Chủ Nhật, 31/08/2025
Ryosuke Yamanaka
33
Ataru Esaka (Thay: Kasper Junker)
46
Sota Kitano (Thay: Adam Taggart)
60
(Pen) Hiroshi Kiyotake
67
Yusuke Matsuo (Thay: Alex Schalk)
67
Tomoaki Okubo (Thay: Takahiro Sekine)
67
Kai Shibato (Thay: Yuichi Hirano)
67
Hirotaka Tameda (Thay: Jean Patrick)
70
Kazuaki Mawatari (Thay: Ayumu Ohata)
80
Mutsuki Kato (Thay: Hiroshi Kiyotake)
85
Seiya Maikuma (Kiến tạo: Mutsuki Kato)
89

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Urawa Red

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Urawa Red
Urawa Red
47 Kiểm soát bóng 53
7 Phạm lỗi 7
26 Ném biên 27
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Urawa Red

Cerezo Osaka (4-2-3-1): Jin Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Matej Jonjic (22), Ryuya Nishio (33), Ryosuke Yamanaka (6), Hiroaki Okuno (25), Riki Harakawa (4), Seiya Maikuma (16), Hiroshi Kiyotake (10), Jean Patric (26), Adam Taggart (9)

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Yuta Miyamoto (24), Alexander Scholz (28), Takuya Iwanami (4), Ayumu Ohata (44), Yuichi Hirano (40), Ken Iwao (19), Takahiro Sekine (14), Yoshio Koizumi (8), Alex Schalk (17), Kasper Junker (7)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-2-3-1
21
Jin Hyeon Kim
2
Riku Matsuda
22
Matej Jonjic
33
Ryuya Nishio
6
Ryosuke Yamanaka
25
Hiroaki Okuno
4
Riki Harakawa
16
Seiya Maikuma
10
Hiroshi Kiyotake
26
Jean Patric
9
Adam Taggart
7
Kasper Junker
17
Alex Schalk
8
Yoshio Koizumi
14
Takahiro Sekine
19
Ken Iwao
40
Yuichi Hirano
44
Ayumu Ohata
4
Takuya Iwanami
28
Alexander Scholz
24
Yuta Miyamoto
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
Thay người
60’
Adam Taggart
Sota Kitano
46’
Kasper Junker
Ataru Esaka
70’
Jean Patrick
Hirotaka Tameda
67’
Alex Schalk
Yusuke Matsuo
85’
Hiroshi Kiyotake
Mutsuki Kato
67’
Yuichi Hirano
Kai Shibato
67’
Takahiro Sekine
Tomoaki Okubo
80’
Ayumu Ohata
Kazuaki Mawatari
Cầu thủ dự bị
Mutsuki Kato
Yusuke Matsuo
Sota Kitano
Kai Shibato
Hikaru Nakahara
Tomoaki Okubo
Kosei Okazawa
Tetsuya Chinen
Hirotaka Tameda
Kazuaki Mawatari
Kakeru Funaki
Zion Suzuki
Keisuke Shimizu
Ataru Esaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
18/04 - 2021
18/09 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/12 - 2021
12/12 - 2021
J League 1
25/05 - 2022
14/09 - 2022
04/03 - 2023
16/07 - 2023
15/06 - 2024
05/10 - 2024
28/03 - 2025
28/05 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow