Chủ Nhật, 30/11/2025
Alou Kuol
14
Adam Taggart (Kiến tạo: Johnny Koutroumbis)
18
Aleksandar Susnjar
26
Jacob Farrell (Kiến tạo: Joshua Nisbet)
28
Alou Kuol
39
(Pen) Marco Tulio
45+4'
Alen Stajcic
45+5'
Mark Beevers
46
Joshua Nisbet
50
Giordano Colli
50
Johnny Koutroumbis
50
Stefan Colakovski
52
David Williams (Thay: Oliver Bozanic)
57
Jarrod Carluccio (Thay: Selim Khelifi)
57
Mustafa Amini (Thay: Oliver Bozanic)
57
Bruce Kamau (Thay: Selim Khelifi)
57
Luke Ivanovic
65
Mikael (Thay: Storm Roux)
66
Trent Ostler (Thay: Johnny Koutroumbis)
73
Jarrod Carluccio (Thay: Luke Ivanovic)
74
Stefan Colakovski
76
David Williams (Thay: Stefan Colakovski)
81
Jing Reec (Thay: Alou Kuol)
84
Miguel Di Pizio (Thay: Brad Tapp)
85
Mark Beevers
90
Christian Theoharous (Thay: Marco Tulio)
90
William Wilson (Thay: Angel Torres)
90
(Pen) Marco Tulio
90+1'
Marco Tulio
90+2'
Aleksandar Susnjar
90+3'
Daniel Hall
90+5'
David Williams
90+5'

Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Perth Glory

số liệu thống kê
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
Perth Glory
Perth Glory
48 Kiểm soát bóng 52
8 Phạm lỗi 18
10 Ném biên 18
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 10
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Perth Glory

Central Coast Mariners (4-2-3-1): Danny Vukovic (20), Storm Roux (15), Daniel Hall (23), Brian Kaltak (3), Jacob Farrell (18), Maximilien Balard (6), Brad Tapp (26), Marco Tulio (10), Josh Nisbet (4), Angel Torres (11), Alou Kuol (9)

Perth Glory (4-2-2-2): Cameron Heath Cook (13), Johnny Koutroumbis (2), Jacob Muir (3), Mark Beevers (5), Aleksandar Susnjar (15), Giordano Colli (20), Oliver Bozanic (24), Luke Ivanovic (12), Salim Khelifi (10), Stefan Colakovski (7), Adam Taggart (22)

Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-2-3-1
20
Danny Vukovic
15
Storm Roux
23
Daniel Hall
3
Brian Kaltak
18
Jacob Farrell
6
Maximilien Balard
26
Brad Tapp
10 2
Marco Tulio
4
Josh Nisbet
11
Angel Torres
9
Alou Kuol
22
Adam Taggart
7
Stefan Colakovski
10
Salim Khelifi
12
Luke Ivanovic
24
Oliver Bozanic
20
Giordano Colli
15
Aleksandar Susnjar
5
Mark Beevers
3
Jacob Muir
2
Johnny Koutroumbis
13
Cameron Heath Cook
Perth Glory
Perth Glory
4-2-2-2
Thay người
66’
Storm Roux
Mikael
57’
Selim Khelifi
Bruce Kamau
84’
Alou Kuol
Jing Reec
57’
Oliver Bozanic
Mohammad Amini
85’
Brad Tapp
Miguel Di Pizio
73’
Johnny Koutroumbis
Trent Jordan Ostler
90’
Angel Torres
William Wilson
74’
Luke Ivanovic
Jarrod Carluccio
90’
Marco Tulio
Christian Theoharous
81’
Stefan Colakovski
David Joel Williams
Cầu thủ dự bị
William Wilson
Bruce Kamau
Miguel Di Pizio
Darryl Lachman
Nathan Paull
Trent Jordan Ostler
Jing Reec
Jarrod Carluccio
Christian Theoharous
David Joel Williams
Mikael
Mohammad Amini
Jack Warshawsky
Oliver Sail

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
13/05 - 2025
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
25/10 - 2025
Cúp quốc gia Australia
13/05 - 2025
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
30/11 - 2025
23/11 - 2025
31/10 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
Giao hữu
31/07 - 2025
Cúp quốc gia Australia
27/07 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 7-8
13/05 - 2025
VĐQG Australia
04/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sydney FCSydney FC6402812
2Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC6321411
3Auckland FCAuckland FC6321211
4Adelaide UnitedAdelaide United630339
5Melbourne City FCMelbourne City FC623139
6Wellington PhoenixWellington Phoenix622208
7Central Coast MarinersCentral Coast Mariners6222-18
8Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC6222-18
9Macarthur FCMacarthur FC6213-37
10Perth GloryPerth Glory6213-47
11Newcastle JetsNewcastle Jets6204-46
12Melbourne VictoryMelbourne Victory6114-74
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow