Thứ Hai, 01/09/2025
Erick Pulga
26
(Pen) Caio Dantas
44
Paulo Victor (Thay: Matheus Bahia)
62
Lucas Rian Santos Oliveira (Thay: Lucas Mugni)
63
Jorge Recalde (Thay: Aylon)
67
Marlon Roberto (Thay: Airton)
72
Marlon Douglas (Thay: Luan Dias)
73
Lourenco
78
Jean Irmer (Thay: Lourenco)
85
Rai Ramos (Thay: Rafael Ramos)
85
Heitor (Thay: Pacheco)
86
Daniel Dos Anjos (Thay: Gabriel Bispo)
90
Erick Pulga
90+2'

Thống kê trận đấu Ceara vs Guarani

số liệu thống kê
Ceara
Ceara
Guarani
Guarani
53 Kiểm soát bóng 47
13 Phạm lỗi 17
22 Ném biên 8
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ceara vs Guarani

Ceara (4-3-3): Richard (1), Rafael Ramos (6), Matheus Piaui (42), Matheus Bahia (79), David Ricardo (4), Patrick (8), Lucas Mugni (10), Lourenco (97), Aylon (11), Saulo (73), Erick Pulga (16)

Guarani (4-2-3-1): Vladimir (89), Douglas (23), Diogo Mateus (13), Jefferson (17), Pacheco (28), Gabriel Bispo (33), Matheus Bueno (18), Luan Dias (10), Airton (30), Joao Victor (19), Caio Dantas (99)

Ceara
Ceara
4-3-3
1
Richard
6
Rafael Ramos
42
Matheus Piaui
79
Matheus Bahia
8
Patrick
4
David Ricardo
10
Lucas Mugni
97
Lourenco
11
Aylon
73
Saulo
16 2
Erick Pulga
99
Caio Dantas
19
Joao Victor
30
Airton
10
Luan Dias
18
Matheus Bueno
33
Gabriel Bispo
28
Pacheco
17
Jefferson
13
Diogo Mateus
23
Douglas
89
Vladimir
Guarani
Guarani
4-2-3-1
Thay người
62’
Matheus Bahia
Paulo Victor
72’
Airton
Marlon Roberto
63’
Lucas Mugni
Lucas Rian Santos Oliveira
73’
Luan Dias
Marlon Douglas
67’
Aylon
Jorge Recalde
86’
Pacheco
Heitor
85’
Rafael Ramos
Rai Ramos
90’
Gabriel Bispo
Daniel Dos Anjos
85’
Lourenco
Jean Irmer
Cầu thủ dự bị
Bruno
Douglas Borges
Rai Ramos
Rene
Jean Irmer
Heitor
Paulo Victor
Lucas Araujo
Jorge Recalde
Anderson Leite
Ramon
Marlon Douglas
Kaique Rodrigues
Reinaldo
Lucas Rian Santos Oliveira
Marlon Roberto
Andrey
Daniel Dos Anjos
Yago Lincoln Rocha Santos
Matheus Maycon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
23/04 - 2023
H1: 0-2
03/08 - 2023
H1: 0-0
07/08 - 2024
H1: 1-1
25/11 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Ceara

VĐQG Brazil
31/08 - 2025
H1: 0-0
24/08 - 2025
H1: 0-0
17/08 - 2025
11/08 - 2025
H1: 0-0
04/08 - 2025
H1: 0-1
28/07 - 2025
H1: 1-1
24/07 - 2025
H1: 0-2
20/07 - 2025
17/07 - 2025
14/07 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Guarani

Cúp quốc gia Paraguay
29/08 - 2025
VĐQG Paraguay
26/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
H1: 2-0
05/08 - 2025
01/08 - 2025
28/07 - 2025
Copa Sudamericana
25/07 - 2025
VĐQG Paraguay
21/07 - 2025
Copa Sudamericana
18/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GoiasGoias241356844H T B T B
2CoritibaCoritiba241275843T H T H B
3Chapecoense AFChapecoense AF2312471440H T H T T
4CriciumaCriciuma2411671039B T H T T
5NovorizontinoNovorizontino24996336H H B B B
6RemoRemo248115335B T H H B
7CRBCRB2410410434B T T B T
8Vila NovaVila Nova2310310033B B T T B
9Operario FerroviarioOperario Ferroviario24969333T B H T T
10CuiabaCuiaba23968033B T B H H
11Athletico ParanaenseAthletico Paranaense24969-233H B H T T
12Avai FCAvai FC23896733T H T H B
13FerroviariaFerroviaria23797130H T T T H
14Botafogo SPBotafogo SP247710-1328T B H T T
15Atletico GOAtletico GO236107-228H H T B H
16Athletic ClubAthletic Club237412-925H H B H B
17Amazonas FCAmazonas FC23599-724H H B H T
18Volta RedondaVolta Redonda235810-1023T B H B H
19America MGAmerica MG236413-922H B B H B
20PaysanduPaysandu244911-921H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow