Chủ Nhật, 30/11/2025
German Cano
45
Victor Luis (Thay: Diego)
46
Cleber
48
Cleber
58
Matheus Martins (Thay: Yago)
59
Nathan (Thay: Nino)
59
Cristiano
64
German Cano (Kiến tạo: Jhon Arias)
72
Iury (Thay: Richardson)
75
Erick (Thay: Vinicius)
76
David Loiola
78
David Braz (Thay: Paulo Ganso)
83
Alan (Thay: German Cano)
83
Geovane (Thay: Richard)
86
Vinicius Lima (Thay: Fernando Sobral)
86

Thống kê trận đấu Ceara vs Fluminense

số liệu thống kê
Ceara
Ceara
Fluminense
Fluminense
41 Kiểm soát bóng 59
11 Phạm lỗi 7
13 Ném biên 17
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ceara vs Fluminense

Ceara (4-2-3-1): Joao Ricardo (1), Nino Paraiba (2), Gabriel (15), David Loiola (23), Bruno Pacheco (6), Richardson (7), Fernando Sobral (8), Vinicius (29), Diego (37), Cleber (89)

Fluminense (4-4-2): Fabio (12), Samuel (2), Nino (33), Manoel Messias (26), Cristiano (15), Yago (20), Andre (7), Martinelli (38), Paulo Ganso (10), German Ezequiel Cano (14), Jhon Arias (21)

Ceara
Ceara
4-2-3-1
1
Joao Ricardo
2
Nino Paraiba
15
Gabriel
23
David Loiola
6
Bruno Pacheco
7
Richardson
8
Fernando Sobral
29
Vinicius
37
Diego
89
Cleber
21
Jhon Arias
14
German Ezequiel Cano
10
Paulo Ganso
38
Martinelli
7
Andre
20
Yago
15
Cristiano
26
Manoel Messias
33
Nino
2
Samuel
12
Fabio
Fluminense
Fluminense
4-4-2
Thay người
46’
Diego
Victor Luis
59’
Nino
Nathan
75’
Richardson
Iury
59’
Yago
Matheus Martins
76’
Vinicius
Erick Serafim
83’
German Cano
Alan
86’
Richard
Geovane
83’
Paulo Ganso
David Braz
86’
Fernando Sobral
Vinicius Lima
Cầu thủ dự bị
Richard
Michel Araujo
Jo
Wellington
Iury
Pedro Rangel
Leo Rafael
Nathan
Erick Serafim
Caio Paulista
Jhon Vasquez
Willian
Geovane
Alan
Ze Roberto
Alexandre Jesus
Victor Luis
David de Duarte Macedo
Guilherme Castilho
Alexsander Gomes
Marcos Victor
Matheus Martins
Vinicius Lima
David Braz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
08/07 - 2021
01/11 - 2021
10/07 - 2022
01/11 - 2022
30/10 - 2025
03/11 - 2025

Thành tích gần đây Ceara

VĐQG Brazil
25/11 - 2025
H1: 2-0
21/11 - 2025
10/11 - 2025
07/11 - 2025
H1: 0-1
03/11 - 2025
30/10 - 2025
26/10 - 2025
20/10 - 2025
16/10 - 2025
06/10 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Fluminense

VĐQG Brazil
28/11 - 2025
23/11 - 2025
20/11 - 2025
10/11 - 2025
07/11 - 2025
03/11 - 2025
30/10 - 2025
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro35191152768T T H H T
4MirassolMirassol36171272263B T H T B
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara3511915-342T H T B B
15VitoriaVitoria36101214-1442T H H T T
16Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
17InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow