Chủ Nhật, 31/08/2025
Mao Hosoya (Kiến tạo: Matheus Savio)
25
Sota Kitano (Thay: Mutsuki Kato)
46
Sota Kitano
55
Ryuya Nishio
57
Jean Patrick (Thay: Takashi Inui)
62
Rodrigo Angelotti (Thay: Mao Hosoya)
67
Satoki Uejo (Thay: Hiroto Yamada)
72
Ryosuke Yamanaka
76
Yugo Masukake (Thay: Tomoya Koyamatsu)
78
Rodrigo Angelotti
80
Kakeru Funaki (Thay: Ryosuke Yamanaka)
82
Seiya Maikuma (Thay: Riku Matsuda)
82

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
53 Kiểm soát bóng 47
13 Phạm lỗi 12
36 Ném biên 9
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Kashiwa Reysol

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin-Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Matej Jonjic (22), Ryuya Nishio (33), Ryosuke Yamanaka (6), Hikaru Nakahara (41), Hiroaki Okuno (25), Riki Harakawa (4), Takashi Inui (8), Mutsuki Kato (20), Hiroto Yamada (34)

Kashiwa Reysol (3-1-4-2): Seung-Gyu Kim (18), Takuma Ominami (25), Yuji Takahashi (3), Taiyo Koga (4), Dodi (22), Keita Nakamura (8), Matheus Savio (10), Sachiro Toshima (28), Hiromu Mitsumaru (2), Mao Hosoya (19), Tomoya Koyamatsu (14)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
21
Jin-Hyeon Kim
2
Riku Matsuda
22
Matej Jonjic
33
Ryuya Nishio
6
Ryosuke Yamanaka
41
Hikaru Nakahara
25
Hiroaki Okuno
4
Riki Harakawa
8
Takashi Inui
20
Mutsuki Kato
34
Hiroto Yamada
14
Tomoya Koyamatsu
19
Mao Hosoya
2
Hiromu Mitsumaru
28
Sachiro Toshima
10
Matheus Savio
8
Keita Nakamura
22
Dodi
4
Taiyo Koga
3
Yuji Takahashi
25
Takuma Ominami
18
Seung-Gyu Kim
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-1-4-2
Thay người
46’
Mutsuki Kato
Sota Kitano
67’
Mao Hosoya
Rodrigo Angelotti
62’
Takashi Inui
Jean Patrick
78’
Tomoya Koyamatsu
Yugo Masukake
72’
Hiroto Yamada
Satoki Uejo
82’
Ryosuke Yamanaka
Kakeru Funaki
82’
Riku Matsuda
Seiya Maikuma
Cầu thủ dự bị
Jean Patrick
Masato Sasaki
Tokuma Suzuki
Takumi Kamijima
Satoki Uejo
Yuto Yamada
Kakeru Funaki
Wataru Iwashita
Seiya Maikuma
Keiya Shiihashi
Keisuke Shimizu
Rodrigo Angelotti
Sota Kitano
Yugo Masukake

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
07/11 - 2021
05/04 - 2022
08/10 - 2022
23/04 - 2023
12/08 - 2023
03/04 - 2024
28/09 - 2024
26/02 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow