Thứ Bảy, 30/08/2025
Takuya Uchida (Thay: Takuya Shigehiro)
46
Keiya Sento (Thay: Ryota Nagaki)
46
Jean Patrick
65
Jin-Hyeon Kim
67
Keisuke Shimizu
70
Keisuke Shimizu (Thay: Jean Patrick)
71
Kensuke Nagai (Thay: Naldinho)
73
Noriyoshi Sakai (Thay: Ryoya Morishita)
73
Bruno Mendes (Thay: Mutsuki Kato)
75
Hirotaka Tameda (Thay: Sota Kitano)
75
Seiya Maikuma
81
Seiya Maikuma (Thay: Hikaru Nakahara)
81
Tokuma Suzuki
85
Kazuya Miyahara (Thay: Takuya Uchida)
88
Mateus
90+4'
Yuki Soma
90+7'

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
60 Kiểm soát bóng 40
10 Phạm lỗi 12
23 Ném biên 15
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Matej Jonjic (22), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (29), Hikaru Nakahara (41), Hiroshi Kiyotake (10), Tokuma Suzuki (17), Jean Patric (26), Sota Kitano (38), Mutsuki Kato (20)

Nagoya Grampus (3-1-4-2): Mitchell James Langerak (1), Haruya Fujii (13), Shinnosuke Nakatani (4), Yuichi Maruyama (3), Sho Inagaki (15), Ryoya Morishita (17), Ryota Nagaki (20), Takuya Shigehiro (19), Yuki Soma (11), Mateus (10), Naldinho (29)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
21
Jin Hyeon Kim
2
Riku Matsuda
22
Matej Jonjic
24
Koji Toriumi
29
Kakeru Funaki
41
Hikaru Nakahara
10
Hiroshi Kiyotake
17
Tokuma Suzuki
26
Jean Patric
38
Sota Kitano
20
Mutsuki Kato
29
Naldinho
10
Mateus
11
Yuki Soma
19
Takuya Shigehiro
20
Ryota Nagaki
17
Ryoya Morishita
15
Sho Inagaki
3
Yuichi Maruyama
4
Shinnosuke Nakatani
13
Haruya Fujii
1
Mitchell James Langerak
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
3-1-4-2
Thay người
71’
Jean Patrick
Keisuke Shimizu
46’
Ryota Nagaki
Keiya Sento
75’
Sota Kitano
Hirotaka Tameda
46’
Kazuya Miyahara
Takuya Uchida
75’
Mutsuki Kato
Bruno Mendes
73’
Ryoya Morishita
Noriyoshi Sakai
81’
Hikaru Nakahara
Seiya Maikuma
73’
Naldinho
Kensuke Nagai
88’
Takuya Uchida
Kazuya Miyahara
Cầu thủ dự bị
Keisuke Shimizu
Yohei Takeda
Ryosuke Shindo
Kazuya Miyahara
Seiya Maikuma
Keiya Sento
Ryuya Nishio
Leo Silva
Hinata Kida
Takuya Uchida
Hirotaka Tameda
Noriyoshi Sakai
Bruno Mendes
Kensuke Nagai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2021
J League 1
27/11 - 2021
14/05 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/07 - 2022
J League 1
05/11 - 2022
03/06 - 2023
26/08 - 2023
21/04 - 2024
30/06 - 2024
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow