Chủ Nhật, 31/08/2025
Anouar Ait El Hadj
41
Boris Popovic
52
Olivier Deman (Thay: Jordan Semedo)
63
Christopher Bonsu Baah (Thay: Anouar Ait El Hadj)
67
(og) Warleson
70
Joris Kayembe Ditu
72
Alan Minda (Thay: Boris Popovic)
74
Daniel Munoz
77
Emilio Kehrer (Thay: Hugo Siquet)
82
Toluwalase Arokodare (Thay: Collins Sor)
83
Abu Francis
85
Angelo Preciado
90
Angelo Preciado (Thay: Joseph Paintsil)
90

Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs Genk

số liệu thống kê
Cercle Brugge
Cercle Brugge
Genk
Genk
42 Kiểm soát bóng 58
8 Phạm lỗi 20
25 Ném biên 22
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs Genk

Cercle Brugge (3-4-1-2): Warleson (1), Boris Popovic (5), Christiaan Ravych (66), Jesper Daland (4), Hugo Siquet (41), Jordan Semedo Varela (77), Abu Francis (17), Leonardo Lopes (22), Yann Gboho (10), Thibo Somers (34), Kevin Denkey (9)

Genk (4-3-3): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Carlos Cuesta (46), Mujaid Sadick (3), Joris Kayembe (18), Patrik Hrosovsky (17), Aziz Ouattara Mohammed (4), Bilal El Khannouss (34), Joseph Paintsil (28), Yira Sor (14), Anouar Ait El Hadj (19)

Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-1-2
1
Warleson
5
Boris Popovic
66
Christiaan Ravych
4
Jesper Daland
41
Hugo Siquet
77
Jordan Semedo Varela
17
Abu Francis
22
Leonardo Lopes
10
Yann Gboho
34
Thibo Somers
9
Kevin Denkey
19
Anouar Ait El Hadj
14
Yira Sor
28
Joseph Paintsil
34
Bilal El Khannouss
4
Aziz Ouattara Mohammed
17
Patrik Hrosovsky
18
Joris Kayembe
3
Mujaid Sadick
46
Carlos Cuesta
23
Daniel Munoz
26
Maarten Vandevoordt
Genk
Genk
4-3-3
Thay người
63’
Jordan Semedo
Olivier Deman
67’
Anouar Ait El Hadj
Christopher Bonsu Baah
74’
Boris Popovic
Alan Minda
83’
Collins Sor
Toluwalase Arokodare
82’
Hugo Siquet
Emilio Kehrer
90’
Joseph Paintsil
Angelo Preciado
Cầu thủ dự bị
Emilio Kehrer
Tobe Leysen
Hannes Van Der Bruggen
Mike Tresor
Nils De Wilde
Hendrik Van Crombrugge
Alan Minda
Mark McKenzie
Robbe Decostere
Gerardo Arteaga
Maxime Delanghe
Toluwalase Arokodare
Olivier Deman
Luca Oyen
Angelo Preciado
Christopher Bonsu Baah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
08/11 - 2021
20/08 - 2022
18/03 - 2023
13/08 - 2023
20/01 - 2024
14/09 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
30/08 - 2025
23/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025

Thành tích gần đây Genk

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
28/07 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 0-0
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3KV MechelenKV Mechelen6321211T T H B T
4Club BruggeClub Brugge5311310T B T T H
5AnderlechtAnderlecht430169T T B T
6Royal AntwerpRoyal Antwerp623119H T H T B
7Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
8Standard LiegeStandard Liege6222-38T H T B B
9WesterloWesterlo5203-36B T B B T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi513116H H B H T
11GentGent5122-25B T B H H
12Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven6123-75H B B B T
13GenkGenk4112-14B H B T
14Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
15Raal La LouviereRaal La Louviere6114-44B T B H B
16FCV Dender EHFCV Dender EH6024-72H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow