Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Casa Pia AC vs Vitoria de Guimaraes hôm nay 20-02-2023

Giải VĐQG Bồ Đào Nha - Th 2, 20/2

Kết thúc

Casa Pia AC

Casa Pia AC

0 : 0

Vitoria de Guimaraes

Vitoria de Guimaraes

Hiệp một: 0-0
T2, 03:30 20/02/2023
Vòng 21 - VĐQG Bồ Đào Nha
Estadio Pina Manique
 
Mamadou Tounkara
34
Vasco Fernandes
49
Yuki Soma
61
Rafael Martins (Thay: Romario)
62
Afonso Taira (Thay: Angelo Neto)
62
Andre Andre (Thay: Michael Johnston)
65
Matheus Indio
78
Leonardo Lelo (Thay: Derick Poloni)
78
Diogo Pinto (Thay: Clayton)
78
Matheus Indio (Thay: Tiago Silva)
78
Anderson (Thay: Nelson Da Luz)
78
Beni
84
Takahiro Kunimoto (Thay: Yuki Soma)
87
Diogo Ferreira (Thay: Nicolas Janvier)
87

Thống kê trận đấu Casa Pia AC vs Vitoria de Guimaraes

số liệu thống kê
Casa Pia AC
Casa Pia AC
Vitoria de Guimaraes
Vitoria de Guimaraes
50 Kiểm soát bóng 50
16 Phạm lỗi 12
16 Ném biên 17
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Casa Pia AC vs Vitoria de Guimaraes

Casa Pia AC (3-4-3): Ricardo Jorge Cecilia Batista (33), Fernando Varela (15), Vasco Herculano Salgado Cunha Mango Fernandes (13), Nermin Zolotic (19), Lucas Soares de Almeida (42), Beni (80), Angelo Pelegrinelli Neto (8), Derick Poloni (6), Romario (17), Clayton Fernandes Silva (99), Yuki Soma (24)

Vitoria de Guimaraes (4-2-3-1): Bruno Varela (14), Miguel Magalhaes (2), Mamadou Tounkara (83), Andre Amaro (13), Afonso Freitas (72), Nicolas Janvier (98), Dani S (80), Nelson Coquenao Da Luz (20), Tiago Silva (10), Mikey Johnston (90), Alisson Safira (9)

Casa Pia AC
Casa Pia AC
3-4-3
33
Ricardo Jorge Cecilia Batista
15
Fernando Varela
13
Vasco Herculano Salgado Cunha Mango Fernandes
19
Nermin Zolotic
42
Lucas Soares de Almeida
80
Beni
8
Angelo Pelegrinelli Neto
6
Derick Poloni
17
Romario
99
Clayton Fernandes Silva
24
Yuki Soma
9
Alisson Safira
90
Mikey Johnston
10
Tiago Silva
20
Nelson Coquenao Da Luz
80
Dani S
98
Nicolas Janvier
72
Afonso Freitas
13
Andre Amaro
83
Mamadou Tounkara
2
Miguel Magalhaes
14
Bruno Varela
Vitoria de Guimaraes
Vitoria de Guimaraes
4-2-3-1
Thay người
62’
Romario
Rafael Martins
65’
Michael Johnston
Andre Andre
62’
Angelo Neto
Afonso Taira
78’
Nelson Da Luz
Anderson
78’
Clayton
Diogo Pinto
78’
Tiago Silva
Matheus Salgueiro Pains
78’
Derick Poloni
Leonardo Filipe Cruz Lelo
87’
Nicolas Janvier
Diogo Ferreira
87’
Yuki Soma
Takahiro Kunimoto
Cầu thủ dự bị
Rafael Martins
Rafa
Diogo Pinto
Anderson
Takahiro Kunimoto
Andre Andre
Afonso Taira
Matheus Salgueiro Pains
Carlos Miguel Pereira Fernandes
Bruno Gaspar
Leonardo Filipe Cruz Lelo
Rui Correia
Joao Nunes
Tomas Handel
Leonardo da Costa Bolgado
Ryoya Ogawa
Joao Victor Donna Bravim
Diogo Ferreira

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
30/08 - 2022
20/02 - 2023
24/09 - 2023
25/02 - 2024
29/09 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Casa Pia AC

VĐQG Bồ Đào Nha
29/11 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
22/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
10/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
04/10 - 2025
27/09 - 2025
22/09 - 2025
15/09 - 2025

Thành tích gần đây Vitoria de Guimaraes

VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
22/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1110102131T H T T T
2SportingSporting119112128T H T T T
3BenficaBenfica128401828H T T H T
4Gil VicenteGil Vicente127231023T T T H B
5FamalicaoFamalicao12552620H T T B H
6MoreirenseMoreirense12615119B B T B H
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes12525-317T B B T T
8SC BragaSC Braga11443816B H T B T
9AlvercaAlverca12426-514T B B H T
10EstorilEstoril11344213B H H T T
11NacionalNacional12336-512T H B H B
12Rio AveRio Ave11263-512H T T B H
13CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora11254-111T B B T H
14Santa ClaraSanta Clara11326-411B B T B B
15Casa Pia ACCasa Pia AC12237-139H B B H B
16TondelaTondela12237-139B B H B T
17AroucaArouca11236-179B H B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD12039-213B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow