- Jordy Croux (Kiến tạo: Kakeru Funaki)
50 - Hirotaka Tameda (Thay: Capixaba)
60 - Satoki Uejo (Thay: Hinata Kida)
65 - Shinji Kagawa
73 - Sota Kitano (Thay: Jordy Croux)
78 - Mutsuki Kato (Thay: Leo)
78 - Sota Kitano
90+3'
- Gotoku Sakai
28 - Daiju Sasaki (Thay: Haruya Ide)
46 - Hotaru Yamaguchi (Kiến tạo: Yoshinori Muto)
51 - Matheus Thuler
71 - Jean Patrick (Thay: Gotoku Sakai)
74 - Jean Patrick (Thay: Koya Yuruki)
74 - Leo Osaki (Thay: Matheus Thuler)
82 - Lincoln (Thay: Yoshinori Muto)
90 - Jean Patrick
90+5'
Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Vissel Kobe
số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Vissel Kobe
46 Kiếm soát bóng 54
7 Phạm lỗi 15
27 Ném biên 20
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Vissel Kobe
Cerezo Osaka (4-4-2): Han-Been Yang (1), Seiya Maikuma (16), Ryosuke Shindo (3), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (29), Jordy Croux (11), Hinata Kida (5), Shinji Kagawa (8), Capixaba (27), Hiroaki Okuno (25), Leo (9)
Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Matheus Thuler (3), Yuki Honda (15), Ryo Hatsuse (19), Mitsuki Saito (16), Hotaru Yamaguchi (5), Haruya Ide (18), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)
Cerezo Osaka
4-4-2
1
Han-Been Yang
16
Seiya Maikuma
3
Ryosuke Shindo
24
Koji Toriumi
29
Kakeru Funaki
11
Jordy Croux
5
Hinata Kida
8
Shinji Kagawa
27
Capixaba
25
Hiroaki Okuno
9
Leo
14
Koya Yuruki
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
18
Haruya Ide
5
Hotaru Yamaguchi
16
Mitsuki Saito
19
Ryo Hatsuse
15
Yuki Honda
3
Matheus Thuler
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người | |||
60’ | Capixaba Hirotaka Tameda | 46’ | Haruya Ide Daiju Sasaki |
65’ | Hinata Kida Satoki Uejo | 74’ | Koya Yuruki Jean Patric |
78’ | Jordy Croux Sota Kitano | 82’ | Matheus Thuler Leo Osaki |
78’ | Leo Mutsuki Kato | 90’ | Yoshinori Muto Lincoln |
Cầu thủ dự bị | |||
Keisuke Shimizu | Sergi Samper | ||
Sota Kitano | Yusei Ozaki | ||
Mutsuki Kato | Leo Osaki | ||
Hikaru Nakahara | Yuya Tsuboi | ||
Hirotaka Tameda | Daiju Sasaki | ||
Satoki Uejo | Jean Patric | ||
Ryuya Nishio | Lincoln |
Nhận định Cerezo Osaka vs Vissel Kobe
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Thành tích gần đây Cerezo Osaka
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Vissel Kobe
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Giao hữu
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Bảng xếp hạng J League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 28 | 16 | 6 | 6 | 22 | 54 | H T T T T |
2 | | 28 | 15 | 8 | 5 | 14 | 53 | B T B T T |
3 | | 29 | 16 | 5 | 8 | 11 | 53 | B B T H T |
4 | | 28 | 16 | 4 | 8 | 14 | 52 | T T H T H |
5 | 29 | 15 | 5 | 9 | 14 | 50 | T T T H B | |
6 | | 29 | 15 | 5 | 9 | 14 | 50 | H T B T H |
7 | | 28 | 13 | 8 | 7 | 9 | 47 | H T T B T |
8 | | 28 | 12 | 9 | 7 | 12 | 45 | B B H T T |
9 | | 29 | 12 | 4 | 13 | -6 | 40 | B B B T T |
10 | | 28 | 10 | 9 | 9 | 3 | 39 | H T B H H |
11 | 28 | 11 | 6 | 11 | -2 | 39 | B T T T B | |
12 | | 28 | 9 | 10 | 9 | 0 | 37 | H T H H B |
13 | 28 | 8 | 9 | 11 | -5 | 33 | T H B H H | |
14 | 28 | 8 | 8 | 12 | -12 | 32 | B T B B H | |
15 | | 28 | 8 | 7 | 13 | -12 | 31 | T B H B H |
16 | | 28 | 7 | 8 | 13 | -8 | 29 | B B B B H |
17 | | 28 | 6 | 7 | 15 | -9 | 25 | T B T H B |
18 | | 28 | 6 | 7 | 15 | -21 | 25 | B B H B B |
19 | | 28 | 6 | 5 | 17 | -17 | 23 | B B T B H |
20 | | 28 | 4 | 8 | 16 | -21 | 20 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại