Ryota Morioka (Kiến tạo: Anthony Descotte) 3 | |
Loic Bessile (Kiến tạo: Stefan Knezevic) 8 | |
Rabbi Matondo 38 | |
Marco Ilaimaharitra 51 | |
Loic Bessile 54 | |
Leonardo Da Silva Lopes 65 | |
Ryota Morioka 75 | |
Joris Kayembe Ditu 89 | |
Jesper Daland (Kiến tạo: Dimitar Velkovski) 90 |
Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs S.Charleroi
số liệu thống kê

Cercle Brugge

S.Charleroi
59 Kiểm soát bóng 41
13 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs S.Charleroi
Cercle Brugge (4-4-2): Thomas Didillon (1), Vitinho (2), Jesper Daland (4), David Sousa (3), Senna Miangue (18), Dino Hotic (10), Leonardo Da Silva Lopes (22), Hannes van der Bruggen (28), Rabbi Matondo (11), Thibo Somers (34), Alex Millan (29)
S.Charleroi (3-4-1-2): Herve Koffi (16), Stefan Knezevic (3), Stelios Andreou (21), Loic Bessile (5), Jackson Tchatchoua (38), Marco Ilaimaharitra (26), Adem Zorgane (6), Joris Kayembe Ditu (12), Ryota Morioka (44), Ali Gholizadeh (8), Anthony Descotte (15)

Cercle Brugge
4-4-2
1
Thomas Didillon
2
Vitinho
4
Jesper Daland
3
David Sousa
18
Senna Miangue
10
Dino Hotic
22
Leonardo Da Silva Lopes
28
Hannes van der Bruggen
11
Rabbi Matondo
34
Thibo Somers
29
Alex Millan
15
Anthony Descotte
8
Ali Gholizadeh
44
Ryota Morioka
12
Joris Kayembe Ditu
6
Adem Zorgane
26
Marco Ilaimaharitra
38
Jackson Tchatchoua
5
Loic Bessile
21
Stelios Andreou
3
Stefan Knezevic
16
Herve Koffi

S.Charleroi
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 46’ | Senna Miangue Dimitar Velkovski | 54’ | Anthony Descotte Shamar Nicholson |
| 46’ | Alex Millan Olivier Deman | 75’ | Jackson Tchatchoua Amine Benchaib |
| 63’ | Dino Hotic Kevin Denkey | 88’ | Adem Zorgane Anass Zaroury |
| 72’ | Rabbi Matondo Waldo Rubio | 88’ | Ali Gholizadeh Guillaume Gillet |
| 73’ | Hannes van der Bruggen Edgaras Utkus | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastien Bruzzese | Anass Zaroury | ||
Dimitar Velkovski | Guillaume Gillet | ||
Charles Vanhoutte | Amine Benchaib | ||
Kevin Denkey | Shamar Nicholson | ||
Olivier Deman | Valentine Ozornwafor | ||
Waldo Rubio | Martin Wasinski | ||
Edgaras Utkus | Matteo Chiacig | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Cercle Brugge
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây S.Charleroi
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 25 | 45 | H H T H T | |
| 2 | 21 | 13 | 3 | 5 | 8 | 42 | T B T T T | |
| 3 | 21 | 13 | 2 | 6 | 13 | 41 | B T T T B | |
| 4 | 21 | 10 | 5 | 6 | 4 | 35 | B T H B B | |
| 5 | 21 | 8 | 7 | 6 | 2 | 31 | T T B H B | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | 1 | 29 | H B B T T | |
| 7 | 21 | 8 | 3 | 10 | -7 | 27 | T B T B B | |
| 8 | 21 | 7 | 6 | 8 | 2 | 27 | T T H T B | |
| 9 | 21 | 7 | 6 | 8 | -1 | 27 | B H H T T | |
| 10 | 21 | 6 | 8 | 7 | -2 | 26 | H H B B T | |
| 11 | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | B H H B B | |
| 12 | 21 | 6 | 6 | 9 | -4 | 24 | T H T B B | |
| 13 | 21 | 5 | 8 | 8 | -5 | 23 | B H B H T | |
| 14 | 21 | 5 | 5 | 11 | -11 | 20 | H T B H B | |
| 15 | 21 | 4 | 8 | 9 | -3 | 20 | B B T H T | |
| 16 | 21 | 3 | 7 | 11 | -17 | 16 | T B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch