Thứ Bảy, 25/04/2026

Trực tiếp kết quả CF Estrela vs Trofense hôm nay 24-01-2022

Giải Hạng nhất Bồ Đào Nha - Th 2, 24/1

Kết thúc

CF Estrela

CF Estrela

2 : 0

Trofense

Trofense

Hiệp một: 2-0
T2, 02:30 24/01/2022
Vòng 19 - Hạng nhất Bồ Đào Nha
Estadio Jose Gomes
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Barthelemy Diedhiou
3
Diogo Pinto (Kiến tạo: Xavier Fernandes)
37
Caio Marcelo
45+2'
Diogo Pinto
45+4'
Elias Achouri (Thay: Caio Marcelo)
46
Alosio (Thay: Xavier Fernandes)
57
Beni Mukendi
62
Diogo Pinto
64
Keffel (Thay: Barthelemy Diedhiou)
69
Miguel Lopes (Thay: Chapi Romano)
74
Alosio
75
Ricardo Schutte (Thay: Salomao)
84
Michael Batista Rodrigues (Thay: Madson)
84
Rodrigo Ferreira (Thay: Matheus Indio)
85
Elias Achouri
90+1'

Thống kê trận đấu CF Estrela vs Trofense

số liệu thống kê
CF Estrela
CF Estrela
Trofense
Trofense
57 Kiểm soát bóng 43
3 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 6
2 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
28 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
9 Phát bóng 8

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
14/08 - 2021
24/01 - 2022
08/01 - 2023
13/05 - 2023

Thành tích gần đây CF Estrela

VĐQG Bồ Đào Nha
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Trofense

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
21/09 - 2025
30/08 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Giao hữu
21/07 - 2024
17/07 - 2024
06/07 - 2024
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/09 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-1
Giao hữu
30/07 - 2023
22/07 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo3018662260T T H T B
2Academico ViseuAcademico Viseu3016592353T T B B T
3TorreenseTorreense3015411749T T H B T
4Uniao de LeiriaUniao de Leiria30131071149T T H H T
5VizelaVizela3012810144T T B B B
6FC Porto BFC Porto B3012612-242H B T H B
7Sporting CP BSporting CP B30132151041B T B B B
8Benfica BBenfica B3010119341B T T H B
9FeirenseFeirense3011811-341T B T T B
10LeixoesLeixoes3012513-1241B T H T T
11ChavesChaves3011613139T B B T B
12Lusitania LourosaLusitania Lourosa3010911-839B B H H B
13Felgueiras 1932Felgueiras 19323091011-837H B T H T
14PenafielPenafiel309813-435B B T T B
15FarenseFarense309813-835H B B T T
16Pacos de FerreiraPacos de Ferreira3081111-1235B B H H T
17PortimonensePortimonense309615-1033B T T B T
18OliveirenseOliveirense307914-1130H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow