Chủ Nhật, 31/08/2025
Antonio Mikael Rodrigues Brito (Kiến tạo: Josh Nisbet)
36
Brad Tapp
45+2'
Ryan Edmondson (Thay: Jing Reec)
46
Storm Roux (Kiến tạo: Ryan Edmondson)
52
Harry Steele (Thay: Brad Tapp)
63
Christian Theoharous (Thay: Angel Yesid Torres Quinones)
66
Miguel Di Pizio (Thay: Storm Roux)
66
Aniket Jadhav (Thay: Isak Vanlalruatfela)
68
(Pen) Antonio Mikael Rodrigues Brito
77
Ronald Barcellos Arantes (Thay: Maximilien Balard)
82
Lenny Rodrigues (Thay: Lalthathanga Khawlhring)
84
Vignesh Dakshinamurthy (Thay: Jerry Lalrinzuala)
84
Ronald Barcellos Arantes (Kiến tạo: Antonio Mikael Rodrigues Brito)
89

Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Odisha FC

số liệu thống kê
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
Odisha FC
Odisha FC
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 8
18 Ném biên 16
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Odisha FC

Thay người
46’
Jing Reec
Ryan Edmondson
68’
Isak Vanlalruatfela
Aniket Jadhav
63’
Brad Tapp
Harry Steele
84’
Jerry Lalrinzuala
Vignesh Dakshinamurthy
66’
Angel Yesid Torres Quinones
Christian Theoharous
84’
Lalthathanga Khawlhring
Lenny Rodrigues
66’
Storm Roux
Miguel Di Pizio
82’
Maximilien Balard
Ronald Barcellos Arantes
Cầu thủ dự bị
Christian Theoharous
Narender Gahlot
Alou Kuol
Pranjal Bhumij
Harry Steele
Jerry Mawhmingthanga
Ronald Barcellos Arantes
Thoiba Singh Moirangthem
William Wilson
Princeton Rebello
Maksim Kasalovic
Laldinliana Renthlei
Jack Warshawsky
Lalthuammawia Ralte
Nathan Paull
Ashangbam Aphaoba Singh
Bailey Brandtman
Vignesh Dakshinamurthy
Miguel Di Pizio
Lenny Rodrigues
Ryan Edmondson
Hitesh Sharma
Dylan Wenzel-Halls
Aniket Jadhav

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Cup
06/03 - 2024
14/03 - 2024

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

Cúp quốc gia Australia
13/05 - 2025
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Odisha FC

VĐQG Ấn Độ
05/03 - 2025
14/02 - 2025
10/02 - 2025
06/02 - 2025
03/02 - 2025
22/01 - 2025
13/01 - 2025
09/01 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-WaslAl-Wasl000000
2Al-WehdatAl-Wehdat000000
3EsteghlalEsteghlal000000
4MuharraqMuharraq000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AL KhalidiyahAL Khalidiyah000000
2Al-AhliAl-Ahli000000
3AndijonAndijon000000
4ArkadagArkadag000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AhalAhal000000T
2Al-Hussein SCAl-Hussein SC000000
3Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant000000
4SepahanSepahan000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr000000
2Al ZawraaAl Zawraa000000
3FC GoaFC Goa000000T
4FC IstiklolFC Istiklol000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Beijing GuoanBeijing Guoan000000
2CAHNCAHN000000
3Macarthur FCMacarthur FC000000
4Tai PoTai Po000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Eastern Sports ClubEastern Sports Club000000
2Gamba OsakaGamba Osaka000000
3Nam ĐịnhNam Định000000
4Ratchaburi FCRatchaburi FC000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangkok UnitedBangkok United000000
2Lion City Sailors FCLion City Sailors FC000000
3Persib BandungPersib Bandung000000
4SelangorSelangor000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BG Pathum UnitedBG Pathum United000000
2Kaya FCKaya FC000000
3Pohang SteelersPohang Steelers000000
4Tampines Rovers FCTampines Rovers FC000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow