Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Aleksandr Martynovich 6 | |
![]() Callum McGregor 26 | |
![]() Dan Leon Glazer 31 | |
![]() Kieran Tierney 31 | |
![]() Tony Ralston (Thay: Alistair Johnston) 35 | |
![]() Anthony Ralston (Thay: Alistair Johnston) 35 | |
![]() Hyun-Jun Yang (Thay: Adam Idah) 46 | |
![]() Arne Engels (Thay: James Forrest) 70 | |
![]() Temirlan Anarbekov (Thay: Alexandr Zarutskiy) 75 | |
![]() Auston Trusty (Thay: Kieran Tierney) 76 | |
![]() Shin Yamada (Thay: Benjamin Nygren) 76 | |
![]() Ricardinho (Thay: Edmilson Filho) 83 | |
![]() Dastan Satpaev 90+11' |
Thống kê trận đấu Celtic vs Kairat Almaty


Diễn biến Celtic vs Kairat Almaty

Thẻ vàng cho Dastan Satpaev.
Edmilson Filho rời sân và được thay thế bởi Ricardinho.
Benjamin Nygren rời sân và được thay thế bởi Shin Yamada.
Kieran Tierney rời sân và được thay thế bởi Auston Trusty.
Benjamin Nygren rời sân và được thay thế bởi Shin Yamada.
Kieran Tierney rời sân và được thay thế bởi Auston Trusty.
Alexandr Zarutskiy rời sân và được thay thế bởi Temirlan Anarbekov.
James Forrest rời sân và được thay thế bởi Arne Engels.
James Forrest rời sân và được thay thế bởi Arne Engels.
Adam Idah rời sân và được thay thế bởi Hyun-Jun Yang.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Alistair Johnston rời sân và được thay thế bởi Anthony Ralston.

Thẻ vàng cho Kieran Tierney.

Thẻ vàng cho Dan Leon Glazer.

Thẻ vàng cho Callum McGregor.

V À A A O O O O Kairat Almaty ghi bàn.

Thẻ vàng cho Aleksandr Martynovich.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Celtic vs Kairat Almaty
Celtic (4-3-3): Kasper Schmeichel (1), Alistair Johnston (2), Liam Scales (5), Cameron Carter-Vickers (20), Kieran Tierney (63), Reo Hatate (41), Callum McGregor (42), Benjamin Nygren (8), James Forrest (49), Adam Idah (9), Daizen Maeda (38)
Kairat Almaty (4-3-3): Aleksandr Zarutskiy (1), Aleksandr Mrynskiy (24), Egor Sorokin (80), Aleksandr Martynovich (14), Dan Glazer (18), Erkin Tapalov (20), Valeri Gromyko (55), Ofri Arad (15), Edmilson Filho (26), Dastan Satpaev (9), Jorginho (7)


Thay người | |||
35’ | Alistair Johnston Tony Ralston | 75’ | Alexandr Zarutskiy Temirlan Anarbekov |
46’ | Adam Idah Yang Hyun-jun | 83’ | Edmilson Filho Ricardinho |
70’ | James Forrest Arne Engels | ||
76’ | Benjamin Nygren Shin Yamada |
Cầu thủ dự bị | |||
Viljami Sinisalo | Temirlan Anarbekov | ||
Jahmai Simpson-Pusey | Sherkhan Kalmurza | ||
Dane Murray | Damir Kassabulat | ||
Tony Ralston | Lev Kurgin | ||
Luke McCowan | Alexandr Shirobokov | ||
Arne Engels | Luka Gadrani | ||
Paulo Bernardo | Adilet Sadybekov | ||
Yang Hyun-jun | Olzhas Baybek | ||
Shin Yamada | Jug Stanojev | ||
Callum Osmand | Ramazan Bagdat | ||
Johnny Kenny | Ricardinho | ||
Ross Doohan |
Nhận định Celtic vs Kairat Almaty
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Celtic
Thành tích gần đây Kairat Almaty
Bảng xếp hạng Champions League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
21 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
22 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
23 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
24 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
25 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
26 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
27 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
28 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
29 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
30 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
31 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
32 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
33 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
34 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
35 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
36 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại