Thứ Bảy, 30/08/2025
Edgaras Utkus (Kiến tạo: Dino Hotic)
34
Nikola Storm (Kiến tạo: Kerim Mrabti)
43
Lucas Bijker
60
(Pen) Dino Hotic
63
Leonardo Da Silva Lopes
64
Rabbi Matondo (Kiến tạo: Dino Hotic)
77
Vinicius de Souza Costa
82

Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs Mechelen

số liệu thống kê
Cercle Brugge
Cercle Brugge
Mechelen
Mechelen
38 Kiểm soát bóng 62
12 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs Mechelen

Cercle Brugge (4-4-2): Thomas Didillon (1), Olivier Deman (23), Edgaras Utkus (6), Jesper Daland (4), Dimitar Velkovski (19), Dino Hotic (10), Leonardo Da Silva Lopes (22), Robbe Decostere (8), Rabbi Matondo (11), Thibo Somers (34), Alexander Corryn (25)

Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Sheldon Bateau (4), Alec Van Hoorenbeeck (18), Lucas Bijker (3), Vinicius de Souza Costa (33), Rob Schoofs (16), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Hugo Cuypers (14)

Cercle Brugge
Cercle Brugge
4-4-2
1
Thomas Didillon
23
Olivier Deman
6
Edgaras Utkus
4
Jesper Daland
19
Dimitar Velkovski
10
Dino Hotic
22
Leonardo Da Silva Lopes
8
Robbe Decostere
11
Rabbi Matondo
34
Thibo Somers
25
Alexander Corryn
14
Hugo Cuypers
11
Nikola Storm
19
Kerim Mrabti
7
Geoffry Hairemans
16
Rob Schoofs
33
Vinicius de Souza Costa
3
Lucas Bijker
18
Alec Van Hoorenbeeck
4
Sheldon Bateau
5
Sandy Walsh
1
Gaetan Coucke
Mechelen
Mechelen
4-2-3-1
Thay người
75’
Olivier Deman
David Sousa
30’
Geoffry Hairemans
Samuel Gouet
83’
Thibo Somers
Alex Millan
69’
Lucas Bijker
Iebe Swers
83’
Leonardo Da Silva Lopes
Charles Vanhoutte
70’
Hugo Cuypers
Gustav Engvall
89’
Dino Hotic
Vitinho
70’
Rob Schoofs
Maryan Shved
89’
Rabbi Matondo
Waldo Rubio
81’
Kerim Mrabti
Igor de Camargo
Cầu thủ dự bị
Sebastien Bruzzese
Yannick Thoelen
David Sousa
Iebe Swers
Franck Kanoute
Onur Kaya
Alex Millan
Igor de Camargo
Vitinho
Samuel Gouet
Charles Vanhoutte
Gustav Engvall
Waldo Rubio
Maryan Shved

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
02/12 - 2021
H1: 0-1 | HP: 1-0
02/12 - 2021
H1: 0-1 | HP: 1-0
02/12 - 2021
VĐQG Bỉ
27/02 - 2022
13/08 - 2022
24/12 - 2022
28/10 - 2023
02/03 - 2024
22/09 - 2024
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
30/08 - 2025
23/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025

Thành tích gần đây Mechelen

VĐQG Bỉ
24/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
17/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow