Thứ Bảy, 30/08/2025
Ryuya Nishio
48
Ryoya Yamashita (Thay: Juan)
60
Rin Mito (Thay: Dawhan)
74
Isa Sakamoto (Thay: Kota Yamada)
74
Ryogo Yamasaki (Thay: Leo)
81
Capixaba (Thay: Lucas Fernandes)
83
Satoki Uejo (Thay: Sota Kitano)
85
Shu Kurata (Thay: Tokuma Suzuki)
88
Takeru Kishimoto (Thay: Riku Handa)
88
Shu Kurata
90

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Gamba Osaka

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Gamba Osaka
Gamba Osaka
48 Kiểm soát bóng 52
8 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 0
12 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Gamba Osaka

Cerezo Osaka (3-4-2-1): Kim Jin-hyeon (21), Ryosuke Shindo (3), Shunta Tanaka (10), Ryuya Nishio (33), Reiya Sakata (17), Hirotaka Tameda (19), Hinata Kida (5), Hiroaki Okuno (25), Lucas Fernandes (77), Sota Kitano (38), Léo Ceará (9)

Gamba Osaka (4-2-3-1): Jun Ichimori (22), Riku Handa (3), Shinnosuke Nakatani (20), Shota Fukuoka (2), Keisuke Kurokawa (4), Dawhan (23), Tokuma Suzuki (16), Juan Alano (47), Kota Yamada (9), Welton (97), Takashi Usami (7)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
3-4-2-1
21
Kim Jin-hyeon
3
Ryosuke Shindo
10
Shunta Tanaka
33
Ryuya Nishio
17
Reiya Sakata
19
Hirotaka Tameda
5
Hinata Kida
25
Hiroaki Okuno
77
Lucas Fernandes
38
Sota Kitano
9
Léo Ceará
7
Takashi Usami
97
Welton
9
Kota Yamada
47
Juan Alano
16
Tokuma Suzuki
23
Dawhan
4
Keisuke Kurokawa
2
Shota Fukuoka
20
Shinnosuke Nakatani
3
Riku Handa
22
Jun Ichimori
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-2-3-1
Thay người
81’
Leo
Ryogo Yamasaki
60’
Juan
Ryoya Yamashita
83’
Lucas Fernandes
Capixaba
74’
Dawhan
Rin Mito
85’
Sota Kitano
Satoki Uejo
74’
Kota Yamada
Isa Sakamoto
88’
Tokuma Suzuki
Shu Kurata
88’
Riku Handa
Takeru Kishimoto
Cầu thủ dự bị
Yang Han-been
Kei Ishikawa
Kyohei Noborizato
Yusei Egawa
Hayato Okuda
Shu Kurata
Satoki Uejo
Takeru Kishimoto
Masaya Shibayama
Ryoya Yamashita
Capixaba
Rin Mito
Ryogo Yamasaki
Isa Sakamoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
28/08 - 2021
21/05 - 2022
16/07 - 2022
03/05 - 2023
28/10 - 2023
06/05 - 2024
02/10 - 2024
14/02 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 1-2 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow