Callum McGregor (Kiến tạo: Tomoki Iwata) 24 | |
Shane Blaney (Thay: Dan Casey) 51 | |
Kevin van Veen (Kiến tạo: Callum Slattery) 55 | |
Kyogo Furuhashi 64 | |
Hyun-Gyu Oh (Thay: Sead Haksabanovic) 65 | |
Aaron Mooy (Thay: Tomoki Iwata) 65 | |
Harry Paton 74 | |
Rocco Vata (Thay: Matthew O'Riley) 79 | |
Lennon Miller (Thay: Harry Paton) 79 | |
Stephen O'Donnell (Thay: James Furlong) 80 | |
Callum Slattery 81 | |
David Turnbull (Thay: Greg Taylor) 87 | |
Jack Aitchison (Thay: Callum Slattery) 90 | |
Kevin van Veen 90+4' |
Thống kê trận đấu Celtic vs Motherwell
số liệu thống kê

Celtic

Motherwell
78 Kiểm soát bóng 22
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
13 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
26 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Celtic vs Motherwell
Celtic (4-2-3-1): Joe Hart (1), Alistair Johnston (2), Cameron Carter-Vickers (20), Carl Starfelt (4), Greg Taylor (3), Callum McGregor (42), Tomoki Iwata (24), Sead Haksabanovic (9), Matt O'Riley (33), Daizen Maeda (38), Kyogo Furuhashi (8)
Motherwell (3-4-1-2): Liam Kelly (1), Paul McGinn (16), Calum Butcher (66), Dan Casey (52), Max Johnston (22), James Furlong (24), Sean Goss (27), Callum Slattery (8), Harry Paton (53), Blair Spittal (7), Kevin Van Veen (9)

Celtic
4-2-3-1
1
Joe Hart
2
Alistair Johnston
20
Cameron Carter-Vickers
4
Carl Starfelt
3
Greg Taylor
42
Callum McGregor
24
Tomoki Iwata
9
Sead Haksabanovic
33
Matt O'Riley
38
Daizen Maeda
8
Kyogo Furuhashi
9
Kevin Van Veen
7
Blair Spittal
53
Harry Paton
8
Callum Slattery
27
Sean Goss
24
James Furlong
22
Max Johnston
52
Dan Casey
66
Calum Butcher
16
Paul McGinn
1
Liam Kelly

Motherwell
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 65’ | Sead Haksabanovic Hyun-Gyu Oh | 51’ | Dan Casey Shane Blaney |
| 65’ | Tomoki Iwata Aaron Mooy | 79’ | Harry Paton Lennon Miller |
| 79’ | Matthew O'Riley Rocco Vata | 80’ | James Furlong Stephen O'Donnell |
| 87’ | Greg Taylor David Turnbull | 90’ | Callum Slattery Jack Aitchison |
| Cầu thủ dự bị | |||
Hyun-Gyu Oh | Mikael Mandron | ||
Yuki Kobayashi | Shane Blaney | ||
David Turnbull | Stuart McKinstry | ||
Scott Bain | Jack Aitchison | ||
Rocco Vata | Bevis Mugabi | ||
Tony Ralston | Lennon Miller | ||
Ben Summers | Ricki Lamie | ||
Alexander Ezequiel Bernabei | Stephen O'Donnell | ||
Aaron Mooy | Aston Oxborough | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Celtic
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Motherwell
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 7 | 5 | 30 | 70 | T B T H T | |
| 2 | 33 | 19 | 12 | 2 | 35 | 69 | H T T T T | |
| 3 | 33 | 21 | 4 | 8 | 24 | 67 | T T B T T | |
| 4 | 33 | 14 | 12 | 7 | 23 | 54 | B B H B B | |
| 5 | 33 | 13 | 12 | 8 | 14 | 51 | H H H T B | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | -3 | 46 | T H B T B | |
| 7 | 33 | 9 | 13 | 11 | -9 | 40 | T H T B T | |
| 8 | 33 | 9 | 6 | 18 | -15 | 33 | B H B B T | |
| 9 | 33 | 8 | 9 | 16 | -19 | 33 | T H B B H | |
| 10 | 33 | 7 | 9 | 17 | -21 | 30 | B B T T B | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | -28 | 28 | B T T B H | |
| 12 | 33 | 1 | 13 | 19 | -31 | 16 | H H B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 10 | 15 | 13 | -11 | 45 | B T B H H | |
| 2 | 38 | 11 | 9 | 18 | -19 | 42 | B H T B T | |
| 3 | 38 | 11 | 7 | 20 | -15 | 40 | B T T B B | |
| 4 | 38 | 10 | 10 | 18 | -18 | 40 | B H T T T | |
| 5 | 38 | 8 | 10 | 20 | -25 | 34 | T B B T H | |
| 6 | 38 | 2 | 15 | 21 | -35 | 21 | H B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 26 | 4 | 8 | 32 | 82 | T T T T T | |
| 2 | 38 | 24 | 8 | 6 | 33 | 80 | H T H T B | |
| 3 | 38 | 20 | 12 | 6 | 33 | 72 | T T B B T | |
| 4 | 38 | 16 | 13 | 9 | 23 | 61 | B B H B T | |
| 5 | 38 | 15 | 12 | 11 | 14 | 57 | T B T T B | |
| 6 | 38 | 14 | 7 | 17 | -12 | 49 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch