Chủ Nhật, 19/04/2026

Trực tiếp kết quả Ceara vs Guarani hôm nay 23-04-2023

Giải Hạng 2 Brazil - CN, 23/4

Kết thúc
Hiệp một: 0-2
CN, 04:15 23/04/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Isaque
11
Bruno Mendes
25
Silva Henrique de Sousa (Thay: Alvaro Viera de Oliveira)
46
Nicolas (Thay: Arthur Rodrigues Rezende)
46
Matheus Bueno (Thay: Wenderson da Silva Costa Ferreira)
53
Derek Freitas Ribeiro (Thay: Bruno Mendes)
69
Joao Victor Lima Ferreira (Thay: Bruninho)
69
Diego Porfirio (Thay: Mayk)
69
Jean Carlos Vicente (Thay: Guilherme Castilho)
73
Janderson (Thay: Erick Da Costa Farias)
74
Lucas Araujo (Thay: Regis)
81
Chay Oliveira (Thay: Erick Serafim)
82
Tiago Pagnussat
89
Derek
90+6'

Thống kê trận đấu Ceara vs Guarani

số liệu thống kê
Ceara
Ceara
Guarani
Guarani
48 Kiểm soát bóng 52
1 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 3
4 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
21 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
23/04 - 2023
H1: 0-2
03/08 - 2023
H1: 0-0
07/08 - 2024
H1: 1-1
25/11 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Ceara

Hạng 2 Brazil
12/04 - 2026
H1: 0-0
05/04 - 2026
H1: 0-0
02/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
13/03 - 2026
H1: 0-1
VĐQG Brazil
08/12 - 2025
H1: 1-1
04/12 - 2025
H1: 1-0
30/11 - 2025
H1: 0-0
25/11 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Guarani

Brazil Paulista A1
16/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
27/01 - 2026
23/01 - 2026
19/01 - 2026
14/01 - 2026
11/01 - 2026
VĐQG Paraguay
01/12 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vila NovaVila Nova5320311H H T T T
2CearaCeara422038H H T T
3Athletic ClubAthletic Club422028T H H T
4Avai FCAvai FC522128T T H H B
5Operario FerroviarioOperario Ferroviario522118T T H H B
6Sao BernardoSao Bernardo521227H B T B T
7GoiasGoias421117T H T B
8CriciumaCriciuma421117T H B T
9JuventudeJuventude521207B H B T T
10FortalezaFortaleza4211-27B H T T
11Sport RecifeSport Recife514017H H T H H
12Botafogo SPBotafogo SP420236T T B B
13NauticoNautico5203-36B T T B B
14NovorizontinoNovorizontino412115B H H T
15Londrina ECLondrina EC411204T H B B
16Ponte PretaPonte Preta5113-24B H B B T
17Atletico GOAtletico GO4103-23B B B T
18CuiabaCuiaba4031-23H H B H
19CRBCRB5023-32H B H B B
20America MGAmerica MG5023-62B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow