R. Rojas 34 | |
P. Álvarez 42 | |
M. Pérez 43 | |
Juan Iturbe 45 | |
Ignacio Aliseda 90 |
Thống kê trận đấu Cerro Porteno vs Rubio Nu
số liệu thống kê

Cerro Porteno

Rubio Nu
57 Kiểm soát bóng 43
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
25 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
6 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Rubio Nu
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 14 | 4 | 3 | 17 | 46 | B H B T T | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 9 | 39 | T T T H T | |
| 3 | 21 | 11 | 5 | 5 | 11 | 38 | H B H B T | |
| 4 | 22 | 8 | 9 | 5 | 6 | 33 | H H T B B | |
| 5 | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | B B B T T | |
| 6 | 22 | 9 | 4 | 9 | 8 | 31 | T T T H B | |
| 7 | 22 | 7 | 8 | 7 | 4 | 29 | H B H T B | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 3 | 28 | B T B B T | |
| 9 | 22 | 6 | 5 | 11 | -11 | 23 | T H B H B | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | -17 | 22 | H T T H B | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | -9 | 20 | T H B H B | |
| 12 | 22 | 3 | 6 | 13 | -27 | 15 | B B T H T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch