Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Dario Poveda (Kiến tạo: Arnau Ortiz) 34 | |
Andy 40 | |
Pedro Alcala 42 | |
Arnau Ortiz 56 | |
Houboulang Mendes (Thay: Juan Alcedo) 60 | |
Lauti (Thay: Carlos Martin) 60 | |
Diego Moreno (Thay: Andy) 62 | |
Mikel Rico (Thay: Arnau Ortiz) 62 | |
Alfredo Ortuno (Thay: Dario Poveda) 62 | |
Arnau Sola (Thay: Tomas Alarcon) 74 | |
Ivan Calero 75 | |
Jairo 78 | |
Alberto Reina 78 | |
Diogo Verdasca 81 | |
Gonzalo Verdu 81 | |
Alvaro Sanz (Thay: Alberto Reina) 83 | |
Daniel Luna (Thay: Ilyas Chaira) 83 | |
Houboulang Mendes 88 | |
Ivan Ayllon (Thay: Jairo) 90 | |
Ivan Durdov (Thay: Sergio Barcia) 90 |
Thống kê trận đấu Cartagena vs Mirandes


Diễn biến Cartagena vs Mirandes
Jairo rời sân và được thay thế bởi Ivan Ayllon.
Sergio Barcia rời sân và được thay thế bởi Ivan Durdov.
Houboulang Mendes nhận thẻ vàng.
Thẻ vàng cho [player1].
Ilyas Chaira rời sân và được thay thế bởi Daniel Luna.
Alberto Reina rời sân và được thay thế bởi Alvaro Sanz.
Thẻ vàng dành cho Gonzalo Verdu.
Diogo Verdasca nhận thẻ vàng.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng dành cho Alberto Reina.
Thẻ vàng dành cho Jairo.
Thẻ vàng dành cho Ivan Calero.
Tomas Alarcon rời sân và được thay thế bởi Arnau Sola.
Dario Poveda rời sân và được thay thế bởi Alfredo Ortuno.
Arnau Ortiz rời sân và được thay thế bởi Mikel Rico.
Andy ra sân và được thay thế bởi Diego Moreno.
Carlos Martin rời sân và được thay thế bởi Lauti.
Juan Alcedo rời sân và được thay thế bởi Houboulang Mendes.
Thẻ vàng dành cho Arnau Ortiz.
Đội hình xuất phát Cartagena vs Mirandes
Cartagena (4-3-3): Raul Lizoain (13), Ivan Calero (16), Pedro Alcala (4), Gonzalo Verdu (5), Jose Fontán (14), Tomás Alarcon (23), Damian Musto (18), Andy (6), Jairo Izquierdo (20), Darío Poveda (10), Arnau Ortiz (26)
Mirandes (4-4-2): Ramon Juan (1), Juan Maria Alcedo Serrano (26), Pablo Ramon Parra (27), Sergio Barcia (4), Jonathan German Gomez (24), Ilyas Chaira (11), Alberto Reina Campos (10), Mathis Lachuer (19), Gabri Martínez (7), Antonio La Gumina (23), Carlos Martín (9)


| Thay người | |||
| 62’ | Andy Diego Moreno | 60’ | Carlos Martin Lauti |
| 62’ | Dario Poveda Alfredo Ortuno | 60’ | Juan Alcedo Houboulang Mendes |
| 62’ | Arnau Ortiz Mikel Rico | 83’ | Ilyas Chaira Daniel Luna |
| 74’ | Tomas Alarcon Arnau Sola | 83’ | Alberto Reina Alvaro Sanz |
| 90’ | Jairo Ivan Ayllon Descalzo | 90’ | Sergio Barcia Ivan Durdov |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mamadou Cellou | Lauti | ||
Ivan Ayllon Descalzo | Daniel Luna | ||
Arnau Sola | Ivan Durdov | ||
Jony Alamo | Diogo Verdasca | ||
Tomas Mejias | Ibrahima Kébé | ||
Diego Moreno | Alejandro Barbudo Lorenzo | ||
Alfredo Ortuno | Houboulang Mendes | ||
Juan Carlos | David Vicente Robles | ||
Mikel Rico | Andoni Zubiaurre | ||
Kiko Olivas | Luis López | ||
Alvaro Sanz | |||
Pablo Tomeo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cartagena
Thành tích gần đây Mirandes
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 11 | 5 | 5 | 14 | 38 | ||
| 2 | 21 | 10 | 8 | 3 | 13 | 38 | ||
| 3 | 21 | 10 | 6 | 5 | 10 | 36 | ||
| 4 | 21 | 10 | 5 | 6 | 9 | 35 | ||
| 5 | 21 | 9 | 7 | 5 | 11 | 34 | ||
| 6 | 21 | 9 | 7 | 5 | 2 | 34 | ||
| 7 | 21 | 9 | 5 | 7 | 5 | 32 | ||
| 8 | 21 | 9 | 5 | 7 | 5 | 32 | ||
| 9 | 21 | 8 | 8 | 5 | 3 | 32 | ||
| 10 | 21 | 9 | 5 | 7 | -1 | 32 | ||
| 11 | 21 | 9 | 3 | 9 | -3 | 30 | ||
| 12 | 21 | 6 | 8 | 7 | 2 | 26 | ||
| 13 | 21 | 6 | 7 | 8 | -2 | 25 | ||
| 14 | 21 | 6 | 7 | 8 | -6 | 25 | ||
| 15 | 21 | 7 | 4 | 10 | -8 | 25 | ||
| 16 | 21 | 6 | 6 | 9 | -3 | 24 | ||
| 17 | 21 | 6 | 6 | 9 | -8 | 24 | ||
| 18 | 21 | 6 | 5 | 10 | -2 | 23 | ||
| 19 | 21 | 6 | 5 | 10 | -10 | 23 | ||
| 20 | 21 | 4 | 10 | 7 | -4 | 22 | ||
| 21 | 21 | 5 | 5 | 11 | -14 | 20 | ||
| 22 | 21 | 4 | 5 | 12 | -13 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch