Greg Taylor (Kiến tạo: Reo Hatate) 29 | |
Daizen Maeda 33 | |
Kyogo Furuhashi (Kiến tạo: Matthew O'Riley) 45+2' | |
Nicky Devlin 51 | |
Christian Montano (Thay: Nicky Devlin) 57 | |
Liel Abada (Thay: Jota) 63 | |
Aaron Mooy (Thay: Matthew O'Riley) 63 | |
Joel Nouble (Thay: Bruce Anderson) 69 | |
Stephen Kelly (Thay: Stephane Omeonga) 69 | |
Hyun-Gyu Oh (Thay: Kyogo Furuhashi) 75 | |
David Turnbull (Thay: Reo Hatate) 76 | |
Daizen Maeda 81 | |
Steven Bradley (Thay: Andrew Shinnie) 81 | |
Tomoki Iwata (Thay: Callum McGregor) 85 |
Thống kê trận đấu Celtic vs Livingston
số liệu thống kê

Celtic

Livingston
81 Kiểm soát bóng 19
5 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 0
8 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Celtic vs Livingston
Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Alistair Johnston (2), Cameron Carter-Vickers (20), Carl Starfelt (4), Greg Taylor (3), Matt O'Riley (33), Callum McGregor (42), Reo Hatate (41), Jota (17), Kyogo Furuhashi (8), Daizen Maeda (38)
Livingston (3-5-1-1): Shamal George (1), Ayo Obileye (6), Jack Fitzwater (5), Morgan Boyes (15), Nicky Devlin (2), James Penrice (29), Stephane Omeonga (33), Jason Holt (18), Scott Pittman (8), Andrew Shinnie (22), Bruce Anderson (9)

Celtic
4-3-3
1
Joe Hart
2
Alistair Johnston
20
Cameron Carter-Vickers
4
Carl Starfelt
3
Greg Taylor
33
Matt O'Riley
42
Callum McGregor
41
Reo Hatate
17
Jota
8
Kyogo Furuhashi
38
Daizen Maeda
9
Bruce Anderson
22
Andrew Shinnie
8
Scott Pittman
18
Jason Holt
33
Stephane Omeonga
29
James Penrice
2
Nicky Devlin
15
Morgan Boyes
5
Jack Fitzwater
6
Ayo Obileye
1
Shamal George

Livingston
3-5-1-1
| Thay người | |||
| 63’ | Jota Liel Abada | 57’ | Nicky Devlin Cristian Montano |
| 63’ | Matthew O'Riley Aaron Mooy | 69’ | Stephane Omeonga Stephen Kelly |
| 75’ | Kyogo Furuhashi Hyun-Gyu Oh | 69’ | Bruce Anderson Jon Nouble |
| 76’ | Reo Hatate David Turnbull | 81’ | Andrew Shinnie Steven Bradley |
| 85’ | Callum McGregor Tomoki Iwata | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hyun-Gyu Oh | Sean Kelly | ||
Tomoki Iwata | Steven Bradley | ||
James Forrest | Stephen Kelly | ||
Yuki Kobayashi | Kurtis Guthrie | ||
Scott Bain | Cristian Montano | ||
Sead Haksabanovic | Jackson Longridge | ||
Liel Abada | Jack Hamilton | ||
Aaron Mooy | Luiyi Perez | ||
David Turnbull | Jon Nouble | ||
Nhận định Celtic vs Livingston
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Livingston
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 6 | 4 | 28 | 63 | B T B T T | |
| 2 | 29 | 15 | 12 | 2 | 26 | 57 | T H T H H | |
| 3 | 28 | 17 | 4 | 7 | 21 | 55 | T T T B H | |
| 4 | 28 | 14 | 11 | 3 | 29 | 53 | T H T T T | |
| 5 | 29 | 12 | 10 | 7 | 13 | 46 | T B T T H | |
| 6 | 29 | 12 | 6 | 11 | 0 | 42 | T T B B T | |
| 7 | 28 | 6 | 12 | 10 | -11 | 30 | B T H H B | |
| 8 | 28 | 8 | 5 | 15 | -11 | 29 | B B B H B | |
| 9 | 28 | 7 | 7 | 14 | -18 | 28 | H B H T H | |
| 10 | 28 | 5 | 9 | 14 | -21 | 24 | T B B B H | |
| 11 | 29 | 4 | 9 | 16 | -28 | 21 | B T B H B | |
| 12 | 29 | 1 | 11 | 17 | -28 | 14 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
