Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
![]() Roland Idowu 44 | |
![]() Jonah Ayunga (Thay: Fraser Taylor) 46 | |
![]() James Forrest (Thay: Hyun-Jun Yang) 59 | |
![]() Adam Idah 64 | |
![]() Auston Trusty (Thay: Kieran Tierney) 65 | |
![]() Johnny Kenny (Thay: Adam Idah) 78 | |
![]() Luke McCowan (Thay: Benjamin Nygren) 78 | |
![]() Arne Engels (Thay: Reo Hatate) 78 | |
![]() Evan Mooney (Thay: Mikael Mandron) 78 | |
![]() Oisin Smyth (Thay: Roland Idowu) 78 | |
![]() Tunmise Sobowale (Thay: Jayden Richardson) 78 | |
![]() Luke McCowan (Kiến tạo: Daizen Maeda) 87 | |
![]() Arne Engels 89 | |
![]() Malik Dijksteel (Thay: Richard King) 90 |
Thống kê trận đấu Celtic vs St. Mirren


Diễn biến Celtic vs St. Mirren
Richard King rời sân và được thay thế bởi Malik Dijksteel.

Thẻ vàng cho Arne Engels.
Daizen Maeda đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Luke McCowan đã ghi bàn!
Jayden Richardson rời sân và được thay thế bởi Tunmise Sobowale.
Roland Idowu rời sân và được thay thế bởi Oisin Smyth.
Mikael Mandron rời sân và được thay thế bởi Evan Mooney.
Reo Hatate rời sân và được thay thế bởi Arne Engels.
Benjamin Nygren rời sân và được thay thế bởi Luke McCowan.
Adam Idah rời sân và được thay thế bởi Johnny Kenny.
Kieran Tierney rời sân và được thay thế bởi Auston Trusty.

Thẻ vàng cho Adam Idah.
Hyun-Jun Yang rời sân và được thay thế bởi James Forrest.
Fraser Taylor rời sân và được thay thế bởi Jonah Ayunga.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Roland Idowu.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Celtic vs St. Mirren
Celtic (4-3-3): Kasper Schmeichel (1), Alistair Johnston (2), Cameron Carter-Vickers (20), Liam Scales (5), Kieran Tierney (63), Benjamin Nygren (8), Callum McGregor (42), Reo Hatate (41), Yang Hyun-jun (13), Adam Idah (9), Daizen Maeda (38)
St. Mirren (5-3-2): Shamal George (1), Jayden Richardson (2), Marcus Fraser (22), Alexander Gogic (13), Richard King (5), Declan John (24), Killian Phillips (88), Fraser Taylor (30), Mark O'Hara (6), Roland Idowu (7), Mikael Mandron (9)


Thay người | |||
59’ | Hyun-Jun Yang James Forrest | 46’ | Fraser Taylor Jonah Ayunga |
65’ | Kieran Tierney Auston Trusty | 78’ | Jayden Richardson Tunmise Sobowale |
78’ | Benjamin Nygren Luke McCowan | 78’ | Roland Idowu Oisin Smyth |
78’ | Adam Idah Johnny Kenny | 78’ | Mikael Mandron Evan Mooney |
78’ | Reo Hatate Arne Engels | 90’ | Richard King Malik Marcel Dijksteel |
Cầu thủ dự bị | |||
Shin Yamada | Ryan Mullen | ||
Viljami Sinisalo | Miguel Freckleton | ||
Auston Trusty | Tunmise Sobowale | ||
Luke McCowan | Oisin Smyth | ||
Johnny Kenny | Conor McMenamin | ||
Arne Engels | Malik Marcel Dijksteel | ||
Paulo Bernardo | Jalmaro Tyreese Calvin | ||
James Forrest | Jonah Ayunga | ||
Tony Ralston | Evan Mooney |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Celtic
Thành tích gần đây St. Mirren
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại