Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- (Pen) Brian Rodriguez
35 - Sebastian Caceres
47 - Alex Zendejas
48 - Brian Rodriguez
51 - Rodrigo Aguirre (Kiến tạo: Isaias Violante)
64 - Israel Reyes (Thay: Kevin Alvarez)
64 - Isaias Violante (Thay: Brian Rodriguez)
64 - Jose Zuniga (Thay: Sebastian Caceres)
64 - Isaias Violante (Thay: Jonathan dos Santos)
64 - Alan Cervantes (Thay: Rodrigo Aguirre)
76 - Ramon Juarez (Thay: Alex Zendejas)
86 - Brian Rodriguez (Kiến tạo: Israel Reyes)
90
- Gilberto Mora (Thay: Domingo Blanco)
46 - Ramiro Arciga (Kiến tạo: Kevin Castaneda)
56 - Jesus Gomez (Thay: Ramiro Arciga)
64 - Vitinho (Thay: Ramiro Arciga)
64 - Shamar Nicholson (Thay: Frank Boya)
75 - Jesus Gomez (Thay: Kevin Castaneda)
75
Thống kê trận đấu CF America vs Tijuana
Diễn biến CF America vs Tijuana
Tất cả (29)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Israel Reyes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Brian Rodriguez đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Alex Zendejas rời sân và được thay thế bởi Ramon Juarez.
Rodrigo Aguirre rời sân và được thay thế bởi Alan Cervantes.
Kevin Castaneda rời sân và được thay thế bởi Jesus Gomez.
Frank Boya rời sân và được thay thế bởi Shamar Nicholson.
Brian Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Isaias Violante.
Kevin Alvarez rời sân và được thay thế bởi Israel Reyes.
Jonathan dos Santos rời sân và được thay thế bởi Isaias Violante.
Ramiro Arciga rời sân và được thay thế bởi Vitinho.
Sebastian Caceres rời sân và anh được thay thế bởi Jose Zuniga.
Brian Rodriguez rời sân và anh được thay thế bởi Isaias Violante.
Kevin Alvarez rời sân và anh được thay thế bởi Israel Reyes.
Ramiro Arciga rời sân và anh được thay thế bởi Jesus Gomez.
Isaias Violante đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rodrigo Aguirre đã ghi bàn!
Kevin Castaneda đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ramiro Arciga đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Brian Rodriguez.
Thẻ vàng cho Brian Rodriguez.
Thẻ vàng cho Alex Zendejas.
Thẻ vàng cho Sebastian Caceres.
Domingo Blanco rời sân và được thay thế bởi Gilberto Mora.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Brian Rodriguez của CF America thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát CF America vs Tijuana
CF America (4-3-3): Rodolfo Cota (30), Kevin Alvarez (5), Igor Lichnovsky (31), Sebastián Cáceres (4), Ralph Orquin (15), Alvaro Fidalgo (8), Jonathan Dos Santos (6), Alexis Gutierrez (20), Alex Zendejas (10), Rodrigo Aguirre (27), Brian Rodriguez (7)
Tijuana (4-1-4-1): Antonio Rodríguez (2), Aaron Mejia Montoya (18), Jackson Porozo (12), Unai Bilbao (4), Jesus Vega (16), Ivan Tona (8), Ramiro Arciga (17), Frank Boya (34), Kevin Castaneda (10), Domingo Felipe Blanco (27), Adonis Preciado (11)
Thay người | |||
64’ | Kevin Alvarez Israel Reyes | 46’ | Domingo Blanco Gilberto Mora |
64’ | Jonathan dos Santos Isaias Violante | 64’ | Ramiro Arciga Vitinho |
64’ | Sebastian Caceres Jose Raul Zuniga | 75’ | Kevin Castaneda Jesus Gomez |
76’ | Rodrigo Aguirre Alan Cervantes | 75’ | Frank Boya Shamar Nicholson |
86’ | Alex Zendejas Ramon Juarez |
Cầu thủ dự bị | |||
Luis Malagon | Jorge Hernandez | ||
Miguel Vazquez | Pablo Ortiz | ||
Israel Reyes | Josue Reyes | ||
Nestor Araujo | Jesus Gomez | ||
Ramon Juarez | Ramiro Franco | ||
Alan Cervantes | Gilberto Mora | ||
Dagoberto Espinoza | Joe Corona | ||
Isaias Violante | Shamar Nicholson | ||
Víctor Dávila | Vitinho | ||
Jose Raul Zuniga | Leonardo Vargas |
Nhận định CF America vs Tijuana
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CF America
Thành tích gần đây Tijuana
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 7 | 6 | 0 | 1 | 8 | 18 | T T T T T | |
2 | 7 | 5 | 2 | 0 | 9 | 17 | H T T T T | |
3 | 7 | 5 | 2 | 0 | 7 | 17 | T T T T T | |
4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T B H T | |
5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 13 | B T H B T | |
6 | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 | T T B H B | |
7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 11 | H B T T T | |
8 | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B B T H T | |
9 | | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | B H H T H |
10 | 7 | 2 | 0 | 5 | -2 | 6 | B T B B B | |
11 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | B H B H B | |
12 | | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | B T H H H |
13 | 7 | 2 | 0 | 5 | -3 | 6 | B B T B B | |
14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | T H H B B | |
15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | H B B H B | |
16 | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | T B B H B | |
17 | | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | B B H T B |
18 | 7 | 1 | 1 | 5 | -12 | 4 | T B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại