Thứ Sáu, 29/08/2025
Gaston Benedetti Taffarel (Thay: Santiago Arzamendia)
71
Gaston Benedetti (Thay: Santiago Arzamendia)
71
Juan Iturbe
73
Fabricio Alexis Perez Escudero (Thay: Edwuin Cetre)
76
Mikel Amondarain (Thay: Tiago Palacios)
77
Fabricio Perez (Thay: Edwin Cetre)
77
Cecilio Dominguez (Thay: Jonathan Torres)
78
Sergio Ezequiel Araujo (Thay: Juan Iturbe)
78
Fabrizio Peralta (Thay: Rodrigo Gomez)
83
Matias Perez
85
Jose Sosa (Thay: Cristian Medina)
89
Federico Carrizo (Thay: Ignacio Aliseda)
90
Wilder Viera
90+5'
Alexis Arias
90+7'
(Pen) Santiago Ascacibar
90+8'
Jorge Morel
90+11'

Thống kê trận đấu Cerro Porteno vs Estudiantes de la Plata

số liệu thống kê
Cerro Porteno
Cerro Porteno
Estudiantes de la Plata
Estudiantes de la Plata
35 Kiểm soát bóng 65
8 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
6 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
14 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cerro Porteno vs Estudiantes de la Plata

Tất cả (19)
90+12'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+11' Thẻ vàng cho Jorge Morel.

Thẻ vàng cho Jorge Morel.

90+8' V À A A O O O O - Santiago Ascacibar từ Estudiantes đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O O - Santiago Ascacibar từ Estudiantes đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

90+7' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+7' Thẻ vàng cho Alexis Arias.

Thẻ vàng cho Alexis Arias.

90+5' Thẻ vàng cho Wilder Viera.

Thẻ vàng cho Wilder Viera.

90'

Ignacio Aliseda rời sân và được thay thế bởi Federico Carrizo.

89'

Cristian Medina rời sân và được thay thế bởi Jose Sosa.

85' Thẻ vàng cho Matias Perez.

Thẻ vàng cho Matias Perez.

83'

Rodrigo Gomez rời sân và được thay thế bởi Fabrizio Peralta.

78'

Juan Iturbe rời sân và được thay thế bởi Sergio Ezequiel Araujo.

78'

Jonathan Torres rời sân và được thay thế bởi Cecilio Dominguez.

77'

Tiago Palacios rời sân và được thay thế bởi Mikel Amondarain.

77'

Edwin Cetre rời sân và được thay thế bởi Fabricio Perez.

73' Thẻ vàng cho Juan Iturbe.

Thẻ vàng cho Juan Iturbe.

71'

Santiago Arzamendia rời sân và được thay thế bởi Gaston Benedetti.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Cerro Porteno vs Estudiantes de la Plata

Cerro Porteno (4-4-2): Alexis Martin (1), Rodrigo Gomez (33), Matias Perez (3), Lucas Quintana (14), Blas Riveros (15), Fabricio Dominguez (2), Jorge Morel (5), Wilder Viera (20), Ignacio Aliseda (31), Jonathan Torres (27), Juan Iturbe (11)

Estudiantes de la Plata (4-4-2): Fernando Muslera (16), Eric Meza (20), Leandro Gonzalez Pirez (14), Facundo Rodriguez (2), Santiago Arzamendia (15), Tiago Palacios (10), Santiago Ascacibar (5), Alexis Castro (22), Edwuin Cetre (18), Cristian Medina (25), Guido Carrillo (9)

Cerro Porteno
Cerro Porteno
4-4-2
1
Alexis Martin
33
Rodrigo Gomez
3
Matias Perez
14
Lucas Quintana
15
Blas Riveros
2
Fabricio Dominguez
5
Jorge Morel
20
Wilder Viera
31
Ignacio Aliseda
27
Jonathan Torres
11
Juan Iturbe
9
Guido Carrillo
25
Cristian Medina
18
Edwuin Cetre
22
Alexis Castro
5
Santiago Ascacibar
10
Tiago Palacios
15
Santiago Arzamendia
2
Facundo Rodriguez
14
Leandro Gonzalez Pirez
20
Eric Meza
16
Fernando Muslera
Estudiantes de la Plata
Estudiantes de la Plata
4-4-2
Thay người
78’
Jonathan Torres
Cecilio Dominguez
71’
Santiago Arzamendia
Gaston Benedetti Taffarel
78’
Juan Iturbe
Sergio Araujo
77’
Tiago Palacios
Mikel Amondarain
83’
Rodrigo Gomez
Fabrizio Peralta
77’
Edwin Cetre
Fabricio Perez
90’
Ignacio Aliseda
Federico Carrizo
89’
Cristian Medina
Jose Sosa
Cầu thủ dự bị
Gatito
Fabricio Iacovich
Cecilio Dominguez
Santiago Nunez
Federico Carrizo
Gaston Benedetti Taffarel
Luis Amarilla
Leo Suárez
Alexis Farina
Ramiro Funes Mori
Alan Sonora
Roman Gomez
Fabrizio Peralta
Mikel Amondarain
Gabriel Aguayo
Jose Sosa
Sergio Araujo
Fabricio Perez
Nelson Eliseche
Lucas Cornejo
Lucas Arrua
Lucas Alario
Jorge Marcelino
Facundo Farias

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Copa Libertadores

Thành tích gần đây Cerro Porteno

Cúp quốc gia Paraguay
28/08 - 2025
VĐQG Paraguay
25/08 - 2025
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
17/08 - 2025
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
09/08 - 2025
04/08 - 2025
31/07 - 2025
27/07 - 2025
21/07 - 2025

Thành tích gần đây Estudiantes de la Plata

VĐQG Argentina
26/08 - 2025
Copa Libertadores
VĐQG Argentina
18/08 - 2025
Copa Libertadores
VĐQG Argentina
15/07 - 2025
Cúp quốc gia Argentina
01/06 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Copa Libertadores

Bảng xếp hạng Copa Libertadores

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Estudiantes de la PlataEstudiantes de la Plata6402612B T T B T
2Botafogo FRBotafogo FR6402312T B T T T
3Universidad de ChileUniversidad de Chile6312210T H B T B
4Carabobo FCCarabobo FC6015-111B H B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1River PlateRiver Plate6330612H H T T H
2Universitario de DeportesUniversitario de Deportes622208B T H T H
3Independiente del ValleIndependiente del Valle6222-38T H H B T
4Barcelona SCBarcelona SC6114-34H B B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LDU de QuitoLDU de Quito6321411T H T B T
2FlamengoFlamengo6321311B H H T T
3Central Cordoba de SantiagoCentral Cordoba de Santiago6321011T T H T B
4Deportivo TachiraDeportivo Tachira6006-70B B B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sao PauloSao Paulo6420614H T T H T
2LibertadLibertad623119T B H H H
3Alianza LimaAlianza Lima6123-45H T B B H
4TalleresTalleres6114-34B B H T B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InternacionalInternacional6321411T H B T T
2Atletico NacionalAtletico Nacional630319B B T T B
3BahiaBahia6213-27T T B B B
4NacionalNacional6213-37B H T B T
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PalmeirasPalmeiras66001318T T T T T
2Cerro PortenoCerro Porteno6213-47B H B T B
3BolivarBolivar620416T B B B T
4Sporting CristalSporting Cristal6114-104B H T B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Velez SarsfieldVelez Sarsfield6321711T B H T H
2Club Atletico PenarolClub Atletico Penarol6321511T H T T H
3San Antonio Bulo BuloSan Antonio Bulo Bulo6204-106B T B B B
4OlimpiaOlimpia6123-25B H H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow