Thứ Bảy, 30/08/2025
Abu Francis
30
Filippo Melegoni
42
Cihan Canak (Thay: Filippo Melegoni)
46
Charles Vanhoutte
48
Gojko Cimirot (Thay: William Balikwisha)
59
Stipe Perica (Thay: Noah Ohio)
59
Emilio Kehrer (Thay: Thibo Somers)
72
Philip Zinckernagel
75
Emilio Kehrer (Thay: Thibo Somers)
75
Jesper Daland
80
(Pen) Philip Zinckernagel
81
Dino Hotic (Thay: Christiaan Ravych)
82
Hannes van der Bruggen (Thay: Abu Francis)
82
Jean Marcelin (Thay: Charles Vanhoutte)
87
Stipe Perica
89
Ayase Ueda (Kiến tạo: Boris Popovic)
90+1'

Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs Standard Liege

số liệu thống kê
Cercle Brugge
Cercle Brugge
Standard Liege
Standard Liege
43 Kiểm soát bóng 57
21 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 32
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs Standard Liege

Cercle Brugge (3-4-2-1): Radoslaw Majecki (1), Boris Popovic (5), Christiaan Ravych (66), Jesper Daland (4), Hugo Siquet (41), Olivier Deman (23), Charles Vanhoutte (14), Abu Francis (17), Thibo Somers (34), Ayase Ueda (36), Kevin Denkey (9)

Standard Liege (5-4-1): Arnaud Bodart (16), Noe Dussenne (6), Merveille Bokadi (20), Kostas Laifis (34), Marlon Fossey (13), William Balikwisha (22), Steven Alzate (14), Philip Zinckernagel (77), Aron Donnum (11), Noah Ohio (10), Filippo Melegoni (21)

Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-2-1
1
Radoslaw Majecki
5
Boris Popovic
66
Christiaan Ravych
4
Jesper Daland
41
Hugo Siquet
23
Olivier Deman
14
Charles Vanhoutte
17
Abu Francis
34
Thibo Somers
36
Ayase Ueda
9
Kevin Denkey
21
Filippo Melegoni
10
Noah Ohio
11
Aron Donnum
77
Philip Zinckernagel
14
Steven Alzate
22
William Balikwisha
13
Marlon Fossey
34
Kostas Laifis
20
Merveille Bokadi
6
Noe Dussenne
16
Arnaud Bodart
Standard Liege
Standard Liege
5-4-1
Thay người
75’
Thibo Somers
Emilio Kehrer
46’
Filippo Melegoni
Cihan Canak
82’
Abu Francis
Hannes Van Der Bruggen
59’
William Balikwisha
Gojko Cimirot
82’
Christiaan Ravych
Dino Hotic
59’
Noah Ohio
Stipe Perica
87’
Charles Vanhoutte
Jean Harrison Marcelin
Cầu thủ dự bị
Yann Gboho
Cihan Canak
Jean Harrison Marcelin
Matthieu Epolo
Hannes Van Der Bruggen
Alexandro Calut
Dino Hotic
Gojko Cimirot
Robbe Decostere
Osher Davida
Emilio Kehrer
Stipe Perica
Warleson
Lucas Noubi Ngnokam

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Bỉ
23/10 - 2021
06/02 - 2022
07/08 - 2022
04/02 - 2023
19/08 - 2023
27/01 - 2024
24/11 - 2024
02/02 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
30/08 - 2025
23/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
09/07 - 2025
04/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow