Chủ Nhật, 31/08/2025
Sachiro Toshima
12
Tomoya Inukai
39
Kohei Tezuka
45
Matheus Savio
47
Kazuki Kumasawa (Thay: Sachiro Toshima)
56
Capixaba (Thay: Lucas Fernandes)
68
Takuya Shimamura (Thay: Tomoya Koyamatsu)
75
Yuki Kakita (Thay: Kosuke Kinoshita)
75
Masaya Shibayama (Thay: Sota Kitano)
78
Ryogo Yamasaki (Thay: Leo)
87

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
54 Kiểm soát bóng 46
7 Phạm lỗi 21
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Kashiwa Reysol

Cerezo Osaka (3-4-2-1): Kim Jin-hyeon (21), Ryosuke Shindo (3), Ryuya Nishio (33), Koji Toriumi (24), Reiya Sakata (17), Hirotaka Tameda (19), Shunta Tanaka (10), Hinata Kida (5), Sota Kitano (38), Lucas Fernandes (77), Léo Ceará (9)

Kashiwa Reysol (4-4-2): Kenta Matsumoto (46), Hiroki Sekine (32), Tomoya Inukai (13), Taiyo Koga (4), Diego (3), Yuto Yamada (6), Sachiro Toshima (28), Kohei Tezuka (37), Matheus Goncalves Savio (10), Kosuke Kinoshita (15), Tomoya Koyamatsu (14)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
3-4-2-1
21
Kim Jin-hyeon
3
Ryosuke Shindo
33
Ryuya Nishio
24
Koji Toriumi
17
Reiya Sakata
19
Hirotaka Tameda
10
Shunta Tanaka
5
Hinata Kida
38
Sota Kitano
77
Lucas Fernandes
9
Léo Ceará
14
Tomoya Koyamatsu
15
Kosuke Kinoshita
10
Matheus Goncalves Savio
37
Kohei Tezuka
28
Sachiro Toshima
6
Yuto Yamada
3
Diego
4
Taiyo Koga
13
Tomoya Inukai
32
Hiroki Sekine
46
Kenta Matsumoto
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
Thay người
68’
Lucas Fernandes
Capixaba
56’
Sachiro Toshima
Kazuki Kumasawa
78’
Sota Kitano
Masaya Shibayama
75’
Tomoya Koyamatsu
Takuya Shimamura
87’
Leo
Ryogo Yamasaki
75’
Kosuke Kinoshita
Yuki Kakita
Cầu thủ dự bị
Hayato Okuda
Masato Sasaki
Keisuke Shimizu
Yugo Tatsuta
Hiroaki Okuno
Takumi Tsuchiya
Masaya Shibayama
Eiji Shirai
Capixaba
Takuya Shimamura
Ryogo Yamasaki
Kazuki Kumasawa
Vitor Bueno
Yuki Kakita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
07/11 - 2021
05/04 - 2022
08/10 - 2022
23/04 - 2023
12/08 - 2023
03/04 - 2024
28/09 - 2024
26/02 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow