Chủ Nhật, 30/11/2025
Kenta Inoue (Kiến tạo: Anderson Lopes)
6
Kenta Inoue
30
Anderson Lopes (Kiến tạo: Yan)
36
Takumi Kamijima
40
Bailey Brandtman (Thay: Ryan Edmondson)
45
Christian Theoharous (Thay: Vitor Feijao)
46
Haine Eames (Thay: Mikael Doka)
46
Christian Theoharous
46
Katsuya Nagato
55
Sabit James Ngor (Thay: Alfie McCalmont)
61
Jun Amano (Thay: Riku Yamane)
63
Ryo Miyaichi (Thay: Kenta Inoue)
64
Jun Amano
70
Ryuta Koike
75
Kota Mizunuma (Thay: Ryo Miyaichi)
75
Asahi Uenaka (Thay: Takuma Nishimura)
75
Sasha Kuzevski (Thay: Alou Kuol)
76
Hijiri Kato (Thay: Katsuya Nagato)
79

Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Yokohama F.Marinos

số liệu thống kê
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
37 Kiểm soát bóng 63
15 Phạm lỗi 17
26 Ném biên 16
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 10
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Yokohama F.Marinos

Central Coast Mariners (4-4-2): Dylan Peraic-Cullen (40), Storm Roux (15), Brian Kaltak (3), Nathan Paull (33), Lucas Mauragis (12), Mikael Doka (10), Alfie McCalmont (8), Harry Steele (16), Vitor Correia da Silva (11), Alou Kuol (9), Ryan Edmondson (99)

Yokohama F.Marinos (4-3-3): Hiroki Iikura (21), Ken Matsubara (27), Takumi Kamijima (15), Eduardo (5), Katsuya Nagato (2), Ryuta Koike (13), Takuma Nishimura (9), Riku Yamane (28), Yan (11), Anderson Lopes (10), Kenta Inoue (17)

Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
40
Dylan Peraic-Cullen
15
Storm Roux
3
Brian Kaltak
33
Nathan Paull
12
Lucas Mauragis
10
Mikael Doka
8
Alfie McCalmont
16
Harry Steele
11
Vitor Correia da Silva
9
Alou Kuol
99
Ryan Edmondson
17 2
Kenta Inoue
10
Anderson Lopes
11
Yan
28
Riku Yamane
9
Takuma Nishimura
13
Ryuta Koike
2
Katsuya Nagato
5
Eduardo
15
Takumi Kamijima
27
Ken Matsubara
21
Hiroki Iikura
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
4-3-3
Thay người
45’
Ryan Edmondson
Bailey Brandtman
63’
Riku Yamane
Jun Amano
46’
Mikael Doka
Haine Eames
64’
Kota Mizunuma
Ryo Miyaichi
46’
Vitor Feijao
Christian Theoharous
75’
Ryo Miyaichi
Kota Mizunuma
61’
Alfie McCalmont
Sabit James Ngor
75’
Takuma Nishimura
Asahi Uenaka
76’
Alou Kuol
Sasha Kuzevski
79’
Katsuya Nagato
Hijiri Kato
Cầu thủ dự bị
Sasha Kuzevski
William Popp
Rocco Smith
Fuma Shirasaki
Diesel Herrington
Hijiri Kato
Noah Smith
Taiki Watanabe
Jack Warshawsky
Justin Homma
Adam Pavlesic
Kota Mizunuma
Bailey Brandtman
Jun Amano
William Wilson
Keigo Sakakibara
Haine Eames
Asahi Uenaka
Lucas Dean Scicluna
Ryo Miyaichi
Christian Theoharous
Sabit James Ngor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
25/10 - 2025
Cúp quốc gia Australia
13/05 - 2025
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos

J League 1
30/11 - 2025
09/11 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5401612
2Melbourne City FCMelbourne City FC530219
3Machida ZelviaMachida Zelvia522138
4FC SeoulFC Seoul522138
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima522128
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai522118
7Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC521217
8Buriram UnitedBuriram United5212-17
9Gangwon FCGangwon FC5203-26
10Chengdu RongchengChengdu Rongcheng5122-25T
11Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua5113-34
12Shanghai PortShanghai Port5014-91
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal5500915
2Al-WahdaAl-Wahda5410613
3Tractor FCTractor FC5320711
4Al AhliAl Ahli5311610
5Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC5311310
6Al-Duhail SCAl-Duhail SC521227T
7Sharjah Cultural ClubSharjah Cultural Club5212-67
8Al IttihadAl Ittihad520326
9Al-GharafaAl-Gharafa5104-63
10Al-SaddAl-Sadd5023-52
11Al ShortaAl Shorta5014-101
12Nasaf QarshiNasaf Qarshi5005-80
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow