Chủ Nhật, 31/08/2025
Hiroaki Okuno (Thay: Riki Harakawa)
17
Adam Taggart (Kiến tạo: Hiroaki Okuno)
22
Tokuma Suzuki (Kiến tạo: Hiroaki Okuno)
31
Mutsuki Kato (Thay: Adam Taggart)
46
Hirotaka Tameda (Thay: Jean Patrick)
59
Seiya Maikuma (Thay: Hikaru Nakahara)
59
Nanasei Iino (Thay: Matheus Thuler)
63
Tetsushi Yamakawa
68
Stefan Mugosa (Thay: Yuya Osako)
73
Yuta Goke (Thay: Yuki Kobayashi)
73
Hiroto Yamada (Thay: Satoki Uejo)
80
Ryo Hatsuse (Thay: Koya Yuruki)
83
Mutsuki Kato (Kiến tạo: Riku Matsuda)
87

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Vissel Kobe
Vissel Kobe
61 Kiểm soát bóng 39
11 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 21
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Vissel Kobe

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Ryuya Nishio (33), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (29), Hikaru Nakahara (41), Tokuma Suzuki (17), Riki Harakawa (4), Jean Patric (26), Adam Taggart (9), Satoki Uejo (7)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Hiroki Iikura (18), Tetsushi Yamakawa (23), Matheus Thuler (15), Gotoku Sakai (24), Yuki Kobayashi (49), Hotaru Yamaguchi (5), Andres Iniesta (8), Daiju Sasaki (22), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (16)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
21
Jin Hyeon Kim
2
Riku Matsuda
33
Ryuya Nishio
24
Koji Toriumi
29
Kakeru Funaki
41
Hikaru Nakahara
17
Tokuma Suzuki
4
Riki Harakawa
26
Jean Patric
9
Adam Taggart
7
Satoki Uejo
16
Koya Yuruki
10
Yuya Osako
22
Daiju Sasaki
8
Andres Iniesta
5
Hotaru Yamaguchi
49
Yuki Kobayashi
24
Gotoku Sakai
15
Matheus Thuler
23
Tetsushi Yamakawa
18
Hiroki Iikura
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
17’
Riki Harakawa
Hiroaki Okuno
63’
Matheus Thuler
Nanasei Iino
46’
Adam Taggart
Mutsuki Kato
73’
Yuki Kobayashi
Yuta Goke
59’
Hikaru Nakahara
Seiya Maikuma
73’
Yuya Osako
Stefan Mugosa
59’
Jean Patrick
Hirotaka Tameda
83’
Koya Yuruki
Ryo Hatsuse
80’
Satoki Uejo
Hiroto Yamada
Cầu thủ dự bị
Hiroto Yamada
Daiya Maekawa
Keisuke Shimizu
Tomoaki Makino
Seiya Maikuma
Ryo Hatsuse
Tatsuya Yamashita
Leo Osaki
Hirotaka Tameda
Nanasei Iino
Hiroaki Okuno
Yuta Goke
Mutsuki Kato
Stefan Mugosa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
17/07 - 2021
10/04 - 2022
06/08 - 2022
10/06 - 2023
23/09 - 2023
11/05 - 2024
13/09 - 2024
06/05 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
30/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow