![]() Levi Laing 14 | |
![]() Sergio Camargo 50 | |
![]() Tobias Warschewski 61 | |
![]() Ali Musse 73 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Cavalry FC
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Valour FC
VĐQG Canada
Bảng xếp hạng VĐQG Canada
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 13 | 7 | 1 | 22 | 46 | T T T T B |
2 | ![]() | 21 | 12 | 7 | 2 | 20 | 43 | H T B H T |
3 | ![]() | 21 | 9 | 6 | 6 | 11 | 33 | B H T H T |
4 | ![]() | 20 | 8 | 5 | 7 | 10 | 29 | T H B H T |
5 | ![]() | 20 | 8 | 5 | 7 | 3 | 29 | B B H H T |
6 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -17 | 19 | B T T H B |
7 | ![]() | 20 | 4 | 3 | 13 | -27 | 15 | T B B H B |
8 | 21 | 2 | 5 | 14 | -22 | 11 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại