Thứ Bảy, 30/08/2025
Paulinho (Kiến tạo: Ricardo Esgaio)
3
Beni
45+12'
Fernando Varela
55
Clayton (Kiến tạo: Fernando Varela)
58
Paulinho (Kiến tạo: Nuno Santos)
61
Geny Catamo (Thay: Ricardo Esgaio)
64
Matheus (Thay: Nuno Santos)
64
Felippe Cardoso (Thay: Clayton)
65
Fernando Santos (Thay: Yuki Soma)
65
Andre Geraldes (Thay: Gaizka Larrazabal)
70
Angelo Neto (Thay: Pablo)
71
Goncalo Inacio
72
Morten Hjulmand (Thay: Marcus Edwards)
75
Rafael Martins (Thay: Beni)
86
Mateus Fernandes (Thay: Pedro Goncalves)
88
Trincao (Thay: Paulinho)
88
Angelo Neto
90
Andre Geraldes
90+7'

Thống kê trận đấu Casa Pia AC vs Sporting

số liệu thống kê
Casa Pia AC
Casa Pia AC
Sporting
Sporting
41 Kiểm soát bóng 59
14 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 19
1 Việt vị 0
14 Chuyền dài 12
4 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 9
4 Cú sút bị chặn 3
6 Phản công 12
3 Thủ môn cản phá 2
14 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Casa Pia AC vs Sporting

Casa Pia AC (3-4-2-1): Ricardo Jorge Cecilia Batista (33), Fernando Varela (15), Vasco Herculano Salgado Cunha Mango Fernandes (13), Nermin Zolotic (19), Gaizka Larrazabal (72), Leonardo Filipe Cruz Lelo (5), Pablo (80), Beni Mukendi (16), Yuki Soma (11), Saviour Godwin (7), Clayton Fernandes Silva (99)

Sporting (3-4-2-1): Antonio Adan (1), Ousmane Diomande (26), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Ricardo Esgaio (47), Nuno Santos (11), Hidemasa Morita (5), Pote (8), Marcus Edwards (10), Paulinho (20), Viktor Gyokeres (9)

Casa Pia AC
Casa Pia AC
3-4-2-1
33
Ricardo Jorge Cecilia Batista
15
Fernando Varela
13
Vasco Herculano Salgado Cunha Mango Fernandes
19
Nermin Zolotic
72
Gaizka Larrazabal
5
Leonardo Filipe Cruz Lelo
80
Pablo
16
Beni Mukendi
11
Yuki Soma
7
Saviour Godwin
99
Clayton Fernandes Silva
9
Viktor Gyokeres
20 2
Paulinho
10
Marcus Edwards
8
Pote
5
Hidemasa Morita
11
Nuno Santos
47
Ricardo Esgaio
25
Goncalo Inacio
4
Sebastian Coates
26
Ousmane Diomande
1
Antonio Adan
Sporting
Sporting
3-4-2-1
Thay người
65’
Yuki Soma
Fernando Andrade
64’
Nuno Santos
Matheus Reis
65’
Clayton
Felippe Cardoso
64’
Ricardo Esgaio
Geny Catamo
70’
Gaizka Larrazabal
Andre Geraldes
75’
Marcus Edwards
Morten Hjulmand
71’
Pablo
Angelo Pelegrinelli Neto
88’
Paulinho
Francisco Trincao
86’
Beni
Rafael Martins
88’
Pedro Goncalves
Mateus Fernandes
Cầu thủ dự bị
Angelo Pelegrinelli Neto
Francisco Trincao
Filipe Goncalo Pinto Martins
Franco Israel
Lucas Paes Souza
Luis Neto
Joao Nunes
Morten Hjulmand
Andre Geraldes
Matheus Reis
Tiago Dias
Afonso Moreira
Jaja
Mateus Fernandes
Fernando Andrade
Rodrigo Ribeiro
Rafael Martins
Geny Catamo
Felippe Cardoso

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
22/12 - 2021
23/12 - 2021
VĐQG Bồ Đào Nha
23/10 - 2022
10/04 - 2023
19/08 - 2023
30/01 - 2024
06/10 - 2024
10/03 - 2025
09/08 - 2025

Thành tích gần đây Casa Pia AC

VĐQG Bồ Đào Nha
25/08 - 2025
15/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
17/05 - 2025
11/05 - 2025
05/05 - 2025
30/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025

Thành tích gần đây Sporting

VĐQG Bồ Đào Nha
24/08 - 2025
18/08 - 2025
H1: 3-0
09/08 - 2025
Siêu cúp Bồ Đào Nha
01/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
22/07 - 2025
17/07 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
25/05 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
VĐQG Bồ Đào Nha
18/05 - 2025
11/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SportingSporting3300119T T T
2FC PortoFC Porto330099T T T
3MoreirenseMoreirense430129T T T B
4SC BragaSC Braga321067T T H
5FamalicaoFamalicao321047T T H
6Gil VicenteGil Vicente421127T B H T
7BenficaBenfica220046T T
8AroucaArouca3111-44T B H
9Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes3102-43B T B
10Casa Pia ACCasa Pia AC3102-43B T B
11Rio AveRio Ave202002H H
12CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora3021-12H B H
13EstorilEstoril2011-11H B
14AVS Futebol SADAVS Futebol SAD3012-41B B H
15AlvercaAlverca3012-41B B H
16NacionalNacional3012-51B H B
17Santa ClaraSanta Clara2002-40B B
18TondelaTondela3003-70B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow