Thứ Bảy, 30/08/2025
Charles Vanhoutte
24
Michael Ngadeu-Ngadjui
29
Ayase Ueda (Kiến tạo: Charles Vanhoutte)
58
Kevin Denkey (Kiến tạo: Thibo Somers)
59
Julien De Sart
66
Laurent Depoitre (Thay: Hyun-Seok Hong)
67
Malick Fofana (Thay: Kamil Piatkowski)
67
Dino Hotic (Thay: Abu Francis)
74
Dino Hotic (Thay: Hugo Siquet)
74
Yann Gboho (Thay: Kevin Denkey)
80
Darko Lemajic (Thay: Alessio Castro-Montes)
84
Jean Marcelin (Thay: Ayase Ueda)
90
Darko Lemajic
90+1'
Jesper Daland
90+4'

Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs Gent

số liệu thống kê
Cercle Brugge
Cercle Brugge
Gent
Gent
39 Kiểm soát bóng 61
18 Phạm lỗi 7
22 Ném biên 27
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs Gent

Cercle Brugge (3-4-2-1): Warleson (21), Boris Popovic (5), Christiaan Ravych (66), Jesper Daland (4), Hugo Siquet (41), Olivier Deman (23), Charles Vanhoutte (14), Abu Francis (17), Thibo Somers (34), Ayase Ueda (36), Kevin Denkey (9)

Gent (4-3-3): Paul Nardi (1), Kamil Piatkowski (4), Joseph Okumu (2), Michael Ngadeu (5), Jordan Torunarigha (23), Sven Kums (24), Hyeon-seok Hong (7), Julien De Sart (13), Ibrahim Salah (16), Hugo Cuypers (11), Alessio Castro-Montes (14)

Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-2-1
21
Warleson
5
Boris Popovic
66
Christiaan Ravych
4
Jesper Daland
41
Hugo Siquet
23
Olivier Deman
14
Charles Vanhoutte
17
Abu Francis
34
Thibo Somers
36
Ayase Ueda
9
Kevin Denkey
14
Alessio Castro-Montes
11
Hugo Cuypers
16
Ibrahim Salah
13
Julien De Sart
7
Hyeon-seok Hong
24
Sven Kums
23
Jordan Torunarigha
5
Michael Ngadeu
2
Joseph Okumu
4
Kamil Piatkowski
1
Paul Nardi
Gent
Gent
4-3-3
Thay người
74’
Hugo Siquet
Dino Hotic
67’
Hyun-Seok Hong
Laurent Depoitre
80’
Kevin Denkey
Yann Gboho
67’
Kamil Piatkowski
Malick Fofana
90’
Ayase Ueda
Jean Harrison Marcelin
84’
Alessio Castro-Montes
Darko Lemajic
Cầu thủ dự bị
Emilio Kehrer
Bruno Godeau
Hannes Van Der Bruggen
Laurent Depoitre
Dino Hotic
Davy Roef
Jean Harrison Marcelin
Darko Lemajic
Robbe Decostere
Jens Hauge
Sebastien Bruzzese
Malick Fofana
Yann Gboho
Sulayman Marreh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
26/09 - 2021
03/04 - 2022
02/10 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
21/12 - 2022
H1: 0-0 | HP: 2-0
VĐQG Bỉ
29/01 - 2023
22/10 - 2023
12/02 - 2024
27/09 - 2024
16/12 - 2024

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
30/08 - 2025
23/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 1-1
17/07 - 2025
H1: 1-1
12/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow