![]() Sebastian Caceres 15 | |
![]() Enzo Larrosa 30 | |
![]() Franco Catarozzi 45 | |
![]() Mariano Nichele (Thay: Ignacio Neira) 59 | |
![]() Mariano Nichele (Thay: Bruno Morales) 59 | |
![]() Manuel Castro (Thay: Gonzalo Napoli) 62 | |
![]() Owen Falconis (Thay: Matias Ocampo) 67 | |
![]() Agustin Miranda (Thay: Ignacio Neira) 67 | |
![]() Ezequiel Forclaz (Thay: Facundo Perdomo) 79 | |
![]() Enzo Larrosa 82 | |
![]() Renzo Machado (Thay: Kevin Amaro) 87 | |
![]() Lucas Wasilewsky (Thay: Franco Catarozzi) 87 | |
![]() Martin Farias (Thay: Enzo Larrosa) 90 |
Thống kê trận đấu Cerro vs Liverpool
số liệu thống kê
Cerro

Liverpool
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cerro vs Liverpool
Cerro: Renzo Damian Bacchia Rodriguez (25), Nicolas Fuica (28), Horacio Salaberry (2), Mauro Villar (5), Axel Frugone (6), Alejo Macelli (7), Enzo Larrosa (9), Matias Ocampo (10), Ignacio Neira (30), Bruno Morales (31), Sebastian Caceres (32)
Liverpool: Emiliano Marquez (25), Martin Rea (2), Facundo Perdomo (4), Enzo Castillo (23), Kevin Amaro (24), Francisco Bregante (32), Franco Catarozzi (5), Gonzalo Napoli (8), Martin Rabunal (20), Javier Nicolas Vallejo (7), Abel Hernandez (10)
Thay người | |||
59’ | Bruno Morales Mariano Nichele | 62’ | Gonzalo Napoli Manuel Castro |
67’ | Ignacio Neira Agustin Miranda | 79’ | Facundo Perdomo Ezequiel Forclaz |
67’ | Matias Ocampo Owen Falconis | 87’ | Franco Catarozzi Lucas Wasilewsky |
90’ | Enzo Larrosa Martin Farias | 87’ | Kevin Amaro Renzo Machado |
Cầu thủ dự bị | |||
Agustin Miranda | Maximiliano Gomez | ||
Owen Falconis | Santiago Milano | ||
Facundo Iraola | Lucas Suarez | ||
Mathias Nicolas Abero Villa | Agustin Cayetano | ||
Facundo Techera | Lucas Wasilewsky | ||
Mariano Nichele | Lucas Acosta | ||
Martin Farias | Manuel Castro | ||
Sebastin Camacho | Ezequiel Forclaz | ||
Franco Rodriguez | Renzo Machado | ||
Carlos Da Rosa | Diego Soria |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Cerro
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Liverpool
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T B T |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 9 | B T T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | T H T H |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B H T T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B T H |
7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H B T T | |
8 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B |
9 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B B T T | |
10 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | T T B B |
11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T B B H | |
12 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B B |
13 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B B T |
14 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B |
15 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B H B B |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại