Alou Kuol 14 | |
Adam Taggart (Kiến tạo: Johnny Koutroumbis) 18 | |
Aleksandar Susnjar 26 | |
Jacob Farrell (Kiến tạo: Joshua Nisbet) 28 | |
Alou Kuol 39 | |
(Pen) Marco Tulio 45+4' | |
Alen Stajcic 45+5' | |
Mark Beevers 46 | |
Joshua Nisbet 50 | |
Giordano Colli 50 | |
Johnny Koutroumbis 50 | |
Stefan Colakovski 52 | |
David Williams (Thay: Oliver Bozanic) 57 | |
Jarrod Carluccio (Thay: Selim Khelifi) 57 | |
Mustafa Amini (Thay: Oliver Bozanic) 57 | |
Bruce Kamau (Thay: Selim Khelifi) 57 | |
Luke Ivanovic 65 | |
Mikael (Thay: Storm Roux) 66 | |
Trent Ostler (Thay: Johnny Koutroumbis) 73 | |
Jarrod Carluccio (Thay: Luke Ivanovic) 74 | |
Stefan Colakovski 76 | |
David Williams (Thay: Stefan Colakovski) 81 | |
Jing Reec (Thay: Alou Kuol) 84 | |
Miguel Di Pizio (Thay: Brad Tapp) 85 | |
Mark Beevers 90 | |
Christian Theoharous (Thay: Marco Tulio) 90 | |
William Wilson (Thay: Angel Torres) 90 | |
(Pen) Marco Tulio 90+1' | |
Marco Tulio 90+2' | |
Aleksandar Susnjar 90+3' | |
Daniel Hall 90+5' | |
David Williams 90+5' |
Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Perth Glory
số liệu thống kê

Central Coast Mariners

Perth Glory
48 Kiểm soát bóng 52
8 Phạm lỗi 18
10 Ném biên 18
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 10
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Perth Glory
Central Coast Mariners (4-2-3-1): Danny Vukovic (20), Storm Roux (15), Daniel Hall (23), Brian Kaltak (3), Jacob Farrell (18), Maximilien Balard (6), Brad Tapp (26), Marco Tulio (10), Josh Nisbet (4), Angel Torres (11), Alou Kuol (9)
Perth Glory (4-2-2-2): Cameron Heath Cook (13), Johnny Koutroumbis (2), Jacob Muir (3), Mark Beevers (5), Aleksandar Susnjar (15), Giordano Colli (20), Oliver Bozanic (24), Luke Ivanovic (12), Salim Khelifi (10), Stefan Colakovski (7), Adam Taggart (22)

Central Coast Mariners
4-2-3-1
20
Danny Vukovic
15
Storm Roux
23
Daniel Hall
3
Brian Kaltak
18
Jacob Farrell
6
Maximilien Balard
26
Brad Tapp
10 2
Marco Tulio
4
Josh Nisbet
11
Angel Torres
9
Alou Kuol
22
Adam Taggart
7
Stefan Colakovski
10
Salim Khelifi
12
Luke Ivanovic
24
Oliver Bozanic
20
Giordano Colli
15
Aleksandar Susnjar
5
Mark Beevers
3
Jacob Muir
2
Johnny Koutroumbis
13
Cameron Heath Cook

Perth Glory
4-2-2-2
| Thay người | |||
| 66’ | Storm Roux Mikael | 57’ | Selim Khelifi Bruce Kamau |
| 84’ | Alou Kuol Jing Reec | 57’ | Oliver Bozanic Mohammad Amini |
| 85’ | Brad Tapp Miguel Di Pizio | 73’ | Johnny Koutroumbis Trent Jordan Ostler |
| 90’ | Angel Torres William Wilson | 74’ | Luke Ivanovic Jarrod Carluccio |
| 90’ | Marco Tulio Christian Theoharous | 81’ | Stefan Colakovski David Joel Williams |
| Cầu thủ dự bị | |||
William Wilson | Bruce Kamau | ||
Miguel Di Pizio | Darryl Lachman | ||
Nathan Paull | Trent Jordan Ostler | ||
Jing Reec | Jarrod Carluccio | ||
Christian Theoharous | David Joel Williams | ||
Mikael | Mohammad Amini | ||
Jack Warshawsky | Oliver Sail | ||
Nhận định Central Coast Mariners vs Perth Glory
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Central Coast Mariners
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Perth Glory
VĐQG Australia
Giao hữu
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 12 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | ||
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | ||
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 5 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | ||
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 9 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | ||
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | ||
| 11 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 12 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
