Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Gianluca Frabotta 16 | |
Matteo Francesconi 29 | |
Gabriele Guarino 31 | |
Rares Ilie (Kiến tạo: Andrea Ghion) 47 | |
Brando Moruzzi 51 | |
Michele Castagnetti (Thay: Matteo Francesconi) 53 | |
M. Castagnetti (Thay: M. Francesconi) 54 | |
Lorenzo Ignacchiti (Thay: Rares Ilie) 68 | |
Nicolas Haas (Thay: Duccio Degli Innocenti) 68 | |
Raffaele Celia (Thay: Gianluca Frabotta) 68 | |
Simone Bastoni (Thay: Dimitri Bisoli) 68 | |
Bogdan Popov (Thay: Stiven Shpendi) 77 | |
Joseph Ceesay (Thay: Salvatore Elia) 77 | |
Matteo Guidi (Thay: Tommaso Berti) 79 | |
Vittorio Magni (Thay: Andrea Ciofi) 79 | |
Franco Carboni (Thay: Andrea Ghion) 83 | |
Guidi, Matteo 85 | |
Matteo Guidi 85 |
Thống kê trận đấu Cesena FC vs Empoli


Diễn biến Cesena FC vs Empoli
Thẻ vàng cho Matteo Guidi.
Thẻ vàng cho [player1].
Andrea Ghion rời sân và được thay thế bởi Franco Carboni.
Andrea Ciofi rời sân và được thay thế bởi Vittorio Magni.
Tommaso Berti rời sân và được thay thế bởi Matteo Guidi.
Salvatore Elia rời sân và được thay thế bởi Joseph Ceesay.
Stiven Shpendi rời sân và được thay thế bởi Bogdan Popov.
Dimitri Bisoli rời sân và được thay thế bởi Simone Bastoni.
Gianluca Frabotta rời sân và được thay thế bởi Raffaele Celia.
Duccio Degli Innocenti rời sân và được thay thế bởi Nicolas Haas.
Rares Ilie rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Ignacchiti.
Matteo Francesconi rời sân và được thay thế bởi Michele Castagnetti.
Thẻ vàng cho Brando Moruzzi.
Andrea Ghion đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Rares Ilie đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Gabriele Guarino.
Thẻ vàng cho Matteo Francesconi.
Thẻ vàng cho Matteo Francesconi.
Đội hình xuất phát Cesena FC vs Empoli
Cesena FC (3-5-2): Jonathan Klinsmann (33), Andrea Ciofi (15), Giovanni Zaro (19), Massimiliano Mangraviti (24), Riccardo Ciervo (11), Dimitri Bisoli (25), Matteo Francesconi (70), Matteo Francesconi (70), Tommaso Berti (14), Gianluca Frabotta (99), Jalen Blesa (7), Cristian Shpendi (9)
Empoli (3-4-2-1): Andrea Fulignati (21), Matteo Lovato (20), Gabriele Guarino (34), Nosa Edward Obaretin (5), Salvatore Elia (7), Andrea Ghion (18), Duccio Degli Innocenti (6), Brando Moruzzi (27), Stiven Shpendi (11), Rares Ilie (10), Marco Nasti (19)


| Thay người | |||
| 53’ | Matteo Francesconi Michele Castagnetti | 68’ | Rares Ilie Lorenzo Ignacchiti |
| 68’ | Dimitri Bisoli Simone Bastoni | 68’ | Duccio Degli Innocenti Nicolas Haas |
| 68’ | Gianluca Frabotta Raffaele Celia | 77’ | Salvatore Elia Joseph Ceesay |
| 79’ | Andrea Ciofi Vittorio Magni | 77’ | Stiven Shpendi Bogdan Popov |
| 79’ | Tommaso Berti Matteo Guidi | 83’ | Andrea Ghion Franco Carboni |
| Cầu thủ dự bị | |||
Michele Castagnetti | Samuele Perisan | ||
Alessandro Siano | Manuel Gasparini | ||
Luca Ferretti | Marco Curto | ||
Vittorio Magni | Joseph Ceesay | ||
Peter Amoran | Tyronne Ebuehi | ||
Simone Bastoni | Lorenzo Ignacchiti | ||
Michele Castagnetti | Lorenzo Tosto | ||
Tommaso Arrigoni | Nicolas Haas | ||
Matteo Guidi | Bogdan Popov | ||
Marco Olivieri | Franco Carboni | ||
Siren Diao | Flavio Bianchi | ||
Matteo Piacentini | |||
Raffaele Celia | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cesena FC
Thành tích gần đây Empoli
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 6 | 2 | 20 | 42 | T T H T H | |
| 2 | 20 | 12 | 5 | 3 | 21 | 41 | T T T T T | |
| 3 | 20 | 11 | 5 | 4 | 12 | 38 | B T T B H | |
| 4 | 20 | 10 | 7 | 3 | 16 | 37 | T H T H T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 5 | 34 | T H B B T | |
| 6 | 20 | 9 | 5 | 6 | 11 | 32 | T B B B T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | T T T B B | |
| 8 | 20 | 7 | 9 | 4 | 0 | 30 | T H T H T | |
| 9 | 20 | 7 | 6 | 7 | 1 | 27 | B T H T B | |
| 10 | 20 | 6 | 8 | 6 | -3 | 26 | T B H T T | |
| 11 | 20 | 6 | 7 | 7 | -2 | 25 | T H B T B | |
| 12 | 20 | 6 | 7 | 7 | -9 | 25 | B H H T B | |
| 13 | 20 | 4 | 10 | 6 | -3 | 22 | H H B T T | |
| 14 | 20 | 5 | 5 | 10 | -6 | 20 | B B B B B | |
| 15 | 20 | 4 | 8 | 8 | -9 | 20 | B H B T H | |
| 16 | 20 | 5 | 4 | 11 | -11 | 19 | B B H H T | |
| 17 | 20 | 4 | 6 | 10 | -8 | 18 | B H T B H | |
| 18 | 20 | 4 | 5 | 11 | -10 | 17 | B B T B B | |
| 19 | 20 | 3 | 8 | 9 | -14 | 17 | H B H B B | |
| 20 | 20 | 2 | 8 | 10 | -14 | 14 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch