Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Alan Minda (Kiến tạo: Steve Ngoura) 30 | |
Ilias Sebaoui (Kiến tạo: Abdoulaye Sissako) 38 | |
Robert-Jan Vanwesemael 58 | |
Erick Nunes (Thay: Lawrence Agyekum) 65 | |
Oluwaseun Adewumi (Thay: Steve Ngoura) 76 | |
Keisuke Goto (Thay: Ryotaro Ito) 76 | |
Ryan Merlen (Thay: Andres Ferrari) 76 | |
Maxime Delanghe 79 | |
Flavio Nazinho 80 | |
Alama Bayo (Thay: Alan Minda) 90 |
Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs St.Truiden


Diễn biến Cercle Brugge vs St.Truiden
Alan Minda rời sân và được thay thế bởi Alama Bayo.
Thẻ vàng cho Flavio Nazinho.
Thẻ vàng cho Flavio Nazinho.
Thẻ vàng cho Maxime Delanghe.
Andres Ferrari rời sân và được thay thế bởi Ryan Merlen.
Ryotaro Ito rời sân và được thay thế bởi Keisuke Goto.
Steve Ngoura rời sân và được thay thế bởi Oluwaseun Adewumi.
Lawrence Agyekum rời sân và được thay thế bởi Erick Nunes.
Thẻ vàng cho Robert-Jan Vanwesemael.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Abdoulaye Sissako đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ilias Sebaoui đã ghi bàn!
Steve Ngoura đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alan Minda đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs St.Truiden
Cercle Brugge (4-4-2): Maxime Delanghe (21), Gary Magnée (15), Flávio Nazinho (20), Pieter Gerkens (18), Edgaras Utkus (3), Christiaan Ravych (66), Lawrence Agyekum (6), Hannes van der Bruggen (28), Alan Minda (11), Steve Ngoura (9), Edan Diop (37)
St.Truiden (4-2-3-1): Leo Kokubo (16), Louis Patris (19), Taiga Hata (3), Abdoulaye Sissako (8), Rein Van Helden (20), Visar Musliu (26), Robert-Jan Vanwesemael (60), Rihito Yamamoto (6), Andres Ferrari (9), Ryotaro Ito (13), Ilias Sebaoui (10)


| Thay người | |||
| 65’ | Lawrence Agyekum Erick Nunes | 76’ | Ryotaro Ito Keisuke Goto |
| 76’ | Steve Ngoura Oluwaseun Adewumi | 76’ | Andres Ferrari Ryan Merlen |
| 90’ | Alan Minda Alama Bayo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Warleson | Keisuke Goto | ||
Dalangunypole Gomis | Kaito Matsuzawa | ||
Valy Konate | Alouis Diriken | ||
Erick Nunes | Illyes Benachour | ||
Makaya Ibrahima Diaby | Wolke Janssens | ||
Nils De Wilde | Simen Juklerod | ||
Oluwaseun Adewumi | Ryan Merlen | ||
Alama Bayo | Shogo Taniguchi | ||
Elhadji Kone | Matt Lendfers | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cercle Brugge
Thành tích gần đây St.Truiden
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 3 | 1 | 23 | 36 | T T T H T | |
| 2 | 15 | 10 | 2 | 3 | 9 | 32 | T T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | H B T T T | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 | H B H T B | |
| 6 | 15 | 6 | 4 | 5 | 1 | 22 | B T B H H | |
| 7 | 16 | 6 | 3 | 7 | -5 | 21 | B T B H B | |
| 8 | 15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 20 | T H B H H | |
| 9 | 15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 20 | H H T H B | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | -3 | 18 | B T B T B | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | -4 | 17 | H H T B B | |
| 12 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | H H B B H | |
| 13 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | B H T T B | |
| 14 | 15 | 3 | 5 | 7 | -4 | 14 | B B B T B | |
| 15 | 15 | 2 | 6 | 7 | -5 | 12 | H H B B B | |
| 16 | 15 | 1 | 5 | 9 | -14 | 8 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch