Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Yuri Casermeiro 21 | |
Bruno Sosa 41 | |
Matias Vera 47 | |
Lucas Gonzalez 49 | |
Martin Garay (Thay: Tiago Serrago) 59 | |
Marco Iacobellis 60 | |
Agustin Quiroga 67 | |
Juan Cardozo (Thay: Alan Daian Laprida) 70 | |
Horacio Tijanovich (Thay: Marco Iacobellis) 70 | |
Juan Pablo Pignani (Thay: Yuri Casermeiro) 71 | |
Joaquin Flores (Thay: Agustin Quiroga) 75 | |
Juan Cardozo 76 | |
Juan Pablo Pignani 76 | |
Michael Santos 79 | |
Gonzalo Agustin Pineiro (Thay: Bruno Sosa) 80 | |
Alfio Oviedo (Thay: Ignacio Russo) 80 | |
Sebastian Medina (Thay: Valentin Moreno) 85 | |
Manuel Fernandez (Thay: Santiago Lopez) 85 | |
Horacio Tijanovich 90 | |
Fernando Martinez (Thay: Matias Vera) 90 |
Thống kê trận đấu Central Cordoba de Santiago vs Tigre


Diễn biến Central Cordoba de Santiago vs Tigre
Matias Vera rời sân và được thay thế bởi Fernando Martinez.
Thẻ vàng cho Horacio Tijanovich.
Santiago Lopez rời sân và được thay thế bởi Manuel Fernandez.
Valentin Moreno rời sân và được thay thế bởi Sebastian Medina.
Ignacio Russo rời sân và được thay thế bởi Alfio Oviedo.
Bruno Sosa rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Agustin Pineiro.
Thẻ vàng cho Michael Santos.
Thẻ vàng cho Juan Pablo Pignani.
Thẻ vàng cho Juan Cardozo.
Agustin Quiroga rời sân và được thay thế bởi Joaquin Flores.
Yuri Casermeiro rời sân và được thay thế bởi Juan Pablo Pignani.
Marco Iacobellis rời sân và được thay thế bởi Horacio Tijanovich.
Alan Daian Laprida rời sân và được thay thế bởi Juan Cardozo.
Thẻ vàng cho Agustin Quiroga.
Thẻ vàng cho Marco Iacobellis.
Tiago Serrago rời sân và được thay thế bởi Martin Garay.
Thẻ vàng cho Lucas Gonzalez.
Thẻ vàng cho Matias Vera.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Central Cordoba de Santiago vs Tigre
Central Cordoba de Santiago (5-3-2): Alan Aguerre (1), Santiago Moyano (33), Yuri Casermeiro (17), Alejandro Maciel (2), Facundo Mansilla (6), Agustin Quiroga (23), Lucas Gonzalez (18), Matias Vera (22), Alan Daian Laprida (37), Marcos Iacobellis (10), Michael Santos (27)
Tigre (4-4-2): Felipe Zenobio (12), Valentin Moreno (4), Joaquin Laso (2), Alan Barrionuevo (20), Federico Alvarez (24), Tiago Serrago (11), Jalil Elias (30), Bruno Leyes (5), Santiago Lopez (22), Ignacio Russo Cordero (29), Jose Romero (9)


| Thay người | |||
| 70’ | Marco Iacobellis Horacio Tijanovich | 59’ | Tiago Serrago Martin Garay |
| 70’ | Alan Daian Laprida Juan Jose Cardozo | 80’ | Bruno Sosa Gonzalo Agustin Pineiro |
| 71’ | Yuri Casermeiro Juan Pablo Pignani | 80’ | Ignacio Russo Alfio Oviedo |
| 75’ | Agustin Quiroga Joaquin Flores | 85’ | Valentin Moreno Sebastian Medina |
| 90’ | Matias Vera Fernando Martinez | 85’ | Santiago Lopez Manuel Fernandez |
| Cầu thủ dự bị | |||
Javier Vallejos | Tomas Sultani | ||
Leonardo Marchi | Martin Garay | ||
Jose Gomez | Ramon Arias | ||
Fernando Martinez | Juan Villalba | ||
Juan Pablo Pignani | Angelo Marchese | ||
Thiago Cravero | Nahuel Banegas | ||
Horacio Tijanovich | Gonzalo Agustin Pineiro | ||
Diego Barrera | Joaquin Mosqueira | ||
Ezequiel Naya | Sebastian Medina | ||
Joaquin Flores | Manuel Fernandez | ||
Bautista Gerez | Alfio Oviedo | ||
Juan Jose Cardozo | Ignacio Peluffo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Central Cordoba de Santiago
Thành tích gần đây Tigre
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 5 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 4 | 17 | T B T H H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 | T T H B H | |
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T H T T B | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T T H T B | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 | B H T T T | |
| 7 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | H T B T T | |
| 8 | 8 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 | T T B H T | |
| 9 | 8 | 3 | 4 | 1 | 2 | 13 | B H T H H | |
| 10 | 8 | 3 | 3 | 2 | 4 | 12 | B H H H T | |
| 11 | 8 | 2 | 6 | 0 | 2 | 12 | T H H H H | |
| 12 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | B H T H H | |
| 13 | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | T T H B T | |
| 14 | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | T T H H T | |
| 15 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | B B B T H | |
| 16 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | B H T B H | |
| 17 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | H T T B H | |
| 18 | 8 | 3 | 1 | 4 | 0 | 10 | B B T B T | |
| 19 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H H B T H | |
| 20 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | T B B T H | |
| 21 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | H H B H B | |
| 22 | 8 | 3 | 0 | 5 | -3 | 9 | T B B B T | |
| 23 | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | B T T H B | |
| 24 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | T B H T B | |
| 25 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | T B B H H | |
| 26 | 8 | 0 | 5 | 3 | -3 | 5 | B H H H H | |
| 27 | 8 | 1 | 2 | 5 | -4 | 5 | B T B B B | |
| 28 | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | B B B T B | |
| 29 | 7 | 0 | 3 | 4 | -6 | 3 | B H B B B | |
| 30 | 8 | 0 | 2 | 6 | -11 | 2 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch