Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Antonio Galeano 38 | |
Vinicius Zanocelo 45+3' | |
Keno (Thay: Kevin Serna) 46 | |
Nonato (Thay: Hercules) 46 | |
Gabriel Fuentes (Thay: Rene) 46 | |
Fernandinho (Thay: Pedro Henrique) 56 | |
Ignacio 59 | |
Pedro Raul (Kiến tạo: Vina) 72 | |
Pedro Raul 73 | |
Everaldo (Thay: John Kennedy) 74 | |
Thiago Santos (Thay: Vinicius Lima) 78 | |
Lourenco (Thay: Vinicius Zanocelo) 80 | |
Lucas Mugni (Thay: Vina) 80 | |
Marllon (Thay: Marcos Victor) 85 | |
Paulo Baya (Thay: Antonio Galeano) 85 | |
Marllon 86 |
Thống kê trận đấu Ceara vs Fluminense


Diễn biến Ceara vs Fluminense
V À A A O O O - Pedro Raul đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Marllon.
Antonio Galeano rời sân và được thay thế bởi Paulo Baya.
Marcos Victor rời sân và được thay thế bởi Marllon.
Vina rời sân và được thay thế bởi Lucas Mugni.
Vinicius Zanocelo rời sân và được thay thế bởi Lourenco.
Vinicius Lima rời sân và được thay thế bởi Thiago Santos.
John Kennedy rời sân và được thay thế bởi Everaldo.
Thẻ vàng cho Pedro Raul.
Vina đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pedro Raul đã ghi bàn!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ignacio nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Pedro Henrique rời sân và được thay thế bởi Fernandinho.
Rene rời sân và được thay thế bởi Gabriel Fuentes.
Hercules rời sân và được thay thế bởi Nonato.
Kevin Serna rời sân và được thay thế bởi Keno.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Vinicius Zanocelo.
V À A A O O O - Antonio Galeano ghi bàn!
Đội hình xuất phát Ceara vs Fluminense
Ceara (4-2-3-1): Bruno (94), Fabiano (70), Marcos Victor (44), Willian Machado (23), Matheus Bahia (79), Fernando Sobral (88), Vinicius Zanocelo (25), Antonio Galeano (27), Vina (29), Pedro Henrique (7), Pedro Raul (9)
Fluminense (4-2-3-1): Fábio (1), Guga (23), Ignacio (4), Juan Freytes (22), Rene (6), Hercules (35), Matheus Martinelli (8), Kevin Serna (90), Vinicius Lima (45), Agustín Canobbio (17), John Kennedy (99)


| Thay người | |||
| 56’ | Pedro Henrique Fernandinho | 46’ | Kevin Serna Keno |
| 80’ | Vina Lucas Mugni | 46’ | Rene Gabriel Fuentes |
| 80’ | Vinicius Zanocelo Lourenco | 46’ | Hercules Nonato |
| 85’ | Marcos Victor Marllon | 74’ | John Kennedy Everaldo |
| 85’ | Antonio Galeano Paulo Baya | 78’ | Vinicius Lima Thiago Santos |
| Cầu thủ dự bị | |||
Richard | Vitor Eudes | ||
Rafael Ramos | Samuel Xavier | ||
Marllon | Yeferson Soteldo | ||
Lucas Mugni | Everaldo | ||
Aylon | Keno | ||
Paulo Baya | Gabriel Fuentes | ||
Dieguinho | Nonato | ||
Richardson | Ruben Lezcano | ||
Nicolas | Igor Rabello | ||
Eder | Thiago Santos | ||
Fernandinho | Santiago Moreno | ||
Lourenco | Otavio | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ceara
Thành tích gần đây Fluminense
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 9 | 5 | 50 | 75 | T T B T H | |
| 2 | 36 | 21 | 7 | 8 | 28 | 70 | B B H H B | |
| 3 | 35 | 19 | 11 | 5 | 27 | 68 | T T H H T | |
| 4 | 36 | 17 | 12 | 7 | 22 | 63 | B T H T B | |
| 5 | 36 | 17 | 7 | 12 | 8 | 58 | T H T H T | |
| 6 | 35 | 16 | 10 | 9 | 18 | 58 | H T H T T | |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 4 | 57 | B H B T H | |
| 8 | 36 | 13 | 9 | 14 | -6 | 48 | H B B T B | |
| 9 | 36 | 12 | 10 | 14 | -6 | 46 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 13 | 6 | 17 | 2 | 45 | B B B B T | |
| 11 | 36 | 13 | 6 | 17 | -14 | 45 | T T T B B | |
| 12 | 35 | 12 | 9 | 14 | -4 | 45 | T B B T B | |
| 13 | 35 | 11 | 12 | 12 | -2 | 45 | T T H B H | |
| 14 | 35 | 11 | 9 | 15 | -3 | 42 | T H T B B | |
| 15 | 36 | 10 | 12 | 14 | -14 | 42 | T H H T T | |
| 16 | 36 | 10 | 11 | 15 | -11 | 41 | B T H H T | |
| 17 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B H T H B | |
| 18 | 35 | 9 | 10 | 16 | -15 | 37 | H H H T T | |
| 19 | 36 | 9 | 7 | 20 | -31 | 34 | T T H B H | |
| 20 | 36 | 2 | 11 | 23 | -41 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch