Chủ Nhật, 30/11/2025
Oliver Bozanic
8
Mitchell Oxborrow
14
Cy Goddard (Thay: Matthew Hatch)
46
Antonee Burke-Gilroy
49
Adam Zimarino (Thay: Pacifique Niyongabire)
56
Jason Cummings (Kiến tạo: Marcos Urena)
58
Moresche (Thay: Marcos Urena)
61
Daniel Stynes (Thay: Mitchell Oxborrow)
67
Andrew Keogh (Thay: Giordano Colli)
73
Jack Clisby (Thay: Nicholas Fitzgerald)
74
Aaron Calver
75
Beni Nkololo (Thay: Jason Cummings)
78
Joshua Nisbet (Thay: Noah Smith)
86
Brandon O'Neill
90+1'
Daniel Stynes (Kiến tạo: Adam Zimarino)
90+3'

Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Perth Glory

số liệu thống kê
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
Perth Glory
Perth Glory
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Perth Glory

Central Coast Mariners (4-4-2): Mark Romano Birighitti (1), Lewis Miller (3), Daniel Hall (23), Kye Rowles (14), Noah Smith (5), Nicolai Mueller (27), Harrison Steele (34), Oliver Bozanic (8), Matthew Hatch (25), Marcos Urena (12), Jason Cummings (9)

Perth Glory (4-1-4-1): Cameron Cook (12), Antonee Burke-Gilroy (21), Aaron Calver (2), Darryl Lachman (29), Kosuke Ota (8), Mitchell Oxborrow (23), Pacifique Niyongabire (24), Brandon O'Neill (13), Giordano Colli (26), Nicholas Fitzgerald (11), Bruno Fornaroli (9)

Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
1
Mark Romano Birighitti
3
Lewis Miller
23
Daniel Hall
14
Kye Rowles
5
Noah Smith
27
Nicolai Mueller
34
Harrison Steele
8
Oliver Bozanic
25
Matthew Hatch
12
Marcos Urena
9
Jason Cummings
9
Bruno Fornaroli
11
Nicholas Fitzgerald
26
Giordano Colli
13
Brandon O'Neill
24
Pacifique Niyongabire
23
Mitchell Oxborrow
8
Kosuke Ota
29
Darryl Lachman
2
Aaron Calver
21
Antonee Burke-Gilroy
12
Cameron Cook
Perth Glory
Perth Glory
4-1-4-1
Thay người
46’
Matthew Hatch
Cy Goddard
56’
Pacifique Niyongabire
Adam Zimarino
61’
Marcos Urena
Moresche
67’
Mitchell Oxborrow
Daniel Stynes
78’
Jason Cummings
Beni Nkololo
73’
Giordano Colli
Andrew Keogh
86’
Noah Smith
Joshua Nisbet
74’
Nicholas Fitzgerald
Jack Clisby
Cầu thủ dự bị
Cameron Windust
Daniel Stynes
Storm Roux
Liam Reddy
Patrick Beach
Jonathan Aspropotamitis
Joshua Nisbet
Andrew Keogh
Cy Goddard
Jack Clisby
Moresche
Aidan Edwards
Beni Nkololo
Adam Zimarino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
13/05 - 2025
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
25/10 - 2025
Cúp quốc gia Australia
13/05 - 2025
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
30/11 - 2025
23/11 - 2025
31/10 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
Giao hữu
31/07 - 2025
Cúp quốc gia Australia
27/07 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 7-8
13/05 - 2025
VĐQG Australia
04/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sydney FCSydney FC6402812
2Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC6321411
3Auckland FCAuckland FC6321211
4Adelaide UnitedAdelaide United630339
5Melbourne City FCMelbourne City FC623139
6Wellington PhoenixWellington Phoenix622208
7Central Coast MarinersCentral Coast Mariners6222-18
8Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC6222-18
9Macarthur FCMacarthur FC6213-37
10Perth GloryPerth Glory6213-47
11Newcastle JetsNewcastle Jets6204-46
12Melbourne VictoryMelbourne Victory6114-74
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow