Thứ Bảy, 30/08/2025
Leo
8
Neta Lavi
41
Dai Tsukamoto (Thay: Hideki Ishige)
46
Dawhan (Thay: Neta Lavi)
46
Hiroaki Okuno (Thay: Masaya Shibayama)
71
Ryosuke Shindo (Thay: Capixaba)
75
Shinya Nakano (Thay: Riku Handa)
82
Ryotaro Meshino (Thay: Shu Kurata)
82
Haruki Arai (Thay: Satoki Uejo)
84
Tokuma Suzuki (Thay: Shinji Kagawa)
84
Dawhan
90+4'

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Gamba Osaka

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Gamba Osaka
Gamba Osaka
45 Kiểm soát bóng 55
14 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Gamba Osaka

Cerezo Osaka (4-1-2-3): Jin Hyeon Kim (21), Seiya Maikuma (16), Matej Jonjic (22), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (29), Shinji Kagawa (8), Masaya Shibayama (48), Satoki Uejo (7), Jordy Croux (11), Leonardo De Sousa Pereira (9), Capixaba (27)

Gamba Osaka (4-1-2-3): Masaaki Higashiguchi (1), Riku Handa (3), Genta Miura (5), Shota Fukuoka (2), Keisuke Kurokawa (24), Neta Lavi (18), Yuki Yamamoto (29), Hideki Ishige (48), Shu Kurata (10), Issam Jebali (11), Takashi Usami (7)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-1-2-3
21
Jin Hyeon Kim
16
Seiya Maikuma
22
Matej Jonjic
24
Koji Toriumi
29
Kakeru Funaki
8
Shinji Kagawa
48
Masaya Shibayama
7
Satoki Uejo
11
Jordy Croux
9
Leonardo De Sousa Pereira
27
Capixaba
7
Takashi Usami
11
Issam Jebali
10
Shu Kurata
48
Hideki Ishige
29
Yuki Yamamoto
18
Neta Lavi
24
Keisuke Kurokawa
2
Shota Fukuoka
5
Genta Miura
3
Riku Handa
1
Masaaki Higashiguchi
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-1-2-3
Thay người
71’
Masaya Shibayama
Hiroaki Okuno
46’
Hideki Ishige
Dai Tsukamoto
75’
Capixaba
Ryosuke Shindo
46’
Neta Lavi
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveira
84’
Shinji Kagawa
Tokuma Suzuki
82’
Shu Kurata
Ryotaro Meshino
84’
Satoki Uejo
Haruki Arai
82’
Riku Handa
Shinya Nakano
Cầu thủ dự bị
Keisuke Shimizu
Dai Tsukamoto
Ryosuke Shindo
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveira
Ryosuke Yamanaka
Ryotaro Meshino
Tokuma Suzuki
Shinya Nakano
Hiroaki Okuno
Kyung-won Kwon
Haruki Arai
Ryu Takao
Reiya Sakata
Kei Ishikawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
28/08 - 2021
21/05 - 2022
16/07 - 2022
03/05 - 2023
28/10 - 2023
06/05 - 2024
02/10 - 2024
14/02 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 1-2 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow