Curtis Good 33 | |
Christian Theoharous 40 | |
Andrew Nabbout (Thay: Benjamin Mazzeo) 46 | |
Christian Theoharous (Kiến tạo: Joshua Nisbet) 50 | |
Callum Talbot 56 | |
Mikael (Thay: Christian Theoharous) 58 | |
William Wilson (Thay: Brad Tapp) 61 | |
Terry Antonis (Thay: Hamza Sakhi) 65 | |
Steven Peter Ugarkovic (Thay: Alessandro Lopane) 65 | |
Nathan Paull (Thay: Storm Roux) 76 | |
Jing Reec (Thay: Alou Kuol) 76 | |
Steven Peter Ugarkovic 79 | |
Steven Peter Ugarkovic 84 | |
Angel Torres (Kiến tạo: Jing Reec) 88 | |
Harry Politidis (Thay: Leo Natel) 89 | |
Max Caputo (Thay: Scott Galloway) 89 | |
Terry Antonis 90+10' | |
Danny Vukovic 90+10' | |
Storm Roux 90+10' | |
Tolgay Arslan 90+10' | |
Daniel Hall 90+10' | |
William Wilson 90+10' |
Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Melbourne City FC
số liệu thống kê

Central Coast Mariners

Melbourne City FC
44 Kiểm soát bóng 56
7 Phạm lỗi 13
15 Ném biên 15
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Melbourne City FC
Central Coast Mariners (4-2-3-1): Danny Vukovic (20), Storm Roux (15), Daniel Hall (23), Brian Kaltak (3), Jacob Farrell (18), Maximilien Balard (6), Brad Tapp (26), Christian Theoharous (7), Josh Nisbet (4), Angel Torres (11), Alou Kuol (9)
Melbourne City FC (4-2-3-1): Jamie Young (1), Callum Talbot (25), Jordon Hall (18), Curtis Good (22), Scott Galloway (2), Alessandro Lopane (21), Hamza Sakhi (8), Benjamin Mazzeo (46), Tolgay Arslan (10), Leo Natel (11), Jamie MacLaren (9)

Central Coast Mariners
4-2-3-1
20
Danny Vukovic
15
Storm Roux
23
Daniel Hall
3
Brian Kaltak
18
Jacob Farrell
6
Maximilien Balard
26
Brad Tapp
7
Christian Theoharous
4
Josh Nisbet
11
Angel Torres
9
Alou Kuol
9
Jamie MacLaren
11
Leo Natel
10
Tolgay Arslan
46
Benjamin Mazzeo
8
Hamza Sakhi
21
Alessandro Lopane
2
Scott Galloway
22
Curtis Good
18
Jordon Hall
25
Callum Talbot
1
Jamie Young

Melbourne City FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 58’ | Christian Theoharous Mikael | 46’ | Benjamin Mazzeo Andrew Nabbout |
| 61’ | Brad Tapp William Wilson | 65’ | Hamza Sakhi Terry Antonis |
| 76’ | Alou Kuol Jing Reec | 65’ | Alessandro Lopane Steven Ugarkovic |
| 76’ | Storm Roux Nathan Paull | 89’ | Scott Galloway Max Caputo |
| 89’ | Leo Natel Harry Politidis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Warshawsky | Patrick Beach | ||
Ronald Barcellos Arantes | Terry Antonis | ||
Jing Reec | Max Caputo | ||
Nathan Paull | Andrew Nabbout | ||
Mikael | Harry Politidis | ||
Dylan Wenzel-Halls | Zane Schreiber | ||
William Wilson | Steven Ugarkovic | ||
Nhận định Central Coast Mariners vs Melbourne City FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Central Coast Mariners
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Melbourne City FC
VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
AFC Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 12 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | ||
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | ||
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 5 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | ||
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | ||
| 9 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | ||
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | ||
| 11 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | ||
| 12 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
