Thứ Bảy, 29/11/2025
Thibault De Smet
23
Kevin Denkey (Kiến tạo: Dino Hotic)
27
Marius Noubissi
29
Rabbi Matondo
45+1'
Musashi Suzuki (Thay: Ramiro Vaca)
46
Silvere Ganvoula (Thay: Kevin Denkey)
74
Franck Kanoute (Thay: Dino Hotic)
75
Pierre Bourdin (Thay: Thibault De Smet)
78
Mohamed Reda Halaimia (Thay: Raphael Holzhauser)
79
David Sousa (Thay: Boris Popovic)
82
Jan van den Bergh
88
Leonardo Da Silva Lopes
88

Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs Beerschot

số liệu thống kê
Cercle Brugge
Cercle Brugge
Beerschot
Beerschot
71 Kiểm soát bóng 29
15 Phạm lỗi 10
24 Ném biên 29
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs Beerschot

Cercle Brugge (4-3-3): Thomas Didillon (1), Vitinho (2), Boris Popovic (5), Jesper Daland (4), Senna Miangue (18), Leonardo Da Silva Lopes (22), Hannes van der Bruggen (28), Dino Hotic (10), Olivier Deman (23), Kevin Denkey (9), Rabbi Matondo (11)

Beerschot (4-4-2): Mike van Hamel (31), Joren Dom (5), Stipe Radic (55), Jan van den Bergh (2), Thibault De Smet (29), Ilias Sebaoui (40), Tom Pietermaat (16), Ryan Sanusi (18), Ramiro Vaca (11), Raphael Holzhauser (8), Marius Noubissi (9)

Cercle Brugge
Cercle Brugge
4-3-3
1
Thomas Didillon
2
Vitinho
5
Boris Popovic
4
Jesper Daland
18
Senna Miangue
22
Leonardo Da Silva Lopes
28
Hannes van der Bruggen
10
Dino Hotic
23
Olivier Deman
9
Kevin Denkey
11
Rabbi Matondo
9
Marius Noubissi
8
Raphael Holzhauser
11
Ramiro Vaca
18
Ryan Sanusi
16
Tom Pietermaat
40
Ilias Sebaoui
29
Thibault De Smet
2
Jan van den Bergh
55
Stipe Radic
5
Joren Dom
31
Mike van Hamel
Beerschot
Beerschot
4-4-2
Thay người
74’
Kevin Denkey
Silvere Ganvoula
46’
Ramiro Vaca
Musashi Suzuki
75’
Dino Hotic
Franck Kanoute
78’
Thibault De Smet
Pierre Bourdin
82’
Boris Popovic
David Sousa
79’
Raphael Holzhauser
Mohamed Reda Halaimia
Cầu thủ dự bị
David Sousa
Leon Krekovic
Warleson
Dante Rigo
Edgaras Utkus
Pierre Bourdin
Silvere Ganvoula
Mauricio Lemos
Robbe Decostere
Mohamed Reda Halaimia
Franck Kanoute
Antoine Lejoly
Aske Sampers
Musashi Suzuki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
19/02 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
10/11 - 2022
VĐQG Bỉ
12/08 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
22/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Beerschot

Hạng 2 Bỉ
29/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
Hạng 2 Bỉ
26/10 - 2025
18/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem15555020T H B H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi15537-318B T B T B
11Raal La LouviereRaal La Louviere15456-417H H T B B
12WesterloWesterlo15447-516H H B B H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge15267-512H H B B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH15159-148B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow