Thứ Bảy, 30/08/2025
Yoichiro Kakitani (Kiến tạo: Shinnosuke Nakatani)
67
Kazuki Nagasawa
77
Naoyuki Fujita
80
Ryuya Nishio (Kiến tạo: Hiroshi Kiyotake)
87

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
60 Kiểm soát bóng 40
15 Phạm lỗi 10
24 Ném biên 11
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
3 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin-Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Ryuya Nishio (33), Ayumu Seko (15), Yusuke Maruhashi (14), Tatsuhiro Sakamoto (17), Hiroaki Okuno (25), Naoyuki Fujita (5), Hiroshi Kiyotake (10), Yoshito Okubo (20), Hiroto Yamada (34)

Nagoya Grampus (4-2-3-1): Mitchell Langerak (1), Kazuya Miyahara (6), Shinnosuke Nakatani (4), Min-Tae Kim (20), Yutaka Yoshida (23), Sho Inagaki (15), Yasuki Kimoto (14), Naoki Maeda (25), Yoichiro Kakitani (8), Yuki Soma (11), Jakub Swierczok (40)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
21
Jin-Hyeon Kim
2
Riku Matsuda
33
Ryuya Nishio
15
Ayumu Seko
14
Yusuke Maruhashi
17
Tatsuhiro Sakamoto
25
Hiroaki Okuno
5
Naoyuki Fujita
10
Hiroshi Kiyotake
20
Yoshito Okubo
34
Hiroto Yamada
40
Jakub Swierczok
11
Yuki Soma
8
Yoichiro Kakitani
25
Naoki Maeda
14
Yasuki Kimoto
15
Sho Inagaki
23
Yutaka Yoshida
20
Min-Tae Kim
4
Shinnosuke Nakatani
6
Kazuya Miyahara
1
Mitchell Langerak
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
4-2-3-1
Thay người
67’
Hiroto Yamada
Mutsuki Kato
46’
Naoki Maeda
Mateus
85’
Yoshito Okubo
Yuta Toyokawa
46’
Yasuki Kimoto
Kazuki Nagasawa
90’
Tatsuhiro Sakamoto
Riki Matsuda
55’
Yuki Soma
Manabu Saito
55’
Jakub Swierczok
Ryogo Yamasaki
83’
Yoichiro Kakitani
Ryoya Morishita
Cầu thủ dự bị
Yuta Toyokawa
Manabu Saito
Mutsuki Kato
Mateus
Motohiko Nakajima
Gabriel Xavier
Riki Matsuda
Ryogo Yamasaki
Hirotaka Tameda
Kazuki Nagasawa
Ryosuke Shindo
Ryoya Morishita
Kenya Matsui
Yohei Takeda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2021
J League 1
27/11 - 2021
14/05 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/07 - 2022
J League 1
05/11 - 2022
03/06 - 2023
26/08 - 2023
21/04 - 2024
30/06 - 2024
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow