Thứ Bảy, 30/08/2025
Yusuke Chajima (Kiến tạo: Yoshifumi Kashiwa)
25
Yuki Nogami
41
Jelani Sumiyoshi (Thay: Yuki Nogami)
46
Sota Kitano (Thay: Satoki Uejo)
63
Jean Patrick (Thay: Seiya Maikuma)
63
Hiroto Yamada (Thay: Mutsuki Kato)
63
Douglas Vieira (Thay: Nassim Ben Khalifa)
67
Hiroshi Kiyotake (Thay: Hiroaki Okuno)
75
Bruno Mendes (Thay: Hirotaka Tameda)
75
Taishi Matsumoto
81
Takumu Kawamura (Thay: Yusuke Chajima)
84
Toshihiro Aoyama (Thay: Taishi Matsumoto)
90
Pieros Sotiriou (Thay: Tsukasa Morishima)
90
Riku Matsuda
90+1'
Pieros Sotiriou (Kiến tạo: Makoto Mitsuta)
90+10'

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
47 Kiểm soát bóng 53
16 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 17
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Sanfrecce Hiroshima

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Matej Jonjic (22), Ryuya Nishio (33), Ryosuke Yamanaka (6), Seiya Maikuma (16), Hiroaki Okuno (25), Tokuma Suzuki (17), Hirotaka Tameda (19), Satoki Uejo (7), Mutsuki Kato (20)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Yuki Nogami (2), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Yusuke Chajima (25), Yoshifumi Kashiwa (18), Taishi Matsumoto (17), Gakuto Notsuda (7), Tsukasa Morishima (10), Makoto Mitsuta (39), Nassim Ben Khalifa (13)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
21
Jin Hyeon Kim
2
Riku Matsuda
22
Matej Jonjic
33
Ryuya Nishio
6
Ryosuke Yamanaka
16
Seiya Maikuma
25
Hiroaki Okuno
17
Tokuma Suzuki
19
Hirotaka Tameda
7
Satoki Uejo
20
Mutsuki Kato
13
Nassim Ben Khalifa
39
Makoto Mitsuta
10
Tsukasa Morishima
7
Gakuto Notsuda
17
Taishi Matsumoto
18
Yoshifumi Kashiwa
25
Yusuke Chajima
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
2
Yuki Nogami
38
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
63’
Satoki Uejo
Sota Kitano
46’
Yuki Nogami
Jelani Reshaun Sumiyoshi
63’
Mutsuki Kato
Hiroto Yamada
67’
Nassim Ben Khalifa
Douglas Vieira
63’
Seiya Maikuma
Jean Patric
84’
Yusuke Chajima
Takumu Kawamura
75’
Hirotaka Tameda
Bruno Mendes
90’
Taishi Matsumoto
Toshihiro Aoyama
75’
Hiroaki Okuno
Hiroshi Kiyotake
90’
Tsukasa Morishima
Pieros Sotiriou
Cầu thủ dự bị
Sota Kitano
Goro Kawanami
Hiroto Yamada
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Jean Patric
Toshihiro Aoyama
Bruno Mendes
Ezequiel
Hiroshi Kiyotake
Takumu Kawamura
Kakeru Funaki
Douglas Vieira
Keisuke Shimizu
Pieros Sotiriou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/09 - 2021
18/06 - 2022
27/08 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/09 - 2022
J League 1
29/04 - 2023
21/10 - 2023
26/05 - 2024
11/08 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
02/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow