj của đội chủ nhà.
Montreal được hưởng quả ném biên tại Sân vận động Saputo.
Tại Montreal, QC, đội khách được hưởng một quả đá phạt.
Austin thực hiện sự thay đổi người thứ năm với Zan Kolmanic thay thế Guilherme Biro.
Montreal được hưởng quả đá phạt ở phần sân của họ.
Owen Graham-Roache vào sân thay cho Prince-Osei Owusu của Montreal.
Tom Pearce vào sân thay cho Prince-Osei Owusu của Montreal.
Bóng an toàn khi Austin được hưởng quả ném biên ở phần sân của họ.
Allen Chapman ra hiệu cho Montreal được hưởng quả ném biên ở phần sân của Austin.

Victor Loturi (Montreal) đã bị phạt thẻ và sẽ vắng mặt trong trận đấu tiếp theo do bị treo giò.
Myrto Uzuni đã có một pha kiến tạo ở đó.

V À A A O O O! Owen Wolff rút ngắn tỷ số xuống còn 3-2.
Đội hình xuất phát CF Montreal vs Austin FC
CF Montreal (4-2-3-1): Thomas Gillier (31), Dawid Bugaj (27), Fernando Alvarez (4), Efrain Morales (24), Luca Petrasso (13), Matty Longstaff (8), Victor Loturi (22), Dante Sealy (25), Olger Escobar (29), Hennadii Synchuk (18), Prince-Osei Owusu (9)
Austin FC (4-4-2): Brad Stuver (1), Mikkel Desler (3), Brendan Hines-Ike (4), Oleksandr Svatok (5), Guilherme Biro (29), Osman Bukari (11), Besard Sabovic (14), Ilie Sanchez (6), Owen Wolff (33), Diego Rubio (21), Myrto Uzuni (10)


Thay người | |||
63’ | Fernando Alvarez Brandan Craig | 46’ | Ilie Sanchez Nicolas Dubersarsky |
64’ | Olger Escobar Yuri Aleksandr Guboglo | 61’ | Besard Sabovic Jon Gallagher |
69’ | Gennadiy Synchuk Bryce Duke | 62’ | Diego Rubio Robert Taylor |
81’ | Prince Osei Owusu Tom Pearce | 76’ | Mikkel Desler Jader Obrian |
85’ | Dawid Bugaj Owen Graham-Roache | 83’ | Guilherme Biro Zan Kolmanic |
Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Breza | Jon Gallagher | ||
Sunusi Ibrahim | Julio Cascante | ||
Bryce Duke | Zan Kolmanic | ||
Brandan Craig | Jader Obrian | ||
Jonathan Sirois | Robert Taylor | ||
Tom Pearce | Stefan Cleveland | ||
Owen Graham-Roache | CJ Fodrey | ||
Yuri Aleksandr Guboglo | Nicolas Dubersarsky |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CF Montreal
Thành tích gần đây Austin FC
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 22 | 54 | H T H B T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 19 | 53 | H T T T H |
3 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 7 | 52 | T H B T B |
4 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 17 | 50 | T B B B T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 8 | 6 | 16 | 50 | H T B T T |
6 | ![]() | 27 | 14 | 7 | 6 | 16 | 49 | H T B H T |
7 | ![]() | 28 | 15 | 2 | 11 | 7 | 47 | T T T T T |
8 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | T T T T B |
9 | ![]() | 25 | 13 | 7 | 5 | 14 | 46 | T H B T H |
10 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 4 | 45 | B T B H B |
11 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 7 | 44 | T H T T T |
12 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 10 | 44 | T H T B T |
13 | ![]() | 25 | 11 | 8 | 6 | 13 | 41 | H B H T H |
14 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 4 | 39 | B B T T B |
15 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 2 | 39 | T T H T B |
16 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | -2 | 38 | H T B B H |
17 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -8 | 36 | H B T T B |
18 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | 4 | 35 | B B T B T |
19 | ![]() | 26 | 9 | 8 | 9 | -6 | 35 | T T H H B |
20 | ![]() | 27 | 9 | 4 | 14 | -8 | 31 | B T B B B |
21 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -3 | 31 | B B T B T |
22 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -8 | 30 | T B T H H |
23 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -10 | 29 | B H H H B |
24 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | H B B B B |
25 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -7 | 24 | B B H H H |
26 | ![]() | 28 | 5 | 8 | 15 | -22 | 23 | B T H H T |
27 | ![]() | 27 | 4 | 11 | 12 | -18 | 23 | B H H B H |
28 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -16 | 21 | B B T B B |
29 | ![]() | 28 | 4 | 9 | 15 | -29 | 21 | B B B H H |
30 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -23 | 19 | B H B B T |
BXH Đông Mỹ | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 22 | 54 | H T H B T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 7 | 52 | T H B T B |
3 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 17 | 50 | T B B B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 2 | 11 | 7 | 47 | T T T T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | T T T T B |
6 | ![]() | 25 | 13 | 7 | 5 | 14 | 46 | T H B T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 4 | 45 | B T B H B |
8 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 7 | 44 | T H T T T |
9 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 4 | 39 | B B T T B |
10 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 2 | 39 | T T H T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -3 | 31 | B B T B T |
12 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -7 | 24 | B B H H H |
13 | ![]() | 28 | 5 | 8 | 15 | -22 | 23 | B T H H T |
14 | ![]() | 27 | 4 | 11 | 12 | -18 | 23 | B H H B H |
15 | ![]() | 28 | 4 | 9 | 15 | -29 | 21 | B B B H H |
BXH Tây Mỹ | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 19 | 53 | H T T T H |
2 | ![]() | 28 | 14 | 8 | 6 | 16 | 50 | H T B T T |
3 | ![]() | 27 | 14 | 7 | 6 | 16 | 49 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 10 | 44 | T H T B T |
5 | ![]() | 25 | 11 | 8 | 6 | 13 | 41 | H B H T H |
6 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | -2 | 38 | H T B B H |
7 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -8 | 36 | H B T T B |
8 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | 4 | 35 | B B T B T |
9 | ![]() | 26 | 9 | 8 | 9 | -6 | 35 | T T H H B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 4 | 14 | -8 | 31 | B T B B B |
11 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -8 | 30 | T B T H H |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -10 | 29 | B H H H B |
13 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | H B B B B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -16 | 21 | B B T B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -23 | 19 | B H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại