Chủ Nhật, 30/11/2025
Efrain Morales
10
Dante Sealy (Kiến tạo: Prince Osei Owusu)
40
Brooks Lennon
44
Bryce Duke (Thay: Fernando Alvarez)
46
William James Reilly (Thay: Tristan Muyumba)
46
Will Reilly (Thay: Tristan Muyumba)
46
Ronald Hernandez
58
Prince Osei Owusu
59
Aleksandr Guboglo (Thay: Gennadiy Synchuk)
62
Juan Berrocal (Thay: Enea Mihaj)
66
Derrick Williams (Thay: Stian Gregersen)
75
Luke Brennan (Thay: Brooks Lennon)
75
Derrick Williams
79
Tom Pearce (Thay: Dawid Bugaj)
83
Steven Alzate (Thay: Ronald Hernandez)
83
Olger Escobar (Thay: Aleksandr Guboglo)
83
Aleksey Miranchuk (Kiến tạo: Luke Brennan)
87
Kwadwo Opoku (Thay: Caden Clark)
90

Thống kê trận đấu CF Montreal vs Atlanta United

số liệu thống kê
CF Montreal
CF Montreal
Atlanta United
Atlanta United
37 Kiểm soát bóng 63
14 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến CF Montreal vs Atlanta United

Tất cả (114)
90+4'

Đá phạt cho Atlanta.

90+3'

Aleksey Miranchuk của Atlanta tung cú sút, nhưng không chính xác.

90+3'

Bóng đi ra ngoài sân, Montreal được hưởng quả phát bóng lên.

90+2'

Kwadwo Opoku vào sân thay cho Caden Clark của đội chủ nhà.

90+2'

Ném biên ở vị trí cao trên sân cho Atlanta tại Montreal, QC.

89'

Montreal cần cẩn trọng. Atlanta có một quả ném biên tấn công.

89'

Atlanta được Rosendo Mendoza cho hưởng phạt góc.

88'

Atlanta được hưởng quả đá phạt ở phần sân của Montreal.

87'

Pha phối hợp tuyệt vời từ Luke Brennan để tạo cơ hội ghi bàn.

87' Aleksey Miranchuk (Atlanta) đánh đầu ghi bàn, cân bằng tỷ số 1-1 tại Sân vận động Saputo.

Aleksey Miranchuk (Atlanta) đánh đầu ghi bàn, cân bằng tỷ số 1-1 tại Sân vận động Saputo.

87'

Atlanta được hưởng phạt góc.

86'

Ném biên cho Montreal.

85'

Atlanta thực hiện một quả ném biên trong phần sân của Montreal.

84'

Ném biên cho Atlanta tại sân Saputo.

84'

Atlanta được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

83'

Đội chủ nhà đã thay Dante Sealy bằng Olger Escobar. Đây là sự thay đổi thứ tư trong ngày hôm nay của Marco Donadel.

83'

Đội chủ nhà đã thay Yuri Aleksandr Guboglo bằng Olger Escobar. Đây là sự thay đổi thứ tư trong ngày hôm nay do Marco Donadel thực hiện.

83'

Marco Donadel (Montreal) thực hiện sự thay đổi thứ ba, với Tom Pearce vào thay Dawid Bugaj.

83'

Steven Alzate vào sân thay cho Ronald Hernandez của Atlanta tại sân Saputo.

82'

Đội chủ nhà ở Montreal, QC được hưởng một quả phát bóng lên.

82'

Atlanta được hưởng một quả phạt góc do Rosendo Mendoza trao tặng.

Đội hình xuất phát CF Montreal vs Atlanta United

CF Montreal (4-3-3): Thomas Gillier (31), Dawid Bugaj (27), Efrain Morales (24), Fernando Alvarez (4), Luca Petrasso (13), Brandan Craig (5), Hennadii Synchuk (18), Hennadii Synchuk (18), Victor Loturi (22), Dante Sealy (25), Prince-Osei Owusu (9), Caden Clark (23)

Atlanta United (4-3-3): Brad Guzan (1), Ronald Hernandez (2), Enea Mihaj (4), Stian Gregersen (5), Brooks Lennon (11), Aleksey Miranchuk (59), Aleksey Miranchuk (59), Tristan Muyumba (8), Bartosz Slisz (99), Saba Lobzhanidze (9), Emmanuel Latte Lath (19), Miguel Almirón (10), Miguel Almirón (10)

CF Montreal
CF Montreal
4-3-3
31
Thomas Gillier
27
Dawid Bugaj
24
Efrain Morales
4
Fernando Alvarez
13
Luca Petrasso
5
Brandan Craig
18
Hennadii Synchuk
18
Hennadii Synchuk
22
Victor Loturi
25
Dante Sealy
9
Prince-Osei Owusu
23
Caden Clark
10
Miguel Almirón
10
Miguel Almirón
19
Emmanuel Latte Lath
9
Saba Lobzhanidze
99
Bartosz Slisz
8
Tristan Muyumba
59
Aleksey Miranchuk
59
Aleksey Miranchuk
11
Brooks Lennon
5
Stian Gregersen
4
Enea Mihaj
2
Ronald Hernandez
1
Brad Guzan
Atlanta United
Atlanta United
4-3-3
Thay người
46’
Fernando Alvarez
Bryce Duke
46’
Tristan Muyumba
William James Reilly
62’
Olger Escobar
Yuri Aleksandr Guboglo
46’
Tristan Muyumba
William James Reilly
62’
Olger Escobar
Yuri Aleksandr Guboglo
66’
Enea Mihaj
Juan Berrocal
83’
Aleksandr Guboglo
Olger Escobar
75’
Stian Gregersen
Derrick Williams
83’
Dawid Bugaj
Tom Pearce
75’
Brooks Lennon
Luke Brennan
90’
Caden Clark
Kwadwo Opoku
83’
Ronald Hernandez
Steven Alzate
Cầu thủ dự bị
Jonathan Sirois
William James Reilly
Sunusi Ibrahim
Jayden Hibbert
Sebastian Breza
Derrick Williams
Bryce Duke
Luke Brennan
Kwadwo Opoku
Nykolas Sessock
Jules-Anthony Vilsaint
Leonardo Frugis Afonso
Olger Escobar
Cayman Togashi
Tom Pearce
William James Reilly
Yuri Aleksandr Guboglo
Juan Berrocal
Yuri Aleksandr Guboglo
Steven Alzate

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
03/10 - 2021
20/03 - 2022
01/05 - 2022
09/07 - 2023
24/09 - 2023
14/07 - 2024
03/10 - 2024
MLS Cup
23/10 - 2024
H1: 0-2 | HP: 0-0
MLS Nhà Nghề Mỹ
23/02 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây CF Montreal

MLS Nhà Nghề Mỹ
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Concacaf League Cup
06/08 - 2025

Thành tích gần đây Atlanta United

MLS Nhà Nghề Mỹ
19/10 - 2025
12/10 - 2025
06/10 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025
25/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union3320672466T B T T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318962963T H H T T
3FC CincinnatiFC Cincinnati331959962B T T H T
4Inter Miami CFInter Miami CF3318872362T H B T T
5San DiegoSan Diego3318691960T B H B T
6Los Angeles FCLos Angeles FC3317882559T T T T B
7Minnesota UnitedMinnesota United33161071858H T B H T
8CharlotteCharlotte3318213756T T B B T
9New York City FCNew York City FC3317511756T T B T B
10Nashville SCNashville SC33166111654B B B T H
11Orlando CityOrlando City33141181453H T H H B
12Chicago FireChicago Fire3315711852B T T T H
13Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC3314109952B B H T T
14Columbus CrewColumbus Crew3313128251T B H B H
15Austin FCAustin FC3313812-747B T B B T
16Portland TimbersPortland Timbers33111111-344T B H H B
17New York Red BullsNew York Red Bulls3312714343H B T B B
18FC DallasFC Dallas33101112-441T T H T B
19Real Salt LakeReal Salt Lake3312417-1140B B T T B
20Colorado RapidsColorado Rapids3311715-1240B T B H B
21San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3310815-438B B B T B
22Houston DynamoHouston Dynamo339915-1336H B T B B
23New England RevolutionNew England Revolution339816-735B H B T B
24St. Louis CitySt. Louis City338718-1431H T T B T
25Toronto FCToronto FC3351414-929H H H H B
26CF MontrealCF Montreal3361017-2328H B B T H
27Sporting Kansas CitySporting Kansas City337620-2427B B B B B
28LA GalaxyLA Galaxy336918-2127H B T B T
29Atlanta UnitedAtlanta United3351216-2527B H B B B
30DC UnitedDC United3351018-3625T H B B B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union3420682266B T T T B
2FC CincinnatiFC Cincinnati3420591265T T H T T
3Inter Miami CFInter Miami CF3419872665H B T T T
4CharlotteCharlotte3419213959T B B T T
5New York City FCNew York City FC3417512656T B T B B
6Nashville SCNashville SC34166121354B B T H B
7Columbus CrewColumbus Crew3414128454B H B H T
8Chicago FireChicago Fire3415811853T T T H H
9Orlando CityOrlando City34141191253T H H B B
10New York Red BullsNew York Red Bulls3412715143B T B B B
11New England RevolutionNew England Revolution349916-736H B T B H
12Toronto FCToronto FC3461414-732H H H B T
13CF MontrealCF Montreal3461018-2628B B T H B
14Atlanta UnitedAtlanta United3451316-2528H B B B H
15DC UnitedDC United3451118-3626H B B B H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San DiegoSan Diego3419692363B H B T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3418972863H H T T B
3Los Angeles FCLos Angeles FC3417982560T T T B H
4Minnesota UnitedMinnesota United34161081758T B H T B
5Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC34151091055B H T T T
6Austin FCAustin FC3413813-847T B B T B
7FC DallasFC Dallas34111112-344T H T B T
8Portland TimbersPortland Timbers34111112-744B H H B B
9Real Salt LakeReal Salt Lake3412517-1141B T T B H
10San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3411815-341B B T B T
11Colorado RapidsColorado Rapids3411815-1241T B H B H
12Houston DynamoHouston Dynamo3491015-1337B T B B H
13St. Louis CitySt. Louis City348818-1432T T B T H
14LA GalaxyLA Galaxy347918-2030B T B T T
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City347720-2428B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow