Trực tiếp kết quả Cebu FC vs Jeonbuk FC hôm nay 19-09-2024
Vòng bảng Giải AFC Champions League Two - Th 5, 19/9 Kết thúc
Hiệp một: 0-3
Thay người | |||
46’ | Ryo Togashi Kore Marius | 56’ | Kim Chang-hoon Han Seok-jin |
62’ | Zamoranho Ho-A-Tham Jeremiah Borlongan | 65’ | Jeong Woo-jae Park Chang-woo |
62’ | Rintaro Hama Berke Onde | 65’ | Moon Seonmin Park Chae joon |
68’ | Rhino Goutier Daniel Gadia | 79’ | Koo Ja-ryong Jin Si-woo |
70’ | Kamil Amirul Jaime Rosquillo | 79’ | Je-ho Yu Seo Jeongh-yeok |
Cầu thủ dự bị | |||
Jeremiah Borlongan | Park Chang-woo | ||
Daniel Gadia | Choi Cheol-sun | ||
Charles Dabao | Jang Nam-ung | ||
Chima Venida Uzoka | Park Jun-beom | ||
Baris Tasci | Park Chae joon | ||
Kore Marius | Jin Si-woo | ||
Florencio Badelic | Hwang Jae-yun | ||
Jaime Rosquillo | Seo Jeongh-yeok | ||
Lorenzo Giuseppe Ruiz Genco | Han Seok-jin | ||
Devrim Ali Yanik | Park Si-hwa | ||
John Albert Luis Solis Lucero | |||
Berke Onde |
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngày - 01/09 | ||
---|---|---|
Chưa có dữ liệu trận đấu |
Ngày - 31/08 | ||
---|---|---|
Chưa có dữ liệu trận đấu |
Hôm nay - 30/08 | ||
---|---|---|
Chưa có dữ liệu trận đấu |
Hôm qua - 29/08 | ||
---|---|---|
Chưa có dữ liệu trận đấu |
Ngày - 28/08 | ||
---|---|---|
Chưa có dữ liệu trận đấu |