Chủ Nhật, 31/08/2025
Lucas Fernandes
42
Satoki Uejo (Thay: Vitor Bueno)
46
Hayato Okuda
49
Yota Sato
55
Ayumu Ohata (Thay: Naoki Maeda)
63
Bryan Linssen (Thay: Thiago Santana)
63
Hiroki Sakai (Thay: Hirokazu Ishihara)
73
Hidetoshi Takeda (Thay: Atsuki Ito)
73
Bryan Linssen (Kiến tạo: Hidetoshi Takeda)
77
Hirotaka Tameda (Thay: Capixaba)
81
Masaya Shibayama (Thay: Lucas Fernandes)
81
Shinzo Koroki (Thay: Tomoaki Okubo)
85
Tatsuya Yamashita (Thay: Leo)
88
Yuichi Hirano (Thay: Hiroaki Okuno)
88

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
44 Kiểm soát bóng 56
5 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds

Cerezo Osaka (4-2-3-1): Kim Jin-hyeon (21), Hayato Okuda (16), Ryuya Nishio (33), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (14), Shunta Tanaka (10), Hiroaki Okuno (25), Lucas Fernandes (77), Vitor Bueno (55), Capixaba (27), Leonardo De Sousa Pereira (9)

Urawa Red Diamonds (4-1-2-3): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Yota Sato (20), Marius Hoibraten (5), Ryoma Watanabe (13), Ken Iwao (6), Atsuki Ito (3), Kaito Yasui (25), Naoki Maeda (38), Thiago Santana (12), Tomoaki Okubo (21)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-2-3-1
21
Kim Jin-hyeon
16
Hayato Okuda
33
Ryuya Nishio
24
Koji Toriumi
14
Kakeru Funaki
10
Shunta Tanaka
25
Hiroaki Okuno
77
Lucas Fernandes
55
Vitor Bueno
27
Capixaba
9
Leonardo De Sousa Pereira
21
Tomoaki Okubo
12
Thiago Santana
38
Naoki Maeda
25
Kaito Yasui
3
Atsuki Ito
6
Ken Iwao
13
Ryoma Watanabe
5
Marius Hoibraten
20
Yota Sato
4
Hirokazu Ishihara
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-1-2-3
Thay người
46’
Vitor Bueno
Satoki Uejo
63’
Thiago Santana
Bryan Linssen
81’
Lucas Fernandes
Masaya Shibayama
63’
Naoki Maeda
Ayumu Ohata
81’
Capixaba
Hirotaka Tameda
73’
Atsuki Ito
Hidetoshi Takeda
88’
Hiroaki Okuno
Yuichi Hirano
73’
Hirokazu Ishihara
Hiroki Sakai
88’
Leo
Tatsuya Yamashita
85’
Tomoaki Okubo
Shinzo Koroki
Cầu thủ dự bị
Yuichi Hirano
Shinzo Koroki
Tatsuya Yamashita
Bryan Linssen
Keisuke Shimizu
Hidetoshi Takeda
Ryo Watanabe
Ayumu Ohata
Masaya Shibayama
Rikito Inoue
Hirotaka Tameda
Hiroki Sakai
Satoki Uejo
Ayumi Niekawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
18/04 - 2021
18/09 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/12 - 2021
12/12 - 2021
J League 1
25/05 - 2022
14/09 - 2022
04/03 - 2023
16/07 - 2023
15/06 - 2024
05/10 - 2024
28/03 - 2025
28/05 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow