Thứ Bảy, 30/08/2025
Tae-Ho Jin
15
Chang-Hoon Kim
36
Seon-Min Moon
45+1'
Kore Marius (Thay: Ryo Togashi)
46
Jae-Yong Bak
49
Han Seok-jin (Thay: Kim Chang-hoon)
56
Berke Onde (Thay: Rintaro Hama)
62
Jeremiah Borlongan (Thay: Zamoranho Ho-A-Tham)
62
Park Chang-woo (Thay: Jeong Woo-jae)
65
Park Chae joon (Thay: Moon Seonmin)
65
Daniel Gadia (Thay: Rhino Goutier)
68
Jaime Rosquillo (Thay: Kamil Amirul)
70
Je-Ho Yu
75
Chae-Joon Park
77
Seo Jeongh-yeok (Thay: Je-ho Yu)
79
Jin Si-woo (Thay: Koo Ja-ryong)
79

Thống kê trận đấu Cebu FC vs Jeonbuk FC

số liệu thống kê
Cebu FC
Cebu FC
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
39 Kiểm soát bóng 61
5 Phạm lỗi 8
12 Ném biên 25
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 8
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cebu FC vs Jeonbuk FC

Thay người
46’
Ryo Togashi
Kore Marius
56’
Kim Chang-hoon
Han Seok-jin
62’
Zamoranho Ho-A-Tham
Jeremiah Borlongan
65’
Jeong Woo-jae
Park Chang-woo
62’
Rintaro Hama
Berke Onde
65’
Moon Seonmin
Park Chae joon
68’
Rhino Goutier
Daniel Gadia
79’
Koo Ja-ryong
Jin Si-woo
70’
Kamil Amirul
Jaime Rosquillo
79’
Je-ho Yu
Seo Jeongh-yeok
Cầu thủ dự bị
Jeremiah Borlongan
Park Chang-woo
Daniel Gadia
Choi Cheol-sun
Charles Dabao
Jang Nam-ung
Chima Venida Uzoka
Park Jun-beom
Baris Tasci
Park Chae joon
Kore Marius
Jin Si-woo
Florencio Badelic
Hwang Jae-yun
Jaime Rosquillo
Seo Jeongh-yeok
Lorenzo Giuseppe Ruiz Genco
Han Seok-jin
Devrim Ali Yanik
Park Si-hwa
John Albert Luis Solis Lucero
Berke Onde

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League Two
19/09 - 2024
28/11 - 2024

Thành tích gần đây Cebu FC

ASEAN Club Championship
20/08 - 2025
15/08 - 2025
H1: 2-0
08/08 - 2025
H1: 2-1
VĐQG Philippines
04/05 - 2025
26/04 - 2025
H1: 0-1
12/04 - 2025
06/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Jeonbuk FC

Cúp quốc gia Hàn Quốc
27/08 - 2025
K League 1
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
20/08 - 2025
K League 1
16/08 - 2025
08/08 - 2025
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
02/07 - 2025
K League 1
27/06 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League Two

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-WaslAl-Wasl000000
2Al-WehdatAl-Wehdat000000
3EsteghlalEsteghlal000000
4MuharraqMuharraq000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AL KhalidiyahAL Khalidiyah000000
2Al-AhliAl-Ahli000000
3AndijonAndijon000000
4ArkadagArkadag000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AhalAhal000000T
2Al-Hussein SCAl-Hussein SC000000
3Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant000000
4SepahanSepahan000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr000000
2Al ZawraaAl Zawraa000000
3FC GoaFC Goa000000T
4FC IstiklolFC Istiklol000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Beijing GuoanBeijing Guoan000000
2CAHNCAHN000000
3Macarthur FCMacarthur FC000000
4Tai PoTai Po000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Eastern Sports ClubEastern Sports Club000000
2Gamba OsakaGamba Osaka000000
3Nam ĐịnhNam Định000000
4Ratchaburi FCRatchaburi FC000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangkok UnitedBangkok United000000
2Lion City Sailors FCLion City Sailors FC000000
3Persib BandungPersib Bandung000000
4SelangorSelangor000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BG Pathum UnitedBG Pathum United000000
2Kaya FCKaya FC000000
3Pohang SteelersPohang Steelers000000
4Tampines Rovers FCTampines Rovers FC000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow